Gói thầu: 09-2020 INF MN FTEL Xây dựng mới hầm cống ngầm hóa tuyến đường Nguyễn Hữu Thọ (Nguyễn Văn Linh đến Phạm Hữu Lầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | 09-2020 INF MN FTEL Xây dựng mới hầm cống ngầm hóa tuyến đường Nguyễn Hữu Thọ (Nguyễn Văn Linh đến Phạm Hữu Lầu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 18:38:00 đến ngày 2020-05-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,086,590,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO HỐ VÀ LẤP CÁT | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường xi măng | Mô tả ở chương V | 83,7 | m2 |
| 2 | Đào đất cấp 3 xây hầm cáp | Mô tả ở chương V | 121,37 | m3 |
| 3 | Phân rải và đầm nén cát bằng thủ công | Mô tả ở chương V | 26,51 | m3 |
| B | ĐỔ BÊ TÔNG HẦM VÀ TỦ CÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông bể cáp có cốt thép hầm. S=1320 x 820, H_1350. 1 nắp BTCT | Mô tả ở chương V | 54 | bể |
| C | ĐỔ BÊ TÔNG NẮP ĐAN BỂ CÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông cốt thép 1 nắp đan. Loại nắp 1 nắp có tái lập gạch | Mô tả ở chương V | 54 | bể |
| D | GIA CÔNG KHUÔN NẮP THÉP BỂ CÁP | |||
| 1 | Gia công khuôn miệng bể cáp. Loại bể 1 nắp có tái lập gạch | Mô tả ở chương V | 54 | bể |
| E | PHẦN THU DỌN MẶT BẰNG THI CÔNG | |||
| 1 | Thu gom đất và đổ lên xe (đất*1,22) | Mô tả ở chương V | 148,07 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa cự ly 1Km đầu tiên | Mô tả ở chương V | 1,48 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa cự ly 6Km tiếp theo L<7km | Mô tả ở chương V | 1,48 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa cự ly 3Km tiếp theo L>7km | Mô tả ở chương V | 1,48 | 100m3 |
| F | ĐÀO RÃNH : | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa | Mô tả ở chương V | 132,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa dầy 10cm | Mô tả ở chương V | 27,48 | m3 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Mô tả ở chương V | 5,31 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền đường xi măng,gạch | Mô tả ở chương V | 2.066,15 | m2 |
| 5 | Đào rãnh cáp nền đường bằng thủ công | Mô tả ở chương V | 1.388,14 | m3 |
| G | LẮP ĐẶT ỐNG CÁC LOẠI : | |||
| 1 | Lắp ống PVC Ø110 nong 1 đầu, số ống <=3 | Mô tả ở chương V | 108,42 | 100m/1ống |
| 2 | Lắp đặt bộ gá 4110 | Mô tả ở chương V | 2.668 | bộ |
| 3 | Rải băng báo hiệu | Mô tả ở chương V | 5,5 | km |
| 4 | Lắp đặt ống ngoi lên cột PVC 100/110mm | Mô tả ở chương V | 11 | bộ |
| 5 | Lắp đặt nút bịt Ø110mm | Mô tả ở chương V | 11 | cái |
| H | THU DỌN MẶT BẰNG THI CÔNG | |||
| 1 | Thu gom đất và đổ lên xe (đất*1,22) | Mô tả ở chương V | 1.946,68 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa cự ly 1Km đầu tiên | Mô tả ở chương V | 19,47 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa cự ly 6Km tiếp theo L<7km | Mô tả ở chương V | 19,47 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa cự ly 3Km tiếp theo L>7km | Mô tả ở chương V | 19,47 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh mặt đường bằng cơ giới (mỗi bên 1,5m) | Mô tả ở chương V | 164,91 | 100m2 |
| I | LẤP RÃNH VÀ TÁI LẬP | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả ở chương V | 10,05 | 100m2 |
| 2 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống, đầm thủ công (cát pha 6% xi măng) | Mô tả ở chương V | 1.122,68 | m3 |
| 3 | Trải và đầm đá dăm cấp phối loại 1 | Mô tả ở chương V | 83,88 | m3 |
| 4 | Trải và đầm đá dăm cấp phối loại 2 | Mô tả ở chương V | 82,46 | m3 |
| 5 | Tưới lót nhũ tương nhựa TC 1,1kg/m2 | Mô tả ở chương V | 2,75 | 100m2 |
| 6 | Thảm BTNN hạt trung dày 7cm | Mô tả ở chương V | 2,75 | 100m2 |
| 7 | Tưới lót nhũ tương nhựa TC 0,5kg/m2 | Mô tả ở chương V | 2,75 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTNN hạt mịn dày 5cm | Mô tả ở chương V | 8,06 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả ở chương V | 2,53 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả ở chương V | 206,62 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo loại 400x400x30 | Mô tả ở chương V | 2.066,15 | m2 |
| J | Hạng mục: Khoan robot | |||
| 1 | Khoan robot đặt ống ngầm 2P110 | Mô tả ở chương V | 60 | m |
| K | Hạng mục: Thi công lắp ống qua cầu | |||
| 1 | Ống PVC P110, dày 5mnm, loại ống 1 lớp màu cam | Mô tả ở chương V | 488 | m |
| 2 | Lắp đặt 2 ống PVC D110 (dày 5mm, loại 1 lớp) trên cầu cố định vào lan can thành cầu (bao gồm vật tư phụ, nhân công, máy thi công) | Mô tả ở chương V | 244 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi