Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Nhùn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi thường xuyên 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 15:08:00 đến ngày 2020-05-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,658,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà điều hành | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,97 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,606 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,374 | m3 |
| 7 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | tấn |
| 9 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,164 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,318 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,203 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,005 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,136 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,144 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,026 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,108 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,108 | m2 |
| 20 | Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,946 | m3 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,976 | m3 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,371 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,656 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,907 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,812 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m |
| 36 | Làm trần bằng tôn vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,863 | m2 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,479 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,16 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,38 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,792 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,322 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,087 | m2 |
| 43 | Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,365 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,92 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,469 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,38 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,776 | m2 |
| 49 | SX-LD cửa đi pa nô thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,48 | m2 |
| 50 | SX-LD cửa sổ pa nô thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m2 |
| 51 | SX-LD cửa chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 55 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Tủ điện âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 62 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| 63 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 65 | Đào rãnh đi dây, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 66 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Dây chống sét theo đường, cột, mái nhà D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 69 | Dây chống sét dưới mương đất D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 70 | Bật sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đường kính D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 75 | Phếu thu nước inox D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Máng tiểu bằng inox S304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 77 | Lắp đặt côn, cút đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn, cút đường kính côn, cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút đường kính côn, cút 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp nút bịt đường kính nút bịt 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 84 | Chân chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Đào móng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 91 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,784 | m3 |
| 92 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,631 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,36 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,292 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,881 | m2 |
| 96 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 97 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | m3 |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà để xe 09 gian | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1384 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2846 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0259 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3676 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7128 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2984 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,984 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,264 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,809 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,809 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2699 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2699 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,588 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,904 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,32 | m |
| C | Hạng mục: Sân + Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2526 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0957 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,67 | m3 |
| 4 | Lót nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.929,31 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,326 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.040,76 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3483 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Phá dỡ nhà | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8992 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,697 | m3 |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,69 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,796 | m3 |
| E | Hạng mục: Cây xanh | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m2 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7104 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7104 | 100m3 |
| 6 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| F | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,274 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình\ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,543 | m3 |
| 5 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cần đèn |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 7 | Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 9 | Lắp đèn pha trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | m |
| G | Hạng mục: Rào chắn (cổng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | m3 |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4575 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4575 | tấn |
| H | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,46 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,206 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,06 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,2 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4944 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5247 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,27 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi