Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505208-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200210699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 15:52:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,904,363,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B XÂY MỚI NHÀ VĂN HÓA
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 221,782 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,444 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,774 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,448 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,218 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,629 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,043 100m2
8 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,264 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,894 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,008 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,862 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,543 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,31 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,065 100m2
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,234 tấn
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,338 tấn
17 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,74 m3
18 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,604 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,774 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,418 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,174 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,205 m3
23 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,645 100m2
24 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,877 tấn
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,981 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,246 100m2
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 tấn
30 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,667 m3
31 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,313 m3
32 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,767 m3
33 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,548 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 371,504 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 374,056 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,588 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,034 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364,5 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Kẻ chỉ tường) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,36 m
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Gờ móc nước, gờ cột, gờ tường,…) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,19 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,408 m
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.067,626 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 374,056 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220,496 m2
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,622 m3
46 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,606 100m3
47 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,98 m2
48 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
49 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6 m2
50 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,43 m2
51 Chênh kính giữa kính 5mm và 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,33 m2
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,555 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,03 m2
54 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,821 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,821 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129,806 m2
57 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,632 100m2
58 Láng Granito tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,691 m2
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 100m2
60 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,895 m3
61 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,578 m3
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,418 m2
63 Đắp chữ: ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
64 Đắp chữ: NHÀ VĂN HÓA THÔN THỦY PHÚ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
65 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,888 m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,888 m2
67 Gia công lan can bằng thép hộp 40x40x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
68 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 m2
69 Tủ điện 600x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
70 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 63A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Lắp đặt aptomat MCB 2P 30A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
72 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
73 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m - 18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
76 Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m - 2x18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
77 Lắp đặt đèn pha Halogen 300W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
78 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 12W -220V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
80 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
81 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
84 Vị trí lắp chờ điều hòa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 vị trí
85 CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
86 Dây điện Cu/PVC (2x4) mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
87 Dây điện Cu/PVC (2x2.5) mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 m
88 Dây điện Cu/PVC (2x1.5) mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260 m
89 Dây nối đất Cu/PVC (1x10) cho tủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
90 Dây nối đất Cu/PVC (1x2.5) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
91 Ống gen PVC d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162 m
92 Ống gen PVC d=16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260 m
93 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
94 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
95 Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
96 Dây dẫn sét d=12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
97 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
98 Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
99 Giá đỡ dây thu sét đk 12mm, L=150mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
100 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
101 Bu lông đai ốc, vành đệm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
102 Đệm chì lá 40x120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 m
103 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
104 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
105 Rọ chắn rác Inox D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
106 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
107 Chếch, Cút PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
108 Đai giữ ống Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
109 Ống PVC D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,124 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0474 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,776 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,917 m3
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,353 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,457 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,122 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,708 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,686 m3
17 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m2
18 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,144 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
21 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 tấn
22 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
23 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 m3
24 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,943 m3
25 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,763 m3
26 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,148 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,991 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,695 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,02 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,103 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4 m
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,848 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,808 m2
36 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m3
37 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,675 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,627 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,04 m2
41 Lát gạch lá nem 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,079 m2
42 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm kính an toàn (đã bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,75 m2
43 Cửa chớp kính trắng tay gạt sắt sơn trắng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m2
44 Aptomat 1 pha 1 cực 10A MCB - 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Đèn ốp trần bóng Compact 15W-220V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
46 Công tắc 1 hạt 250V-10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
47 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2,5) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
48 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x1,5) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
49 Ống gen PVC d=16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
50 Xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
51 Chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
52 Vòi rửa sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
53 Phễu thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
54 Van khóa D25-32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
55 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
56 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
57 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
58 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
59 Lắp đặt tê PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
60 Lắp đặt tê đều PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
63 Lắp đặt cút ren trong PPR D20x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
64 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
65 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x3/4" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,39 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,58 100m
73 Lắp đặt tê PVC D34/34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt tê PVC D110/110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
75 Lắp đặt chếch PVC, D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
76 Lắp đặt chếch PVC, D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
77 Lắp đặt chếch PVC, D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
78 Lắp đặt chếch PVC, D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
79 Lắp đặt cút PVC, D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
80 Lắp đặt cút PVC, D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
81 Lắp đặt bạc nhựa PVC D90x48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
82 Lắp đặt bạc nhựa PVC D110x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt côn thu PVC D48x34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
84 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
85 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Giếng khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Đào đất móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,89 m3
88 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0794 100m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 100m2
91 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,088 tấn
92 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,063 tấn
93 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,61 m3
94 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,102 m3
95 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
96 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 tấn
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,513 m3
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cấu kiện
99 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,059 m3
100 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,643 m2
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,09 m2
102 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,278 m2
103 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,297 m3
104 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
105 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
106 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,46 m3
107 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,88 m3
108 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,679 m2
109 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,338 m2
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,658 m2
111 Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,338 m2
112 Ngâm nước XM chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,573 m2
113 Ông lọc dân nước xuống bể chứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
D PHỤ TRỢ
1 Chặt cây ở địa hình, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 gốc cây
3 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,248 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,248 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
6 Nilon lót chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m2
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m3
E PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,093 m3
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,08 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,04 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (Sàn mái, thang, cột, dầm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,793 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (Móng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,954 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,095 m3
7 Tháo dỡ và vận chuyển xà gồ, hệ thống điện, cửa, mái tôn phá dỡ đến nơi quy định Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,219 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->