Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh theo QĐ 745 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 15:11:00 đến ngày 2020-05-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,354,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Nạo vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,03 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | 100m3 |
| 3 | Lu nèn nền đường, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,85 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | 100m3 |
| 5 | Đệm cấp phối loại 1 nền đường, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,03 | 100m3 |
| 6 | Lót nilon nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.685,145 | m2 |
| 7 | SXLD ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9499 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường ≤25cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590,7319 | m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 100m3 |
| 10 | Đào + vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,57 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ, bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,03 | 100m3 |
| B | CỐNG BUY D300 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Bê tông M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cống buy D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn |
| 5 | Xây hố thu gạch tuynel 2 lỗ vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 6 | Xây tường cánh cống gạch tuynel 2 lỗ vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 7 | Trát tường hố thu và cánh cống vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,76 | m2 |
| 8 | Láng đáy hố thu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m2 |
| 9 | Đắp đất, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển cống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi