Gói thầu: XÂY LẮP

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200465030-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút
Tên gói thầu XÂY LẮP
Số hiệu KHLCNT 20200435820
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SỰ NGHIỆP KINH TẾ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 11:47:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,721,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường đất cấp 3 cự ly L=50m Chương V 293,1937 m3
2 Đào xúc đất cấp 3 lên phương tiện vận chuyển đề đắp + đi đổ Chương V 462,0683 m3
3 Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi, cự ly <=1000m Chương V 462,0683 m3
4 Vận chuyển tiếp đất cấp 3 đổ đi, cự ly L =4000m Chương V 462,0683 m3
5 Đào xúc đất cấp 4 lên phương tiện vận chuyển Chương V 111,465 m3
6 Vận chuyển đất cấp 4 đổ đi, cự ly <=1000m Chương V 111,465 m3
7 Vận chuyển tiếp đất cấp 4 đổ đi, cự ly L =4000m Chương V 111,465 m3
8 Đào rãnh dọc hình thang sâu 0,5m bằng máy Chương V 114,76 m3
9 Đào xúc đất cấp 3 lên phương tiện vận chuyển đề đắp + đi đổ Chương V 57,3825 m3
10 Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi, cự ly <=1000m Chương V 57,3825 m3
11 Vận chuyển tiếp đất cấp 3 đổ đi, cự ly L =4000m Chương V 57,3825 m3
12 Lu xử lý nền đào đất cấp 3, k=0,98 Chương V 27,064 100m2
13 Đắp đất nền, lề đường đất cấp 3, cấp 4 Chương V 279,216 m3
14 Đắp đất nền, lề đường đất cấp 3, cấp 4 Chương V 31,024 m3
15 Làm móng đường CPĐD (Dmax=37,5mm) lớp dưới Chương V 411,525 m3
16 Trải lớp giấy dầu tạo phẳng dưới BTXM Chương V 2.533,05 m2
17 Ván khuôn thép đổ BT mặt đường (tính 100%) Chương V 4,5776 100m2
18 Gia công, lắp dựng thép khe co, giãn F<=18 Chương V 606,0074 kg
19 Gia công, lắp dựng thép khe co, giãn F >18 Chương V 132,45 kg
20 Bê tông mặt đường vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V 557,271 m3
21 Vệ sinh mặt đường nhựa cũ trước khi láng nhựa Chương V 15,211 100m2
22 Làm mặt đường láng nhựa 2 lớp, tc=3,0kg/m2 Chương V 1,225 100m2
23 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp, tc=4,5kg/m2 Chương V 13,986 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->