Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 16:42:00 đến ngày 2020-05-18 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,858,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Cống dọc | |||
| 1 | Tháo dỡ rãnh cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,614 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ cống cũ | -nt- | 161 | m |
| 3 | Đào đất (kể cả vận chuyển vật liệu thừa đi đổ) | -nt- | 13,175 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | -nt- | 239,546 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ | -nt- | 37,429 | m3 |
| 6 | BT đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 37,429 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 | -nt- | 49,356 | m3 |
| 8 | Lắp đặt gối cống D800mm | -nt- | 263 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống BT đoạn ống ĐK=800mm đoạn ống dài 4.0m/đoạn, H30, L=4m | -nt- | 35,55 | đọan |
| 10 | Lắp đặt ống BT đoạn ống ĐK=800mm đoạn ống dài 4.0m/đoạn, H10, L=4m | -nt- | 97,295 | đọan |
| 11 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D=800 | -nt- | 106 | 1mối |
| 12 | Lắp đặt gối cống D1000mm | -nt- | 66 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống BT đoạn ống ĐK=1000mm đoạn ống dài 4.0m/đoạn, H30, L=4m | -nt- | 8,075 | đọan |
| 14 | Lắp đặt ống BT đoạn ống ĐK=1000mm đoạn ống dài 4.0m/đoạn, H10, L=4m | -nt- | 24,965 | đọan |
| 15 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D=1000 | -nt- | 27 | 1mối |
| 16 | Đắp đất thân cống(Tận dụng đất đào) K=0.95 | -nt- | 8,8 | 100m3 |
| C | Hố ga | |||
| 1 | Đào đất (kể cả vận chuyển vật liệu thừa đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,604 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D=6-8cm, L=3m | -nt- | 60,134 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | -nt- | 9,396 | m3 |
| 4 | Đáù 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 11,803 | m3 |
| 5 | Đắp đất (Tận dụng đất đào )K=0.95 | -nt- | 3,906 | 100m3 |
| D | Hố ga đổ tại chổ | |||
| 1 | Cốt thép D<=18mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,172 | tấn |
| 2 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | -nt- | 72,7 | m3 |
| E | Đà khuôn + Nắp đan | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK<=18mm | -nt- | 1,594 | tấn |
| 3 | Gia công lắp đặt thép L50x50x5mm | -nt- | 1,593 | tấn |
| 4 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | -nt- | 11,919 | m3 |
| 5 | Lắp đặt BTĐS (Kể cả bốc xếp, vận chuyển) | -nt- | 87 | cái |
| F | Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang Kt 960x530 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 2 | Gia công lắp đặt lưới chắn bằng thép | -nt- | 0,161 | tấn |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 2,158 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (Kể cả ván khuôn) | -nt- | 4,342 | m3 |
| G | Cửa xả | |||
| 1 | Phá dỡ BT (kể cả vận chuyển vật liệu thừa đi đổ) | 0,255 | m3 | |
| 2 | Lát gạch Terrazzo kt 30x30x3cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,68 | m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | -nt- | 0,281 | m3 |
| 4 | Đắp cát hoàn trả dày 100cm | -nt- | 4,68 | m3 |
| 5 | Bê tông gờ lan can, tường kè đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | -nt- | 0,495 | m3 |
| 6 | Cốt thép D<=10mm | -nt- | 0,005 | tấn |
| H | Phần tái lập mặt đường | |||
| I | Tái lập mặt đường nhánh bằng BTXM | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m3 |
| 2 | Cán CPĐD loại 1 dày 15cm | -nt- | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Cán CPĐD loại 2 dày 25cm | -nt- | 0,2 | 100m3 |
| J | Tái lập mặt đường nhánh | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4.5kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,38 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm nước dày 15cm | -nt- | 1,38 | 100m2 |
| 3 | Cán CPĐD loại 2 dày 25cm | -nt- | 0,345 | 100m3 |
| K | Tái lập mặt đường chính | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4.5kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm nước dày 15cm | -nt- | 0,21 | 100m2 |
| 3 | Cáùn CPĐD loại 2 dày 25cm | -nt- | 0,053 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bù phụ | -nt- | 4,2 | m3 |
| L | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi