Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:52:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,904,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | XÂY MỚI NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 221,782 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,444 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,774 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,448 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,218 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,629 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,043 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,264 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,894 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,008 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,862 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,543 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,31 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,065 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,234 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,338 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,74 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,604 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,774 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,418 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,174 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,205 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,645 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,877 | tấn |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,981 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,246 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,667 | m3 |
| 31 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,313 | m3 |
| 32 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,767 | m3 |
| 33 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,548 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 371,504 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 374,056 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,588 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180,034 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 364,5 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Kẻ chỉ tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,36 | m |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Gờ móc nước, gờ cột, gờ tường,…) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,19 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,408 | m |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.067,626 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 374,056 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220,496 | m2 |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,622 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,606 | 100m3 |
| 47 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,98 | m2 |
| 48 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 49 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,43 | m2 |
| 51 | Chênh kính giữa kính 5mm và 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,33 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,555 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,03 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,821 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,821 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129,806 | m2 |
| 57 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,632 | 100m2 |
| 58 | Láng Granito tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,691 | m2 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,895 | m3 |
| 61 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,578 | m3 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,418 | m2 |
| 63 | Đắp chữ: ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 64 | Đắp chữ: NHÀ VĂN HÓA THÔN THỦY PHÚ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,888 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,888 | m2 |
| 67 | Gia công lan can bằng thép hộp 40x40x1.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m2 |
| 69 | Tủ điện 600x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 70 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 30A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m - 18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m - 2x18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn pha Halogen 300W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 12W -220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 84 | Vị trí lắp chờ điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | vị trí |
| 85 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 86 | Dây điện Cu/PVC (2x4) mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 87 | Dây điện Cu/PVC (2x2.5) mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | m |
| 88 | Dây điện Cu/PVC (2x1.5) mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 260 | m |
| 89 | Dây nối đất Cu/PVC (1x10) cho tủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 90 | Dây nối đất Cu/PVC (1x2.5) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 91 | Ống gen PVC d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | m |
| 92 | Ống gen PVC d=16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 260 | m |
| 93 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 95 | Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 96 | Dây dẫn sét d=12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 97 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 98 | Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 99 | Giá đỡ dây thu sét đk 12mm, L=150mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 100 | Kẹp kiểm tra | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 101 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 102 | Đệm chì lá 40x120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m |
| 103 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8 | m3 |
| 105 | Rọ chắn rác Inox D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 106 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | 100m |
| 107 | Chếch, Cút PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 108 | Đai giữ ống Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 109 | Ống PVC D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,124 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0474 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,776 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,917 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,353 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,457 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,122 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,708 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,686 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | m3 |
| 24 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,943 | m3 |
| 25 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,763 | m3 |
| 26 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,126 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,148 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,991 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,695 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,02 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,103 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,848 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,808 | m2 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,675 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,627 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,04 | m2 |
| 41 | Lát gạch lá nem 300x300 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,079 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm kính an toàn (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,75 | m2 |
| 43 | Cửa chớp kính trắng tay gạt sắt sơn trắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m2 |
| 44 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A MCB - 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | Đèn ốp trần bóng Compact 15W-220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 46 | Công tắc 1 hạt 250V-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2,5) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 48 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x1,5) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 49 | Ống gen PVC d=16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 50 | Xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 51 | Chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 52 | Vòi rửa sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 53 | Phễu thu sàn Inox D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 54 | Van khóa D25-32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê đều PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20x1/2" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x3/4" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,39 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,58 | 100m |
| 73 | Lắp đặt tê PVC D34/34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê PVC D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt chếch PVC, D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt chếch PVC, D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch PVC, D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt chếch PVC, D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút PVC, D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút PVC, D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D90x48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D110x90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn thu PVC D48x34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 85 | Máy bơm nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Giếng khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Đào đất móng bể phốt, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,89 | m3 |
| 88 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0794 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | 100m2 |
| 91 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | tấn |
| 92 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,063 | tấn |
| 93 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,61 | m3 |
| 94 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,102 | m3 |
| 95 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | tấn |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,513 | m3 |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cấu kiện |
| 99 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,059 | m3 |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,643 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,09 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,278 | m2 |
| 103 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,297 | m3 |
| 104 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 105 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | tấn |
| 106 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | m3 |
| 107 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,88 | m3 |
| 108 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,679 | m2 |
| 109 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,338 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,658 | m2 |
| 111 | Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,338 | m2 |
| 112 | Ngâm nước XM chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,573 | m2 |
| 113 | Ông lọc dân nước xuống bể chứa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| D | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | gốc cây |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,248 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,248 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 6 | Nilon lót chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m3 |
| E | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,093 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,08 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,04 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (Sàn mái, thang, cột, dầm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,793 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (Móng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,954 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,095 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ và vận chuyển xà gồ, hệ thống điện, cửa, mái tôn phá dỡ đến nơi quy định | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,219 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi