Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình + HMC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305566-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình + HMC
Số hiệu KHLCNT 20200229802
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 13:21:00 đến ngày 2020-05-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,590,354,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 24,304 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V 1,453 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V 2,964 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,149 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V 2,481 100m2
6 Sản xuất thép bịt đầu cọc Chương V 0,561 tấn
7 Lắp đặt thép bịt đầu cọc Chương V 0,561 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I Chương V 6,2 100m
9 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I Chương V 0,18 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Chương V 62 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,744 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,027 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V 0,567 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,542 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,988 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,895 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,468 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,112 tấn
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 9,348 m3
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 26,781 m3
21 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,886 m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,189 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 0,378 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,271 100m2
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,985 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,886 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,188 m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,909 100m3
29 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 21,917 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,154 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,37 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,767 tấn
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 1,008 100m2
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V 0,092 100m2
35 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,838 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,543 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,082 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,82 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,579 100m2
40 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 16,731 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,026 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,108 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,096 100m2
44 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,364 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,126 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 3,096 100m2
47 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 27,364 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,028 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,122 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,139 100m2
51 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,523 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 5,375 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 46,666 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 4,643 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 4,005 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,388 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 108,173 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 148,355 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 301,117 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V 141,822 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 50_Ngoài nhà Chương V 20,025 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 50_Trong nhà Chương V 289,575 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 127,688 m2
64 Đắp đầu cột chân cột Chương V 7 cái
65 Đắp chi tiết khóa vòm Chương V 5 cái
66 Kẻ chỉ lõm vào tường, cột Chương V 5 công
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V 81,49 m
68 Đắp phào kép, vữa XM mác 50 Chương V 218,16 m
69 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 192,859 m2
70 Công tác ốp đá rối bồn hoa Chương V 4,338 m2
71 Láng granitô tam cấp Chương V 28,71 m2
72 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V 57,43 m2
73 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 57,43 m2
74 Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 16,104 m2
75 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 1,98 m2
76 Cửa sổ 2 cánh, 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 20,124 m2
77 Vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 15,813 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,498 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 31,899 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 31,899 m2
81 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,402 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,402 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 38,016 m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 2,051 100m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 860,202 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 276,553 m2
87 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2, dây 3x10+1x6 Chương V 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x4 Chương V 20 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x2,5 Chương V 180 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x1,5 Chương V 265 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V 250 m
93 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 17 cái
94 Mặt ổ cắm đôi Roman Chương V 17 cái
95 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
96 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
97 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
98 Hạt công tắc 1 chiều Roman Chương V 7 hạt
99 Mặt công tắc 1,2,3 lỗ Roman Chương V 5 cái
100 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V 1 hộp
101 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V 1 cái
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 4 cái
103 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng loại gắn sát trần Chương V 14 bộ
104 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng loại gắn tường Chương V 1 bộ
105 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V 4 bộ
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 8 cái
107 Kéo rải dây chống sét trên mái, tường, loại dây thép D10mm Chương V 20 m
108 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 15 m
109 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
110 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 4 cái
111 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 3 cọc
112 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 7 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V 0,35 100m
114 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V 14 cái
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V 6,42 100m
2 Phên nứa bờ vây Chương V 214 m2
3 Bơm nước phục vụ thi công Chương V 2 ca
4 Đào xúc đất cấp I Chương V 3,24 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 15,12 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 3,24 100m3
7 Nilong lót nền sân Chương V 228,76 m2
8 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 22,876 m3
9 Cắt mạch sân bê tông Chương V 47 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->