Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:55:00 đến ngày 2020-05-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,060,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cống | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (Tính bằng 20% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,0039 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 (Tính bằng 80% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3601 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9502 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9502 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,108 | 100m |
| 6 | Đắp cát vàng phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,36 | m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4751 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,548 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,624 | m3 |
| 10 | Đế cống D800 M200 cố cốt thép | 480 | chiếc | |
| 11 | Ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302 | m |
| 12 | Đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chiếc |
| 13 | Ống cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516 | cái |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | mối nối |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 826,6364 | m2 |
| B | Phần hố ga | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 (Tính bằng 80% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9883 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (Tính bằng 20% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2471 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3871 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6282 | m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3943 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1047 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,235 | m3 |
| 8 | Hố ga D800 bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Chiếc |
| 9 | Hố ga D600 bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 10 | Khung + nắp gang 900x900x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt hố ga đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| C | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,116 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 5 | Biển báo bằng tôn dày 2mm, toàn bộ mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 6 | Màng phản quang 3M seri 3400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 7 | Biển báo hình tròn D700, tôn dày 2mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác 700x700x700mm, tôn dày 2mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cột thép đỡ biển D80, L=3,3m, mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Nhân công điều hành giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | công |
| 11 | Nhân công lắp dựng biển báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi