Gói thầu: Gói thầu số 43: Thi công xây lắp hạng mục di chuyển bảo vệ, cải tạo hệ thống điện lực, thông tin

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200508732-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 43: Thi công xây lắp hạng mục di chuyển bảo vệ, cải tạo hệ thống điện lực, thông tin
Số hiệu KHLCNT 20191031911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 15:56:00 đến ngày 2020-05-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 72,988,571,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (=Chi phí xây dựng*1%), (Chi phí xây dựng là tổng các hạng mục từ mục II-XII) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (=Chi phí xây dựng*2%), (Chi phí xây dựng là tổng các hạng mục từ mục II-XII) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ THU HỒI
1 Thu hồi cáp ngầm trung thế 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 1km dây
2 Thu hồi tủ RMU 3 ngăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 1 tủ
3 Thu hồi máy biến áp 22/0,4kV- 1000kVA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 máy
4 Thu hồi tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
5 Tháo tủ điện hạ thế trọn bộ 1600A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
6 Tháo tủ tụ bù trọn bộ 320kVAr Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
7 Tháo dỡ trụ đỡ MBA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cột
8 Thu hồi giá đỡ MBA, chụp cực MBa, máng cáp cao, hạ thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,19 tấn
9 Thu hồi cáp cao thế 24kV Cu/XLPE/PVC/- 24kV- 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3 100 m
10 Thu hồi cáp hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/- 1x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,24 100 m
11 Thu hồi cáp hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/- 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9 100 m
12 Thu hồi dây tiếp địa M120 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100 m
13 Thu hồi tủ Pillar Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 1 tủ
14 Thu hồi Cáp văn xoắn ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,694 1km dây
15 Thu hồi khung móng tủ Pillar Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,859 tấn
16 Thu hồi cột LT14m Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 1 cột
17 Thu hồi Colie ôm 1 cáp lên cột (KL: 26,431kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,053 tấn
18 Thu hồi Colie ôm 2 cáp lên cột (KL: 24.005kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,192 tấn
19 Thu hồi Colie ôm 5 cáp lên cột (KL: 31.234kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,062 tấn
20 Thu hồi kẹp hãm Mô tả kỹ thuật tại chương V 26 công/bộ
C HẠNG MỤC: CÁP NGẦM 22KV – GIAI ĐOẠN DI CHUYỂN TẠM
1 Ống nhựa xoắn HPDE, tiết diện D195/150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 799 m
2 Lắp đặt ống nhựa xoắn tiết diện D195/150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,99 100m
3 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 269 m
4 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,69 100m
5 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 530 m
6 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,3 100m
7 Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 hộp
8 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 hộp nối
9 Hộp nối cáp 24kV-3x400mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 hộp
10 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 hộp nối
11 Ca xe vận chuyển vận tư Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 ca
D HẠNG MỤC: CÁP NGẦM 22KV – GIAI ĐOẠN DI CHUYỂN CHÍNH THỨC
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,4 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphalt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2624 100m3
3 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường 15cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7872 100m3
4 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày 25cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,312 100m3
5 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 58,7776 m3
6 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,29 100m3
7 Cát đen rải nền Mô tả kỹ thuật tại chương V 203,73 m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật tại chương V 203,73 m3
9 Băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm (bề rộng 0.2m) Mô tả kỹ thuật tại chương V 770 m
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,54 100m2
11 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 viên
12 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 sứ
13 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (đắp tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,417 100m3
14 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
15 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphalt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,021 100m3
16 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày 45cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,135 100m3
17 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày 50cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m3
18 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,955 m3
19 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,156 100m3
20 Cát đen rải nền Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,65 m3
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,65 m3
22 Băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm (bề rộng 0.2m) Mô tả kỹ thuật tại chương V 469 m
23 Bảo vệ cáp ngầm. Rải băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,938 100m2
24 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 viên
25 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 sứ
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7035 100m3
27 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,9182 100m3
28 Ống thép đặt dự phòng, D200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.080 m
29 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,8 100m
30 Ống nhựa xoắn HPDE, tiết diện D195/150 luồn trong ống thép dự phòng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.080 m
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm, Ống nhựa xoắn HPDE, tiết diện D195/150 trong ống thép dự phòng. Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,8 100m
32 Ống nhựa xoắn HPDE, tiết diện D195/150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 746 m
33 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE, tiết diện D195/150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,46 100m
34 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 746 m
35 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,46 100m
36 Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 hộp
37 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 hộp nối
38 Hộp nối cáp 24kV-3x400mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 hộp
39 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 hộp nối
40 Đầu cáp T-Plug 24kV-1x50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
41 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 đầu cáp
42 Đầu cáp T-Plug 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 bộ
43 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 đầu cáp
44 Lắp tủ điện RMU 22kV-630A Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 1 tủ
45 Bộ báo sự cố đầu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
46 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 bộ
47 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
48 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
49 Vỏ tủ RMU 3,4 ngăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,58 m3
51 Bê tông bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,66 m3
52 Bê tông móng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,14 m3
53 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,78 m3
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,012 tấn
55 Khung móng tủ RMU 3 ngăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 101,9 kg
56 Lắp đặt khung móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1019 tấn
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,34 m2
58 Ốp gạch trang trí thành ngoài móng tủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,34 m2
59 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6 m3
60 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 m3
61 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,174 m3
62 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,98 m3
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,016 tấn
64 Khung móng tủ RMU 4 ngăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 102,94 kg
65 Lắp đặt khung móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1029 tấn
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,12 m2
67 Ốp gạch trang trí thành ngoài móng tủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,12 m2
68 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cọc
69 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 10 cọc
70 Dây tiếp địa d10 + tai bắt tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,28 kg
71 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 10 m
72 Dây đồng mềm M95 tiếp địa an toàn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 m
73 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 10 m
74 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 đầu
75 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 10 đầu cốt
76 Ca xe vận chuyển vận tư Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 ca
E HẠNG MỤC: XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,68 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 tấn
4 Bu lông đế móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8 m3
6 Dây buộc thép nhỏ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 kg
7 Đinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 kg
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0219 100m3
9 Gạch thẻ trang trí Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9 m2
10 Ốp gạch trang trí chân móng trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,39 m2
11 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0221 100m3
12 Trụ đỡ máy biến áp, trụ thép hợp bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 trụ
13 Cẩu trục 10 tấn vận chuyển và lắp đặt trụ đỡ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 ca
14 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5 tấn
15 Bệ đỡ trạm biến áp (1 bộ/105.10kg) Mô tả kỹ thuật tại chương V 105,1 kg
16 Lắp đặt bệ đỡ TBA Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,11 tấn
17 Hộp che cực máy biến áp Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
18 Máng cáp cao thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
19 Máng cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
20 Lắp đặt hộp che cực máy biến áp, máng cáp cao - hạ thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3 tấn
21 Lắp đặt vỏ tủ RMU ngoài trời, loại tủ 3 ngăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
22 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,24 m3
23 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cọc
24 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 10 cọc
25 Thép mạ phi 10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,34 kg
26 Thép dẹt 40*4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,52 kg
27 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5 10 m
28 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0924 100m3
29 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-1x70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 m
30 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,24 100m
31 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 đấu nối từ cực hạ thế MBA đến tủ hạ thế tổng Mô tả kỹ thuật tại chương V 96 m
32 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,96 100m
33 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x95mm2 đấu nối từ tủ hạ thế tổng đến tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
34 Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x95mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
35 Cáp 0.6/1kV bọc nhựa PVC M240 tiếp địa trung tính máy biến áp Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 m
36 Lắp đặt cáp M240 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m
37 Dây đồng mềm M95 tiếp địa tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 m
38 Lắp đặt dây đồng mềm M95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 100m
39 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 đầu
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 10 đầu cốt
41 Hộp đầu cáp T-Plug 24kV-3x70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
42 Hộp đầu cáp Elbow 24kV-3x70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
43 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 đầu cáp
44 Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
45 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8 10 đầu cốt
47 Bộ báo sự cố đầu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
48 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
49 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
50 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
51 Vỏ tủ RMU 3 ngăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
52 Gối đỡ thanh cái Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
53 Thanh lai đồng 80x5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,78 kg
54 Lắp đặt thanh cái dẹt 80x5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,64 10 m
55 Attomat 3 pha 63A tự dùng Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
56 Thiết bị đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 HT
57 Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 600V-200kVAr Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
58 Giá đỡ tụ bù và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 33,5 kg
59 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
60 Biển tên tủ trung thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
61 Biển tên tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
62 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
63 Biển báo cáp trung và hạ thế Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
64 Lắp biển báo các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 1 bộ
65 Ca xe cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 ca
F HẠNG MỤC: HẠ THẾ 0,4 KV – DI CHUYỂN TẠM
1 Tháo, lắp tủ Pillar tận dụng Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 1 tủ
2 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 49,752 m3
3 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4777 100m3
4 Cắt mặt đường nhựa bê tông asphalt, 5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,58 100m
5 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphalt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,252 100m3
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày 15cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,756 100m3
7 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày 25cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,26 100m3
8 Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp d130/100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.743 m
9 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp d130/100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,43 100m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 0,6/1kV- 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.315 m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,43 100m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,72 100m
13 Cáp voặn xoắn ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 694 m
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,694 km/dây
15 Giá đỡ tủ Pillar (KL: 37,09kg/bô) Mô tả kỹ thuật tại chương V 4.858,79 kg
16 Lắp đặt giá đỡ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,859 tấn
17 Đào hố móng tủ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,575 m3
18 Bê tông lót móng tủ M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,515 m3
19 Bê tông móng tủ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,807 m3
20 Xây tường gạch móng tủ dày 110, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,091 m3
21 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 cọc
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,1 10 cọc
23 Dây tiếp địa d10 + tai bắt tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 271,17 kg
24 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,3 10 m
25 Bu lông M10x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 262 cái
26 Ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 m
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,31 100m
28 Dây đồng mềm tiếp địa an toàn M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 m
29 Rải dây tiếp địa M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,1 10 m
30 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 262 cái
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,2 10 đầu cốt
32 Cột bê tông li tâm LT14m Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cột
33 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cột
34 Đào móng cột bê tông li tâm LT14 Mô tả kỹ thuật tại chương V 38,22 m3
35 Bê tông móng. M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,962 m3
36 Bê tông lót móng. M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,096 m3
37 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cọc
38 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3 10 cọc
39 Ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 m
40 Lắp đặt ống nhựa D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,39 100m
41 Dây nối đất F10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,147 kg
42 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,561 100kg
43 Dây đồng mềm tiếp địa an toàn M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26 m
44 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6 10 m
45 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6 10 đầu cốt
47 Kẹp hãm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
48 Lắp đặt kẹp hãm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
49 Ghíp kép Mô tả kỹ thuật tại chương V 56 cái
50 Khóa đai Mô tả kỹ thuật tại chương V 68 cái
51 Đai thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 34 m
52 Coliê ôm 1 cáp lên cột (26.431kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,862 kg
53 Lắp đặt Coliê ôm cáp lên cột (26.431kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
54 Coliê ôm 2 cáp lên cột (24.005kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 192,04 kg
55 Lắp đặt Coliê ôm cáp lên cột (24.005kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
56 Coliê ôm 5 cáp lên cột (31.234kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,468 kg
57 Lắp đặt Coliê ôm cáp lên cột (31. 234 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
58 Hộp nối cáp 0,4kV M4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 141 hộp
59 Lắp đặt hộp nối cáp 0,4kV M4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 141 1 hộp nối
60 Đầu cáp hạ thế 0,4kV 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 307 bộ
61 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 307 đầu cáp
62 Đầu cốt đồng M120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.228 cái
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 122,8 10 đầu cốt
64 Ca xe cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 ca
65 Rải cát rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 137,846 m3
66 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật tại chương V 137,846 m3
67 Rải băng báo hiệu cáp (rộng 0,2m) Mô tả kỹ thuật tại chương V 779 m
68 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,558 100m2
69 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3608 100m3
70 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,2863 100m3
71 Cọc mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 44 cọc
72 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 44 sứ
73 Phá dỡ kết cấu bê tông tường chắn chân đê hiện trạng (130 vị trí tủ x 0,21m3/vị trí) Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,3 m3
74 Phá dỡ kết cấu tường rãnh nước (130 vị trí tủ x 0,145m3/vị trí) Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,85 m3
75 Tháo dỡ tấm đan rãnh nước bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg (130 vị trí x 2 cái/vị trí) Mô tả kỹ thuật tại chương V 260 cấu kiện
76 Bê tông đáy rãnh nước M150 đá 2x4 (130 vị trí x 0,04m3) Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,2 m3
77 Bê tông giằng mặt rãnh nước (130 vị trí x 0,01125m3) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4625 m3
78 Xây tường rãnh nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 (130 vị trí x 0,1m3) Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 m3
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (130 vị trí x 1m2) Mô tả kỹ thuật tại chương V 130 m2
80 Lắp đặt lại tấm đan rãnh nước bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 260 cái
G HẠNG MỤC: HẠ THẾ 0,4 KV – DI CHUYỂN CHÍNH THỨC
1 Tháo, lắp công tơ 1 pha, tận dụng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.003 cái
2 Tháo, lắp công tơ 3 pha, tận dụng Mô tả kỹ thuật tại chương V 128 cái
3 Cắt mặt đường bê tông nhựa, Chiều sâu vết cắt 5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 109,94 100m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6673 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,326 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,99 100m3
7 Đào đất + cấp phối đá dăm rãnh cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 327,0392 m3
8 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,4336 100m3
9 Cát đen rải nền Mô tả kỹ thuật tại chương V 942,666 m3
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật tại chương V 942,666 m3
11 Băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm (bề rộng 0.2m) Mô tả kỹ thuật tại chương V 5.624 m
12 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,248 100m2
13 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 282 viên
14 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 282 sứ
15 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,1177 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,3417 100m3
17 Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp d130/100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7.161 m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,61 100m
19 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x120) mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9.079 m
20 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,61 100m
21 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,18 100m
22 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha. Tủ Pillar PL1 - 250A Mô tả kỹ thuật tại chương V 167 1 tủ
23 Khung móng tủ PL1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5.672,99 kg
24 Lắp đặt khung móng tủ PL1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,673 tấn
25 Đào hố móng tủ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 60,788 m3
26 Bê tông lót móng tủ M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5985 m3
27 Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,352 m3
28 Xây tường gạch móng tủ dày 110, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,376 m3
29 Trát thành ngoài dày 1cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 95,19 m2
30 Ốp gạch trang trí thành ngoài móng tủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 95,19 m2
31 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 167 cọc
32 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,7 10 cọc
33 Dây tiếp địa d10 + tai bắt tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 345,69 kg
34 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,1 10 m
35 Bu lông M10x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 334 cái
36 Ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 167 m
37 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,67 100m
38 Dây đồng mềm tiếp địa an toàn M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 167 m
39 Rải dây tiếp địa M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,7 10 m
40 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 334 cái
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 33,4 10 đầu cốt
42 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha. Tủ Pillar PL2 - 320A Mô tả kỹ thuật tại chương V 89 1 tủ
43 Khung móng tủ PL2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3.302,79 kg
44 Lắp đặt khung móng tủ PL2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3028 tấn
45 Đào hố móng tủ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,856 m3
46 Bê tông lót móng tủ M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,607 m3
47 Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,984 m3
48 Xây tường gạch móng tủ dày 110, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,308 m3
49 Trát thành ngoài dày 1cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,08 m2
50 Ốp gạch trang trí thành ngoài móng tủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,08 m2
51 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 89 cọc
52 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,9 10 cọc
53 Dây tiếp địa d10 + tai bắt tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 184,23 kg
54 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,7 10 m
55 Bu lông M10x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 178 cái
56 Ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 89 m
57 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,89 100m
58 Dây đồng mềm tiếp địa an toàn M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 89 m
59 Rải dây tiếp địa M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,9 10 m
60 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 178 cái
61 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,8 10 đầu cốt
62 Lắp đặt tủ phân dây hạ thế PP1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 1 tủ
63 Khung móng tủ PP1 (1300x450x550) Mô tả kỹ thuật tại chương V 67,4 kg
64 Lắp đặt khung móng tủ PP1 - 320A (KT: 1300x450x550) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0674 tấn
65 Đào hố móng tủ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,728 m3
66 Bê tông lót móng tủ M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,091 m3
67 Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,112 m3
68 Xây tường gạch móng tủ dày 110, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,256 m3
69 Trát thành ngoài dày 1cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,14 m2
70 Ốp gạch trang trí thành ngoài móng tủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,14 m2
71 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cọc
72 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 10 cọc
73 Dây tiếp địa d10 + tai bắt tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,14 kg
74 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6 10 m
75 Bu lông M10x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
76 Ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 m
77 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,02 100m
78 Dây đồng mềm tiếp địa an toàn M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 m
79 Rải dây tiếp địa M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 10 m
80 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
81 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 10 đầu cốt
82 Lắp đặt tủ phân dây hạ thế PP2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 1 tủ
83 Khung móng tủ PP2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 146,12 kg
84 Lắp đặt khung móng tủ PP2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1461 tấn
85 Đào hố móng tủ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,016 m3
86 Bê tông lót móng tủ M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,252 m3
87 Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,224 m3
88 Xây tường gạch móng tủ dày 110, VXM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,688 m3
89 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,88 m2
90 Ốp gạch trang trí thành ngoài móng tủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,88 m2
91 Cọc tiếp địa 2,5m L63x63x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cọc
92 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 10 cọc
93 Dây tiếp địa d10 + tai bắt tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,28 kg
94 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 10 m
95 Bu lông M10x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
96 Ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 m
97 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m
98 Dây đồng mềm tiếp địa an toàn M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 m
99 Rải dây tiếp địa M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 10 m
100 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
101 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 10 đầu cốt
102 Ống nhựa xoắn bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.280 m
103 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,8 100m
104 Ống nhựa xoắn bảo vệ D40/30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8.024 m
105 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ D40/30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 80,24 100m
106 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.280 m
107 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,8 100m
108 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8.024 m
109 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mô tả kỹ thuật tại chương V 80,24 100m
110 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.024 cái
111 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4.012 cái
112 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 503,6 10 đầu cốt
113 Đầu cáp hạ thế 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 632 bộ
114 Làm đầu cáp hạ thế 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 632 đầu cáp
115 Đầu cốt đồng M120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.528 cái
116 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 252,8 10 đầu cốt
H HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
1 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
2 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
8 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
9 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Thí nghiệm công tơ 3 pha kỹ thuật số lập trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
12 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 sợi
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 sợi
14 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 sợi
15 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 sợi
16 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 phân đoạn
17 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 sợi
18 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 sợi
19 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
20 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật tại chương V 36 sợi
21 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 1 vị trí
22 Thí nghiệm tiếp địa tủ Pillar Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 1 vị trí
23 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 1 ruột. Cáp 4x120 Mô tả kỹ thuật tại chương V 88 sợi
24 Thí nghiệm tiếp địa tủ Pillar, tủ phân phối Mô tả kỹ thuật tại chương V 262 1 vị trí
25 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A. Áp tô mát 320A tủ Pillar loại 9 công tơ Mô tả kỹ thuật tại chương V 89 cái
26 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A. Áp tô mát 320A tủ phân phối Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
27 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện<300A. Áp tômát 250A tủ Pillar loại 6 công tơ Mô tả kỹ thuật tại chương V 167 cái
28 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A. Áp tô mát 3 pha 100A trong các tủ PIlar Mô tả kỹ thuật tại chương V 601 cái
29 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện < 100A. Áp tô mát 63A 1 pha trong các tủ Pillar Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.202 cái
I HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CAO CỐNG BỂ
1 Tháo dỡ tấm đan nắp bể, nắp đan kích thước 1200x500x70 Mô tả kỹ thuật tại chương V 255 1cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,425 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,095 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,095 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,0825 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,425 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 81,77 m2
8 Lắp đặt lại tấm đan nắp bể, nắp đan kích thước 1200x500x70 Mô tả kỹ thuật tại chương V 255 1cấu kiện
9 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6052 100m3
10 Tháo dỡ nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 2T Mô tả kỹ thuật tại chương V 59 1 nắp
11 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,815 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,626 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,626 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0207 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,815 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,55 m2
17 Nắp bể cáp dưới đường, nắp gang 2 cánh tam giác (kích thước ngoài 910x950mm, kích thước trong 750x750mm, chịu lực 25 tấn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
18 Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 2T Mô tả kỹ thuật tại chương V 59 1 nắp
19 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2944 100m3
20 Tháo dỡ nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 4T Mô tả kỹ thuật tại chương V 69 1 nắp
21 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 48,3 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,15 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,15 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6629 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 48,3 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,1 m2
27 Nắp bể cáp dưới đường, nắp gang 4 cánh tam giác (kích thước ngoài 910x950mm, kích thước trong 750x750mm, chịu lực 25 tấn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 29 bộ
28 Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 4T Mô tả kỹ thuật tại chương V 69 1 nắp
29 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7245 100m3
30 Tháo dỡ nắp bể Ganivo (kích thước 330x330mm) Mô tả kỹ thuật tại chương V 329 cái
31 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,662 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,48 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,48 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9281 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,662 m3
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,64 m2
37 Nắp bể cáp dưới đường, nắp ganivo gang xám kích thước 330x330mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 66 bộ
38 Lắp đặt nắp bể Ganivo (kích thước 330x330mm) Mô tả kỹ thuật tại chương V 329 1 nắp
39 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6514 100m3
J HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI CỐNG BỂ
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1601 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8424 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,091 100m2
4 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,95 m3
5 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, bê tông miệng bể Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,05 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,85 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m2
8 Bulong đuôi cá M12x160 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 cái
9 Sắt dẹt 75x8 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 kg
10 Nắp bể cáp dưới đường, nắp gang 2 cánh tam giác Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
11 Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 2T Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 1 nắp
12 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0347 100m3
13 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1338 100m3
14 Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 1 cái/ bể
15 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2346 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2349 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,113 100m2
18 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,85 m3
19 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, bê tông miệng bể Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,25 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,5 m2
22 Bulong đuôi cá M14x250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
23 Sắt dẹt 75x8 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 kg
24 Nắp bể cáp dưới đường, nắp gang 4 cánh tam giác Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
25 Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 4T Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 1 nắp
26 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0434 100m3
27 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2036 100m3
28 Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 1 cái/ bể
29 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8977 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,7249 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0975 100m2
32 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,8 m3
33 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, bê tông miệng bể Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,85 m3
34 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,2 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 87 m2
36 Bulong đuôi cá M14x250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180 cái
37 Sắt dẹt 75x8 Mô tả kỹ thuật tại chương V 69 kg
38 Nắp bể cáp dưới đường, nắp gang 6 cánh tam giác Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 bộ
39 Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp, lắp đặt cơ giới loại nắp gang 6T Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 1 nắp
40 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1535 100m3
41 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7915 100m3
42 Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 1 cái/ bể
43 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2012 100m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,3221 m3
45 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150, bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,6 m3
46 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, bê tông miệng bể Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,4 m3
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 120 m2
49 Sắt làm khung bể: Mô tả kỹ thuật tại chương V 6.152,8 kg
50 Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho loại bể xây gạch, xây đá từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 3 đan vuông Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 1 bể
51 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2121 100m3
52 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0523 100m3
53 Vật liệu thép làm khung nắp đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.691,4 kg
54 Sắt tròn d12 Mô tả kỹ thuật tại chương V 705 kg
55 Sắt tròn d16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 426,6 kg
56 Gia công khung nắp đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.823 1 kg sắt
57 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, tấm đan kích thước 1200x500x70 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,52 m3
58 Lắp đặt tấm đan nắp bể, nắp đan kích thước 1200x500x100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 1cấu kiện
59 Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 1 cái/ bể
K HẠNG MỤC: DI CHUYỂN HỆ THỐNG CÁP THÔNG TIN
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa, Chiều sâu vết cắt 5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,4 100m
2 Phá dỡ kết cấu BT bằng búa căn, BT ko cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9098 100m3
3 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,0506 100m3
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,582 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6361 100m3
6 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9382 100m3
7 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6528 100m3
8 Làm cấp phối đá dăm lớp dưới 25cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5155 100m3
9 Làm cấp phối đá dăm lớp trên 15cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9093 100m3
10 Lắp ống dẫn cáp dưới rãnh cáp, loại ống PVC phi 110 mm. Số ống tổ hợp 6. Ống dày 5,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 63,72 100m/ ống
11 Lắp ống dẫn cáp dưới rãnh cáp, loại ống PVC phi 110 mm. Số ống tổ hợp 4. Ống dày 5,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,52 100m/ ống
12 Lắp ống dẫn cáp dưới rãnh cáp, loại ống PVC phi 110 mm. Số ống tổ hợp 2. Ống dày 5,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,36 100m/ ống
13 Lắp đặt cút cong Φ110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 124 1 cái
14 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC (6 ống) Mô tả kỹ thuật tại chương V 354 1 bộ
15 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC (4 ống) Mô tả kỹ thuật tại chương V 104,3333 1 bộ
16 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC (2 ống) Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,6667 1 bộ
17 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4275 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,25 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6528 100m2
20 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,08 m3
21 Bê tông đúc móng M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,52 m3
22 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,264 100m3
23 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,186 100m3
24 Cột bê tông ly tâm 8.5m Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cột
25 Lắp dựng cột bê tông ly tâm đơn, cột cao 8-10m, lắp dựng bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 1cột
26 Đào đất hố móng + tiếp địa, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2 m3
27 Khung móng M24x300x300x675 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
28 Bê tông đúc móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2 m3
29 Cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cọc
30 Chôn các điện cực tiếp đất, đóng trực tiếp điện cực chiều dài L<=2,5m xuống đất, kích thước điện cực <=5x75x7(<=Φ75) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 điện cực (cọc)
31 Thép tiếp địa (mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,35 kg
32 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,01 100m3
33 Tháo dỡ thu hồi cột camera hiện trạng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cột
34 Cột Camera cao 8m, vươn 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cột
35 Lắp dựng cột Camera cao 8m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cột
36 Cáp thép bọc nhựa phi 4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 295 m
37 Tăng đơ M24 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
38 Đai bó cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 98 cái
39 Giá néo cáp chữ D Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 bộ
40 Giá néo cáp chữ E Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
41 Colie bắt giá néo cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 bộ
42 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 1 cột
43 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 5x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,61 1km cáp
44 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 10x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,316 1km cáp
45 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 20x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,157 1km cáp
46 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 30x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,245 1km cáp
47 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 50x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,366 1km cáp
48 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 100x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,687 1km cáp
49 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 200x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,612 1km cáp
50 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 300x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,196 1km cáp
51 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 400x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,661 1km cáp
52 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 500x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,315 1km cáp
53 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 600x2x0,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,653 1km cáp
54 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 8Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,555 1km cáp
55 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 12Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,442 1km cáp
56 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,035 1km cáp
57 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 36Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,189 1km cáp
58 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 48Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,319 1km cáp
59 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 72Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,447 1km cáp
60 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 96Fo Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4 1km cáp
61 Cáp đồng trục RG11 - 75Ohm Mô tả kỹ thuật tại chương V 541 m
62 Lắp đặt cáp đồng trục RG11. Loại cáp 50/75 ôm d = 10,3 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,1 10m
63 Cáp đồng trục QR540 - 75Ohm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.245 m
64 Lắp đặt cáp đồng trục QR540. Loại cáp 50/75 ôm d = 10,3 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 124,5 10m
65 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C5x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 bộ măng sông
66 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C10x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 bộ măng sông
67 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C20x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42 bộ măng sông
68 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.30x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 bộ măng sông
69 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.50x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 bộ măng sông
70 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.100x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 bộ măng sông
71 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.200x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 bộ măng sông
72 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.300x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ măng sông
73 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.400x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 bộ măng sông
74 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.500x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ măng sông
75 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.600x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 70 bộ măng sông
76 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 8FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 bộ măng sông
77 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 146 bộ măng sông
78 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 220 bộ măng sông
79 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 36FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ măng sông
80 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 120 bộ măng sông
81 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 72FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 bộ măng sông
82 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 46 bộ măng sông
83 Nối cáp đồng trục BNC Mô tả kỹ thuật tại chương V 68 cái
84 Hàn, đấu nối cáp vào đầu cút. Loại đầu cút BNC Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8 hộp cáp
85 Tháo dỡ, thu hồi phụ kiện trên cột bê tông (giá chữ D, E, Côliê) Mô tả kỹ thuật tại chương V 42 1 khung giá
86 Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7m - 8m, tháo dỡ cơ giới Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 1 cột
87 Tháo dỡ thu hồi cáp thép d4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,5 10m
88 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,602 1km cáp
89 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp > 100x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,991 1km cáp
90 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo loại cáp không đo <= 16 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,997 1km cáp
91 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,09 1km cáp
92 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,394 1km cáp
93 Ra, kéo, cáp đồng từ 10x2 đến 50x2, loại cáp <=10x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,926 1km cáp
94 Ra, kéo, cáp đồng từ 10x2 đến 50x2, loại cáp <=30x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,402 1km cáp
95 Ra, kéo, cáp đồng từ 10x2 đến 50x2, loại cáp <=50x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,366 1km cáp
96 Ra, kéo, cáp đồng từ 100x2 đến 2000x2, loại cáp <=100x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,24 1km cáp
97 Ra, kéo, cáp đồng từ 100x2 đến 2000x2, loại cáp <=300x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,914 1km cáp
98 Ra, kéo, cáp đồng từ 100x2 đến 2000x2, loại cáp <=500x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,635 1km cáp
99 Ra, kéo, cáp đồng từ 100x2 đến 2000x2, loại cáp <=700x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,312 1km cáp
100 Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=12 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,997 1km cáp
101 Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=24 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,141 1km cáp
102 Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=48 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,273 1km cáp
103 Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=96 sợi Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,718 1km cáp
104 Ra, kéo, cáp đồng trục RG11+QR540 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,786 1km cáp
105 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C5x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ măng sông
106 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C10x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25 bộ măng sông
107 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C20x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 bộ măng sông
108 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C30x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19 bộ măng sông
109 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C50x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 bộ măng sông
110 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.100x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ măng sông
111 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.200x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ măng sông
112 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.300x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ măng sông
113 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.400x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 bộ măng sông
114 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.500x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ măng sông
115 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.600x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35 bộ măng sông
116 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 8FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 bộ măng sông
117 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 73 bộ măng sông
118 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 110 bộ măng sông
119 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 36FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ măng sông
120 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 bộ măng sông
121 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 72FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ măng sông
122 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96FO Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 bộ măng sông
123 Hàn, đấu nối cáp vào đầu cút. Loại đầu cút BNC Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4 hộp cáp
L HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC) - 630A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 tủ
2 Tủ RMU 4 ngăn (2CD+2MC) - 630A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 tủ
3 Tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC) - 630A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
4 Tủ phân phối hạ thế 1600A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
5 Tủ tụ bù 200kVAr Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
6 Tủ Pillar PL1 600V-320A-36kA/s (1300x425x550) Mô tả kỹ thuật tại chương V 167 tủ
7 Tủ Pillar PL2 600V-320A-50kA/s (1300x700x550) Mô tả kỹ thuật tại chương V 89 tủ
8 Tủ phân dây PP1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 tủ
9 Tủ phân dây PP2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 tủ
10 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35; (22)/0,4 kV, >750 kVA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 máy
11 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <= 35 kV Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
12 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
13 Lắp tủ tụ bù 200 kVAr Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
14 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 ca
15 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
16 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
17 Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
18 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
19 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 hệ thống
20 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 máy
21 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
22 Thí nghiệm Rơle giám sát mạch cắt kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
23 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
24 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hệ thống
25 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 tụ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->