Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200508849-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Nhùn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200457726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí chi thường xuyên 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 15:08:00 đến ngày 2020-05-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,658,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà điều hành
1 Đào đất móng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,97 m3
2 Đào móng cột, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,606 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,78 m3
4 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,254 100m2
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,02 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,374 m3
7 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 tấn
8 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 tấn
9 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 100m2
10 Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,164 m3
11 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 m3
12 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,318 m3
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,203 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,005 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,136 m2
16 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,144 m2
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,026 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,108 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,108 m2
20 Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 tấn
21 Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 tấn
22 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,354 100m2
23 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,946 m3
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 tấn
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m2
27 Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,976 m3
28 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 tấn
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,371 100m2
30 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,656 m3
31 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,353 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,353 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,907 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,812 100m2
35 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 m
36 Làm trần bằng tôn vân gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,863 m2
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,479 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,16 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,38 m2
40 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,792 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,322 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,087 m2
43 Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,365 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,92 m
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,469 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,38 m2
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,776 m2
49 SX-LD cửa đi pa nô thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,48 m2
50 SX-LD cửa sổ pa nô thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m2
51 SX-LD cửa chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
55 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Tủ điện âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
62 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ
63 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
65 Đào rãnh đi dây, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
66 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
67 Lắp đặt kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Dây chống sét theo đường, cột, mái nhà D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
69 Dây chống sét dưới mương đất D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
70 Bật sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
71 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
72 Lắp đặt ống nhựa đường kính D=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
73 Lắp đặt ống nhựa đường kính D=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
74 Lắp đặt ống nhựa đường kính D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
75 Phếu thu nước inox D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Máng tiểu bằng inox S304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
77 Lắp đặt côn, cút đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 Lắp đặt côn, cút đường kính côn, cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
79 Lắp đặt côn, cút đường kính côn, cút 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
80 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Lắp nút bịt đường kính nút bịt 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
84 Chân chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Đào móng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1 m3
87 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,538 m3
88 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,493 m3
89 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
90 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
91 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,784 m3
92 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,631 m3
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,36 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,292 m2
95 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,881 m2
96 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
97 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m2
98 Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 m3
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
B Hạng mục: Nhà để xe 09 gian
1 Đào móng băng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1384 m3
2 Đào móng cột, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2846 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0259 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3676 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
7 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7128 m3
8 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2984 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,984 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,264 m2
11 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,809 tấn
12 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,809 tấn
13 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2699 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2699 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,588 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,904 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 100m2
20 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,32 m
C Hạng mục: Sân + Đường bê tông
1 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2526 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0957 100m3
3 Đắp đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,67 m3
4 Lót nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.929,31 m2
5 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,326 100m2
6 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.040,76 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3483 100m3
D Hạng mục: Phá dỡ nhà
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8992 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 m3
4 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,69 m2
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,796 m3
E Hạng mục: Cây xanh
1 Đào móng đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,32 m2
4 Đào xúc đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7104 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7104 100m3
6 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
F Hạng mục: Điện chiếu sáng
1 Đào móng đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,274 m3
4 Đắp đất nền móng công trình\ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,543 m3
5 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cần đèn
6 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
7 Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
9 Lắp đèn pha trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 m
G Hạng mục: Rào chắn (cổng)
1 Đào móng đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 m3
2 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 m3
3 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4575 tấn
4 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4575 tấn
H Hạng mục: Rãnh thoát nước
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,46 m3
2 Đắp cát móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,84 m3
3 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,206 100m2
4 Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,68 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,06 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,2 m2
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4944 100m2
8 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5247 tấn
9 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,27 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->