Gói thầu: Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200472359-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200453219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 10:18:00 đến ngày 2020-05-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,573,770,508 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B HẠNG MỤC: SỬA CHỮA KHỐI NHÀ A
1 Tháo dỡ trần thạch cao hiện hữu Chương V, Mục II, phần 1 149,28 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V, Mục II, phần 1 3,071 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, Mục II, phần 1 1,403 m3
4 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Chương V, Mục II, phần 1 4,6 m
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V, Mục II, phần 1 18,9 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
8 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem, dày 5cm Chương V, Mục II, phần 1 0,4646 m3
9 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem, dày 20cm Chương V, Mục II, phần 1 1,496 m3
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, Mục II, phần 1 9,5 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, Mục II, phần 1 23,575 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, Mục II, phần 1 6,25 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Chương V, Mục II, phần 1 4,474 m3
14 Xây tường chiều dày <=10cm, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 0,865 m3
15 Xây tường chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 0,5 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 1,44 m3
17 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 18,845 m2
18 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 10,8 m2
19 Bả bằng matit tường Chương V, Mục II, phần 1 25,095 m2
20 Bả bằng matit cột, dầm, trần Chương V, Mục II, phần 1 10,8 m2
21 ốp tường, gạch 20x30cm, cao 2m Chương V, Mục II, phần 1 38,21 m2
22 Lát gạch ceramic kích thước gạch 30x30 Chương V, Mục II, phần 1 16,9425 m2
23 Vệ sinh, sơn lại PU cửa đi cửa gỗ hiện hữu Chương V, Mục II, phần 1 127,985 m2
24 Vệ sinh, sơn pu 2 lớp tay vịn gỗ cầu thanh Chương V, Mục II, phần 1 6 m
25 CCLD cửa sổ pano gỗ kính căm xe Chương V, Mục II, phần 1 2,5 m2
26 CCLD trần thạch cao khung nhôm chìm Chương V, Mục II, phần 1 149,28 m2
27 Bả bằng matit cột, dầm, trần Chương V, Mục II, phần 1 149,28 m2
28 Sơn tường 3 nước Chương V, Mục II, phần 1 25,095 m2
29 Sơn tường 3 nước, tường ngoài Chương V, Mục II, phần 1 10,8 m2
30 Sơn tường 2 nước Chương V, Mục II, phần 1 507,157 m2
31 Sơn tường 2 nước, tường ngoài Chương V, Mục II, phần 1 715,0025 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, Mục II, phần 1 143,0005 m2
33 Bả bằng matit tường Chương V, Mục II, phần 1 143,0005 m2
34 Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 Chương V, Mục II, phần 1 1,8 m2
35 Sản xuất thang sắt Chương V, Mục II, phần 1 0,1629 tấn
36 Lắp dựng thang sắt, liên kết bằng bu long Chương V, Mục II, phần 1 0,1629 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, Mục II, phần 1 6,98 m2
38 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, Mục II, phần 1 3 bộ
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
40 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V, Mục II, phần 1 3 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi lavabo Chương V, Mục II, phần 1 4 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 4 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
44 Lắp đặt gương soi Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
45 CCLD gương soi dày 8mm- kt: 1m* 1,6m Chương V, Mục II, phần 1 3,2 m2
46 Lắp đặt kệ kính Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
47 Lắp đặt giá treo Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
48 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
49 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Chương V, Mục II, phần 1 1 bể
50 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led Chương V, Mục II, phần 1 25 bộ
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng led Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng âm trần - có rèm tản sáng Chương V, Mục II, phần 1 8 bộ
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, Mục II, phần 1 15 cái
54 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
55 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1, công tắc 2 chiều Chương V, Mục II, phần 1 3 cái
56 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Chương V, Mục II, phần 1 19 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=100x100mm Chương V, Mục II, phần 1 38 hộp
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=60x60mm Chương V, Mục II, phần 1 10 hộp
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, Mục II, phần 1 480 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,0mm2 Chương V, Mục II, phần 1 350 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V, Mục II, phần 1 100 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V, Mục II, phần 1 60 m
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V, Mục II, phần 1 7 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
65 Sơn dầm, trần cột tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, Mục II, phần 1 261,21 m2
C HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ B+C+SÂN ĐƯỜNG+CĂN TIN+NHÀ XE+NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V, Mục II, phần 1 15,355 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, Mục II, phần 1 0,12 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V, Mục II, phần 1 9,566 m3
4 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 4,474 m2
5 Vệ sinh cửa + khung vách nhôm kính Chương V, Mục II, phần 1 398,12 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ, tường trong Chương V, Mục II, phần 1 285,1639 m2
7 Bả bằng matit tường, tường trong Chương V, Mục II, phần 1 289,6379 m2
8 Sơn tường 2 nước, tường trong Chương V, Mục II, phần 1 1.901,0925 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ, tường ngoài Chương V, Mục II, phần 1 145,5675 m2
10 Bả bằng matit tường, cột, tường ngoài Chương V, Mục II, phần 1 145,5675 m2
11 Sơn tường 2 nước, tường ngoài Chương V, Mục II, phần 1 970,45 m2
12 CCLD sổ nhôm kính hệ 100 Chương V, Mục II, phần 1 0,9 m2
13 CCLD cửa đi nhôm kính Chương V, Mục II, phần 1 8,7 m2
14 CCLD vách nhôm kính + cửa đi Chương V, Mục II, phần 1 16,34 m2
15 Sửa cửa đi nhôm kính (thay đổi hướng mở cửa) Chương V, Mục II, phần 1 9 cửa
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, Mục II, phần 1 153 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V, Mục II, phần 1 24 bộ
18 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, Mục II, phần 1 47 cái
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, Mục II, phần 1 7 cái
20 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V, Mục II, phần 1 3 cái
21 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, Mục II, phần 1 23 cái
22 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, Mục II, phần 1 5 cái
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Chương V, Mục II, phần 1 53 cái
24 Lắp đặt quạt thông gió trên tường - Quạt KT 300x300 đến 350x350 Chương V, Mục II, phần 1 6 cái
25 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=100x100mm Chương V, Mục II, phần 1 182 hộp
26 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=60x60mm Chương V, Mục II, phần 1 25 hộp
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, Mục II, phần 1 3.200 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,0mm2 Chương V, Mục II, phần 1 1.200 m
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V, Mục II, phần 1 960 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V, Mục II, phần 1 400 m
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V, Mục II, phần 1 27 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, Mục II, phần 1 7 cái
33 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, Mục II, phần 1 12 bộ
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 6 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 9 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, Mục II, phần 1 9 cái
37 Lắp đặt gương soi Chương V, Mục II, phần 1 6 cái
38 Lắp đặt kệ kính Chương V, Mục II, phần 1 6 cái
39 Lắp đặt giá treo Chương V, Mục II, phần 1 6 cái
40 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V, Mục II, phần 1 6 cái
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, Mục II, phần 1 6 bộ
42 Vật tư ,phụ kiện phụ đấu nối đường ống hiện hữu Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
43 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép trọng lượng cấu kiện <=350 kg Chương V, Mục II, phần 1 5 cấu kiện
44 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V, Mục II, phần 1 0,2 100m2
45 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V, Mục II, phần 1 0,3984 m3
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, Mục II, phần 1 2,9808 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Chương V, Mục II, phần 1 2,0866 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, Mục II, phần 1 0,324 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, Mục II, phần 1 0,6013 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, Mục II, phần 1 0,42 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V, Mục II, phần 1 0,0444 100m2
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, Mục II, phần 1 0,042 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, Mục II, phần 1 0,0071 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, Mục II, phần 1 0,0701 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, Mục II, phần 1 0,0108 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, Mục II, phần 1 0,059 tấn
57 CCLD bu long neo chân cột M16-5.6 Chương V, Mục II, phần 1 16 bộ
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, Mục II, phần 1 0,8942 m3
59 Đắp cát nền móng công trình Chương V, Mục II, phần 1 0,8373 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, Mục II, phần 1 0,324 m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, Mục II, phần 1 0,2592 m3
62 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V, Mục II, phần 1 0,3115 tấn
63 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, Mục II, phần 1 0,3859 tấn
64 Sản xuất xà gồ thép Chương V, Mục II, phần 1 0,2299 tấn
65 Lắp dựng cột thép Chương V, Mục II, phần 1 0,3115 tấn
66 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, Mục II, phần 1 0,3859 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, Mục II, phần 1 0,2299 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, Mục II, phần 1 40,33 m2
69 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, Mục II, phần 1 0,0549 100m2
70 CCLD máng xối kẽm thu nước Chương V, Mục II, phần 1 9,6 m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V, Mục II, phần 1 0,03 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
74 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm Chương V, Mục II, phần 1 1 hộp
75 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V, Mục II, phần 1 8 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 Chương V, Mục II, phần 1 16 m
78 Sơn tường 2 nước Chương V, Mục II, phần 1 24,17 m2
79 Sơn tường 2 nước Chương V, Mục II, phần 1 22,32 m2
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=50x80mm Chương V, Mục II, phần 1 1 hộp
82 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V, Mục II, phần 1 1 bảng
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
84 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V, Mục II, phần 1 4 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, Mục II, phần 1 12 m
86 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, Mục II, phần 1 3 bộ
87 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, Mục II, phần 1 3 bộ
88 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, Mục II, phần 1 1,264 m3
89 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, Mục II, phần 1 0,13 m3
90 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, Mục II, phần 1 9,2 m2
91 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 0,192 m3
92 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 15,2 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 2,98 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, Mục II, phần 1 3,48 m2
95 Bả bằng matit tường Chương V, Mục II, phần 1 15,2 m2
96 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, Mục II, phần 1 16,7194 m2
97 Sơn tường 2 nước, tường trong Chương V, Mục II, phần 1 118,252 m2
98 Sơn tường 2 nước, tường ngoài nhà Chương V, Mục II, phần 1 48,942 m2
99 Sơn cửa kính 2 nước Chương V, Mục II, phần 1 10,56 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, Mục II, phần 1 3,36 m2
101 CCLD đá granite mặt bếp Chương V, Mục II, phần 1 3,246 m2
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
103 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 3 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
106 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
107 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V, Mục II, phần 1 0,08 100m
108 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=60mm Chương V, Mục II, phần 1 8 cái
109 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, Mục II, phần 1 7 bộ
110 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, Mục II, phần 1 6 cái
111 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
112 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Chương V, Mục II, phần 1 5 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V, Mục II, phần 1 3 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
115 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Chương V, Mục II, phần 1 2 máy
116 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm Chương V, Mục II, phần 1 5 hộp
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, Mục II, phần 1 120 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,0mm2 Chương V, Mục II, phần 1 50 m
119 Sơn tường 2 nước, tường rào Chương V, Mục II, phần 1 483,49 m2
120 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V, Mục II, phần 1 28 m2
121 Vệ sinh , tẩy rêu sân đường Chương V, Mục II, phần 1 3,67 100m2
122 Sơn dầm trần cột tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, Mục II, phần 1 678,53 m2
123 Sơn dầm trần cột tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, Mục II, phần 1 56,87 m2
124 CC cửa sổ nhôm kính, hệ 70 Chương V, Mục II, phần 1 0,72 m2
125 CC cửa đi nhôm kính, hệ 70 Chương V, Mục II, phần 1 2,64 m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY - PCCC - CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đầu báo khói quang Chương V, Mục II, phần 1 38 bộ
2 Lắp đặt đầu báo nhiệt Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
3 Lắp đặt còi báo cháy Chương V, Mục II, phần 1 14 bộ
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V, Mục II, phần 1 14 bộ
5 Lắp đặt bộ nguồn dự phòng trung tâm báo cháy Chương V, Mục II, phần 1 2 bộ
6 Lắp đặt bộ đổi nguồn trung tâm báo cháy Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
7 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V, Mục II, phần 1 1.100 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính = 20mm Chương V, Mục II, phần 1 650 m
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố gắn tường, sạc pin, 6W Chương V, Mục II, phần 1 30 bộ
10 Vật tư phụ hệ thống báo cháy Chương V, Mục II, phần 1 1 ht
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 nối bằng phương pháp hàn. Đoạn ống dài 6m Chương V, Mục II, phần 1 1,92 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm Chương V, Mục II, phần 1 0,66 100m
13 Lắp đặt chống rung mặt bích D76 Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
14 Lắp đặt van bướm tay gạt D76 Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
15 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích D76 Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
16 Lắp đặt y lọc rác D76 Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
17 Lắp đặt Luppe D76 Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
18 Lắp đặt tê thép hàn D76 Chương V, Mục II, phần 1 20 cái
19 Lắp đặt co thép hàn D76 Chương V, Mục II, phần 1 26 cái
20 Lắp đặt co thép hàn D60 Chương V, Mục II, phần 1 32 cái
21 Lắp đặt bầu hàn giảm D76/60 Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
22 Lắp đặt khúc ống ren D60 Chương V, Mục II, phần 1 14 cái
23 Lắp đặt bích thép D76 Chương V, Mục II, phần 1 60 bích
24 Lắp đặt van bi D34 Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25mm2+1x16mm2 Chương V, Mục II, phần 1 15 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V, Mục II, phần 1 40 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V, Mục II, phần 1 20 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V, Mục II, phần 1 40 m
29 Lắp đặt ống nhựa D60 đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, Mục II, phần 1 6 m
30 Lắp đặt ống nhựa D34 đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, Mục II, phần 1 15 m
31 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
32 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V, Mục II, phần 1 2 cái
33 Lắp đặt van ren D13 Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
34 Lắp đặt si phong D13 Chương V, Mục II, phần 1 4 cái
35 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Chương V, Mục II, phần 1 14 cái
36 Lắp đặt trụ tiếp nước từ xe chữa cháy Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
37 Lắp đặt hộp họng chữa cháy vách tường Chương V, Mục II, phần 1 14 hộp
38 Lắp đặt lăng chữa cháy D13 Chương V, Mục II, phần 1 14 cái
39 Lắp đặt vòi chữa cháy D50, 13bar, 20m Chương V, Mục II, phần 1 14 cuộn
40 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V, Mục II, phần 1 14 bộ
41 Lắp đặt cùm U ống D76 Chương V, Mục II, phần 1 30 Bộ
42 Lắp đặt cùm U ống D60 Chương V, Mục II, phần 1 12 Bộ
43 Lắp đặt treo ống D76 Chương V, Mục II, phần 1 45 Bộ
44 Lắp đặt treo ống D60 Chương V, Mục II, phần 1 5 Bộ
45 Lắp đặt chân đế máy bơm bằng cao su Chương V, Mục II, phần 1 8 cái
46 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V, Mục II, phần 1 59 m2
47 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V, Mục II, phần 1 2,5 100m
48 Vật tư phụ hệ thống chữa cháy Chương V, Mục II, phần 1 1 ht
49 CCLĐ Trung tâm báo cháy tự động 4 Kênh Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
50 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel, có thông số kỹ thuật: Q = 54 - 86 m3/h, H = 90 - 54m. P = 30HP Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
51 Máy bơm chữa cháy động cơ điện, có thông số kỹ thuật: Q = 54 - 86 m3/h, H = 90 - 54m. P = 30HP Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
52 Tủ điều khiển 2 bơm tự động Chương V, Mục II, phần 1 1 tủ
53 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V, Mục II, phần 1 4 cọc
54 Lắp đặt kim thu sét bán kính 62m Chương V, Mục II, phần 1 1 cái
55 Kéo rải dây đồng trần 50mm2 Chương V, Mục II, phần 1 36 m
56 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
57 Lắp đặt đế trụ đỡ kim thu sét Chương V, Mục II, phần 1 1 chiếc
58 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200mm Chương V, Mục II, phần 1 1 hộp
59 Lắp đặt cáp neo giữ kim thu sét Chương V, Mục II, phần 1 1 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa D27 bảo hộ dây đồng trần Chương V, Mục II, phần 1 25 m
61 Hàn hóa nhiệt Chương V, Mục II, phần 1 4 mối
62 Vật tư phụ hệ thống chống sét Chương V, Mục II, phần 1 1 HT
E PHẦN THIẾT BỊ: MUA SẮM BÀN GHẾ
1 Bàn Nhân viên Chương V, Mục II, phần 13 61 Cái
2 Ghế Nhân viên Chương V, Mục II, phần 13 52 Cái
3 Bàn Trưởng phòng Chương V, Mục II, phần 13 5 Cái
4 Ghế Lãnh đạo phòng Chương V, Mục II, phần 13 14 Cái
5 Bàn Ban Giám Đốc Chương V, Mục II, phần 13 3 Cái
6 Ghế Ban Giám Đốc Chương V, Mục II, phần 13 3 Cái
7 Bàn phòng họp, tiếp dân Chương V, Mục II, phần 13 3 Cái
8 Ghế phòng họp , tiếp dân Chương V, Mục II, phần 13 20 Cái
9 Tủ sắt Chương V, Mục II, phần 13 20 Cái
10 Ghế chờ làm việc (băng 4 ghế) Chương V, Mục II, phần 13 2 Bộ
11 Bàn hội trường P.họp lớn Chương V, Mục II, phần 13 10 Cái
12 Ghế Chương V, Mục II, phần 13 80 Cái
F Chi phí dự phòng
1 dự phòng phí QĐ 323&#x2F;QĐ-SXD-TĐDA ngày 13&#x2F;3&#x2F;2020 8,94 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->