Gói thầu: Thi công Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475496-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn Thông Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-02 10:24:00 đến ngày 2020-05-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,761,231,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN 1: TRÔNG CỘT BÊ TÔNG | |||
| B | LẮP DỰNG CỘT BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất dựng cột. Đất cấp III. | Chương 5 E - HSMT | 322,8 | Công/m3 |
| 2 | Lấp đất, đất cấp III. | Chương 5 E - HSMT | 202,7 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Chương 5 E - HSMT | 394 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng cơ giới | Chương 5 E - HSMT | 263 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m đến 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Chương 5 E - HSMT | 61 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m đến 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng cơ giới | Chương 5 E - HSMT | 40 | cột |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Chương 5 E - HSMT | 0 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng cơ giới | Chương 5 E - HSMT | 2 | cột |
| 9 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Chương 5 E - HSMT | 212 | ụ quầy |
| 10 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột ghép | Chương 5 E - HSMT | 101 | ụ quầy |
| 11 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột Bê tông ly tâm | Chương 5 E - HSMT | 2 | ụ quầy |
| C | Đào tìm bể cáp bị lấp để thông ghi kéo cáp: | |||
| 1 | Đào đất tìm bể cáp bị lấp để thông ghi kéo cáp, (Rộng <= 3m, sâu <= 1m). Đất cấp III | Chương 5 E - HSMT | 84,38 | Công/m3 |
| D | Bổ sung ống cong lên cột: | |||
| 1 | Trang bị một số ống cong từ bể lên cột phục vụ kéo cáp nhập trạm và từ cống lên treo | Chương 5 E - HSMT | 30 | ống |
| E | Vận chuyển bốc dỡ: | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông (513kg/1 cột) | Chương 5 E - HSMT | 546,33 | Tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương 5 E - HSMT | 546,33 | Tấn |
| F | PHẦN 2: THI CÔNG KÉO CÁP QUANG | |||
| G | THI CÔNG KÉO CÁP | |||
| 1 | Trang bị biển báo cáp quang. | Chương 5 E - HSMT | 296 | tấm |
| 2 | Trang bị biển báo độ cao cáp quang. | Chương 5 E - HSMT | 85 | tấm |
| 3 | Trang bị thẻ cáp quang. | Chương 5 E - HSMT | 430 | cái |
| 4 | Trang bị bộ treo cáp dự phòng C1. | Chương 5 E - HSMT | 106 | bộ |
| 5 | Trang bị bộ gông treo cáp G3. | Chương 5 E - HSMT | 313 | bộ |
| 6 | Trang bị bu lông xuyên tâm 14x250mm | Chương 5 E - HSMT | 1.016 | bộ |
| 7 | Trang bị kẹp treo cáp | Chương 5 E - HSMT | 1.485 | bộ |
| 8 | Lắp đặt biển báo cáp quang treo, biển báo hiệu độ cao cáp quang treo qua đường. | Chương 5 E - HSMT | 381 | cột |
| 9 | Biển báo cáp quang: | Chương 5 E - HSMT | 296 | |
| 10 | Biển báo độ cao: | Chương 5 E - HSMT | 85 | |
| 11 | Đeo thẻ bài đánh dấu cáp tại bể cho cáp cống | Chương 5 E - HSMT | 430 | cái/bể |
| 12 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp quang số 8 (kẹp cáp) trên cột hiện có | Chương 5 E - HSMT | 1.485 | cột |
| 13 | Lắp đặt giá treo cáp dự phòng C1 | Chương 5 E - HSMT | 106 | Giá |
| 14 | Nối cột bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 2,450 m | Chương 5 E - HSMT | 67 | thanh |
| 15 | Thi công hệ thống tiếp đất cho cáp treo | Chương 5 E - HSMT | 227 | hệ thống |
| 16 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi | Chương 5 E - HSMT | 24,7 | km |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo loại cáp 24 sợi | Chương 5 E - HSMT | 48,2 | km |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48 sợi | Chương 5 E - HSMT | 10,85 | km |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 96 sợi | Chương 5 E - HSMT | 10,9 | km |
| 20 | Lắp đặt giá đấu dây nhảy quang (ODF gắn Rack và Block ODF các loại) | Chương 5 E - HSMT | 27 | Khung giá |
| 21 | Lắp đặt khung giá 19 inch (480 mm) của thiết bị truyền dẫn cáp quang | Chương 5 E - HSMT | 2 | Khung giá |
| 22 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại ODF>= 96 FO | Chương 5 E - HSMT | 16 | bộ ODF |
| 23 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại ODF 48 FO | Chương 5 E - HSMT | 11 | bộ ODF |
| 24 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96 FO | Chương 5 E - HSMT | 9 | bộ MX |
| 25 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Chương 5 E - HSMT | 1 | bộ MX |
| 26 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24 FO | Chương 5 E - HSMT | 10 | bộ MX |
| H | BỐC DỠ VẬN CHUYỂN NỘI BỘ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cáp quang các loại | Chương 5 E - HSMT | 28,4 | Tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công cáp quang các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Chương 5 E - HSMT | 28,4 | Tấn |
| 3 | Bốc vật liệu khác (tạm tính).Bốc lên | Chương 5 E - HSMT | 15 | Tấn |
| 4 | Bốc vật liệu khác.Xếp xuống | Chương 5 E - HSMT | 15 | Tấn |
| I | VẬT TƯ CHÍNH | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 96FO vỏ kim loại | Chương 5 E - HSMT | 24,7 | km |
| 2 | Cáp quang treo 24FO vỏ kim loại | Chương 5 E - HSMT | 48,2 | km |
| 3 | Cáp quang treo 48FO vỏ kim loại | Chương 5 E - HSMT | 10,85 | km |
| 4 | Cáp quang treo 96FO vỏ kim loại | Chương 5 E - HSMT | 10,9 | km |
| 5 | Tủ Rack 19 inch tương tự tủ Huawei | Chương 5 E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Modul ODF 96FO loại gắn tủ TDQ-1920HD | Chương 5 E - HSMT | 7 | cái |
| 7 | ODF 96FO loại gắn Rack 19" | Chương 5 E - HSMT | 9 | cái |
| 8 | ODF 48FO loại gắn Rack 19" | Chương 5 E - HSMT | 11 | cái |
| 9 | Măng sông 96FO | Chương 5 E - HSMT | 9 | cái |
| 10 | Măng sông 48FO | Chương 5 E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Măng sông 24FO | Chương 5 E - HSMT | 10 | cái |
| J | PHẦN 3: VẬN CHUYỂN | |||
| K | VẬN CHUYỂN CÁP QUANG: | |||
| 1 | Kho VTT - BTS Cư Đrăm 4 | Chương 5 E - HSMT | 2,13 | Tấn |
| 2 | Kho VTT - BTS Ea Pil 2 | Chương 5 E - HSMT | 2,13 | Tấn |
| 3 | Kho VTT - BTS Ea Siên 2 | Chương 5 E - HSMT | 3,24 | Tấn |
| 4 | Kho VTT - BTS Tứ Lộc | Chương 5 E - HSMT | 1,26 | Tấn |
| 5 | Kho VTT - BTS Phú Xuân 4 | Chương 5 E - HSMT | 3,9 | Tấn |
| 6 | Kho VTT - BTS EaPal | Chương 5 E - HSMT | 1,8 | Tấn |
| 7 | Kho VTT - BTS Thôn 2 CưEbua | Chương 5 E - HSMT | 1,46 | Tấn |
| 8 | Kho VTT - BTS Y Ngông nối dài | Chương 5 E - HSMT | 0,99 | Tấn |
| 9 | Kho VTT - BTS Khánh Xuân 2 | Chương 5 E - HSMT | 0,51 | Tấn |
| 10 | Kho VTT - BTS Tân Lập / A Ma Khê | Chương 5 E - HSMT | 0,3 | Tấn |
| 11 | Kho VTT - Indoor KM5 | Chương 5 E - HSMT | 1,2 | Tấn |
| 12 | Kho VTT - BTS Ngã 3 Sân bay | Chương 5 E - HSMT | 0,45 | Tấn |
| 13 | Kho VTT - BTS Hòa Thắng 1 | Chương 5 E - HSMT | 0,87 | Tấn |
| 14 | Kho VTT - Indoor Việt Đức 1 | Chương 5 E - HSMT | 1,41 | Tấn |
| 15 | Kho VTT - Indoor Trung Hòa | Chương 5 E - HSMT | 1,37 | Tấn |
| 16 | Kho VTT - BTS 19/8 | Chương 5 E - HSMT | 1,02 | Tấn |
| 17 | Kho VTT - Indoor KHC Cưkuin | Chương 5 E - HSMT | 0,62 | Tấn |
| 18 | Kho VTT - Indoor Hòa Hiệp | Chương 5 E - HSMT | 0,99 | Tấn |
| 19 | Kho VTT - BTS Yang Sơn | Chương 5 E - HSMT | 2,76 | Tấn |
| L | VẬN CHUYỂN CỘT BE TÔNG | |||
| 1 | Kho VTT - BTS Cư Đrăm 4 | Chương 5 E - HSMT | 90,29 | Tấn |
| 2 | Kho VTT - BTS Ea Pil 2 | Chương 5 E - HSMT | 59 | Tấn |
| 3 | Kho VTT - BTS Ea Siên 2 | Chương 5 E - HSMT | 76,95 | Tấn |
| 4 | Kho VTT - BTS Phú Xuân 4 | Chương 5 E - HSMT | 115,43 | Tấn |
| 5 | Kho VTT - BTS EaPal | Chương 5 E - HSMT | 52,84 | Tấn |
| 6 | Kho VTT - BTS Thôn 2 CưEbua | Chương 5 E - HSMT | 46,17 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi