Gói thầu: Xây lắp công trình Cầu Bến Lội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508601-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cầu Bến Lội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508565 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 15:18:00 đến ngày 2020-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,547,197,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu và đường dẫn đầu cầu | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy | Theo Chương V, E-HSMT | 191,85 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly <= 300m | Theo Chương V, E-HSMT | 191,85 | 1 m3 |
| 3 | Đào nền đường + khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 0.8m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 16,91 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, E-HSMT | 481,1225 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Theo Chương V, E-HSMT | 168,298 | 1 m3 |
| 6 | Cày xới, lu lèn K98 | Theo Chương V, E-HSMT | 70 | 1 m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Theo Chương V, E-HSMT | 113,1015 | 1 m3 |
| 8 | Rải nilong chống thấm | Theo Chương V, E-HSMT | 1.033,8091 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng | Theo Chương V, E-HSMT | 87,852 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Theo Chương V, E-HSMT | 171,022 | 1 m3 |
| 11 | Làm khe co mặt đường | Theo Chương V, E-HSMT | 98 | 1m |
| 12 | Làm khe giãn mặt đường | Theo Chương V, E-HSMT | 21 | 1m |
| 13 | Bê tông bản cống M300 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,21 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn bản cống | Theo Chương V, E-HSMT | 2,86 | 1 m2 |
| 15 | Gia công cốt thép bản cống, thép f8 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0084 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép bản cống, thép f10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0483 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép bản cống, thép f12 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0328 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép bản cống, thép f16 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0543 | Tấn |
| 19 | Bê tông xà mũ cống M250 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,1 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mũ cống | Theo Chương V, E-HSMT | 5,9 | 1 m2 |
| 21 | Gia công cốt thép mũ cống, thép f8 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0526 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép mũ cống, thép f16 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,008 | Tấn |
| 23 | Bê tông thân cống, tường cánh M150 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,9907 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn thép thân cống | Theo Chương V, E-HSMT | 9,0388 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông móng cống M150 đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,6855 | 1 m3 |
| 26 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,4768 | 1 m3 |
| 27 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,2938 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cống | Theo Chương V, E-HSMT | 37,6256 | 1 m2 |
| 29 | Bê tông gờ chắn bánh M250 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,189 | 1 m3 |
| 30 | Gia công cốt thép gờ chắn bánh, thép f10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0114 | Tấn |
| 31 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp III | Theo Chương V, E-HSMT | 26,0933 | 1 m3 |
| 32 | Đắp đất K90 | Theo Chương V, E-HSMT | 16,7273 | 1 m3 |
| 33 | Bê tông bản giảm tải đổ tại chỗ M300 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 7,1808 | 1 m3 |
| 34 | Gia công cốt thép bản giảm tải Đường kính cốt thép d=6mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1939 | Tấn |
| 35 | Gia công cốt thép bản giảm tải Đường kính cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,3883 | Tấn |
| 36 | Ván khuôn | Theo Chương V, E-HSMT | 7,1104 | 1 m2 |
| 37 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,896 | 1 m3 |
| 38 | Rải nilong chống thấm | Theo Chương V, E-HSMT | 32,64 | 1 m2 |
| 39 | Bê tông gia cố mái taluy Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Theo Chương V, E-HSMT | 53,1735 | 1 m3 |
| 40 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 19,344 | 1 m3 |
| 41 | Ván khuôn chân khay | Theo Chương V, E-HSMT | 128,96 | 1 m2 |
| 42 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9344 | 1 m3 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp III | Theo Chương V, E-HSMT | 51,584 | 1 m3 |
| 44 | Đắp đất K90 | Theo Chương V, E-HSMT | 31,9176 | 1 m3 |
| 45 | Đá dăm 1x2 tầng lọc ngược | Theo Chương V, E-HSMT | 4,125 | 1 m3 |
| 46 | Vải địa kỹ thuật loại lọc TS65 | Theo Chương V, E-HSMT | 24,75 | 1 m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=60 | Theo Chương V, E-HSMT | 33 | 1 m |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 40x70cm (biển tên cầu) | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 49 | Thép chống xoay O14 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0008 | Tấn |
| 50 | Ván khuôn móng trụ đỡ | Theo Chương V, E-HSMT | 1,96 | 1 m2 |
| 51 | Bê tông móng trụ đỡ M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1 | 1 m3 |
| 52 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,07 | 1 m3 |
| 53 | Đào đất cấp 3 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 54 | Đắp đất K90 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,24 | 1 m3 |
| 55 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Theo Chương V, E-HSMT | 40 | 1 Cái |
| 56 | Làm cọc thuỷ chí bằng bê tông cốt thép | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | 1 Cái |
| 57 | Đào đất cấp 3 | Theo Chương V, E-HSMT | 7,38 | 1 m3 |
| 58 | Đắp đất K90 | Theo Chương V, E-HSMT | 6,954 | 1 m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu mặt đường hiện trạng BTXM | Theo Chương V, E-HSMT | 45,442 | 1 m3 |
| 60 | Ván khuôn dầm đổ tại chỗ | Theo Chương V, E-HSMT | 306,56 | 1 m2 |
| 61 | Bê tông dầm đổ tại chỗ, Vữa bê tông đá 1x2 30Mpa | Theo Chương V, E-HSMT | 117,715 | 1 m3 |
| 62 | Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=6mm; 8mm | Theo Chương V, E-HSMT | 3,6202 | Tấn |
| 63 | Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 4,56 | Tấn |
| 64 | Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=14mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,6033 | Tấn |
| 65 | Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=16mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,3321 | Tấn |
| 66 | Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=25mm | Theo Chương V, E-HSMT | 9,8954 | Tấn |
| 67 | Lắp đặt ống PVC O200 | Theo Chương V, E-HSMT | 512 | m |
| 68 | Nắp chụp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 128 | Cái |
| 69 | Tấm cao su lưu hóa (400x6000x20)mm | Theo Chương V, E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 70 | Thanh chốt thép D32 mạ kẽm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,303 | Tấn |
| 71 | Bitum | Theo Chương V, E-HSMT | 38,7164 | Kg |
| 72 | Sản xuất thép tấm dày 1mm tạo hốc neo | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0358 | 1 tấn |
| 73 | Lắp đặt thép tấm tạo hốc neo | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0358 | Tấn |
| 74 | Ván khuôn mố, trụ cầu | Theo Chương V, E-HSMT | 336,6151 | 1 m2 |
| 75 | Bê tông xà mũ trụ Vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 12,9 | 1 m3 |
| 76 | Bê tông thân, tường đỉnh, tường cánh mố, trụ Vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 58,0702 | 1 m3 |
| 77 | Bê tông bệ móng mố, trụ Vữa bê tông 20Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 95,4 | 1 m3 |
| 78 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1672 | Tấn |
| 79 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=14mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,462 | Tấn |
| 80 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=16mm | Theo Chương V, E-HSMT | 5,9802 | Tấn |
| 81 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 4,3624 | Tấn |
| 82 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=20mm | Theo Chương V, E-HSMT | 2,2621 | Tấn |
| 83 | Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=25mm | Theo Chương V, E-HSMT | 5,4 | Tấn |
| 84 | Quét nhựa bitum nóng 2 lớp | Theo Chương V, E-HSMT | 85,044 | 1 m2 |
| 85 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | Theo Chương V, E-HSMT | 339,84 | 1 m2 |
| 86 | Bê tông cọc, vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 52,3858 | 1 m3 |
| 87 | Gia công cốt thép cọc Đường kính cốt thép d=6mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,0331 | 1 tấn |
| 88 | Gia công cốt thép cọc Đường kính cốt thép >18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 13,4599 | 1 tấn |
| 89 | Gia công thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0344 | 1 tấn |
| 90 | Lắp đặt thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0344 | Tấn |
| 91 | Cẩu tách cọc khỏi bãi đúc cọc | Theo Chương V, E-HSMT | 56 | 1c/kiện |
| 92 | Cẩu chuyển cọc từ bãi chứa đến vị trí hạ cọc | Theo Chương V, E-HSMT | 56 | 1c/kiện |
| 93 | Đập bê tông đầu cọc | Theo Chương V, E-HSMT | 2,772 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly <300 m | Theo Chương V, E-HSMT | 2,772 | 1 m3 |
| 95 | Bê tông lót 10Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,8688 | 1 m3 |
| 96 | Ván khuôn bản dẫn | Theo Chương V, E-HSMT | 11,376 | 1 m2 |
| 97 | Bê tông bản dẫn Vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 14,6816 | 1 m3 |
| 98 | Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,017 | 1 tấn |
| 99 | Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,024 | 1 tấn |
| 100 | Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=18mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,0902 | 1 tấn |
| 101 | Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=22mm | Theo Chương V, E-HSMT | 1,858 | 1 tấn |
| 102 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Theo Chương V, E-HSMT | 19,344 | 1 m3 |
| 103 | Rải giấy dầu chống mất nước | Theo Chương V, E-HSMT | 2,976 | 1 m2 |
| 104 | Tấm xốp dày 20mm | Theo Chương V, E-HSMT | 6,832 | 1m2 |
| 105 | Bê tông 15Mpa đá 2x4 gia cố tứ nón | Theo Chương V, E-HSMT | 9,1889 | 1 m3 |
| 106 | Bê tông 15Mpa đá 2x4 chân khay tứ nón | Theo Chương V, E-HSMT | 12,37 | 1 m3 |
| 107 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm đất 70kg | Theo Chương V, E-HSMT | 42,3013 | 1 m3 |
| 108 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,6 | 1 m3 |
| 109 | Đắp cát K95 bằng máy đầm cóc | Theo Chương V, E-HSMT | 68,51 | 1 m3 |
| 110 | Đào đất cấp 3 bằng máy | Theo Chương V, E-HSMT | 80,1577 | 1 m3 |
| 111 | Đắp đất chân khay K90 bằng đầm cóc | Theo Chương V, E-HSMT | 67,7877 | 1 m3 |
| 112 | Lắp đặt ống PVC D50, L=1m | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 113 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống PVC | Theo Chương V, E-HSMT | 0,966 | 1 m2 |
| 114 | Ván khuôn gờ lan can | Theo Chương V, E-HSMT | 139,98 | 1 m2 |
| 115 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 25Mpa | Theo Chương V, E-HSMT | 23,6174 | 1 m3 |
| 116 | Cốt thép gờ lan can, thép f14 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,1021 | Tấn |
| 117 | Cốt thép gờ lan can, thép f16 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,8879 | Tấn |
| 118 | Sản xuất thép lan can tay vịn | Theo Chương V, E-HSMT | 2,8861 | 1 tấn |
| 119 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo Chương V, E-HSMT | 2,8861 | 1 tấn |
| 120 | Lắp dựng lan can | Theo Chương V, E-HSMT | 56,364 | m2 |
| 121 | Bulong D22 | Theo Chương V, E-HSMT | 136 | Cái |
| 122 | Sản xuất thép tấm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,75 | 1 tấn |
| 123 | Lắp đặt thép tấm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,75 | Tấn |
| 124 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 25 | 1 m |
| 125 | Gia công cốt thép Đ/kính cốt thép d=12mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2023 | Tấn |
| 126 | Lắp đặt tấm chắn rác | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | tấm |
| 127 | LĐ ống nhựa PVC D150 | Theo Chương V, E-HSMT | 28,8 | m |
| 128 | Lắp đặt co nhựa D158 | Theo Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 129 | Gia công thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0904 | 1 tấn |
| 130 | Lắp đặt thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0904 | Tấn |
| 131 | Bắt xiết bu lông | Theo Chương V, E-HSMT | 48 | con |
| 132 | Khoan lỗ thép bản | Theo Chương V, E-HSMT | 48 | lỗ |
| 133 | Tấm sóng giữa mạ kẽm nhúng nóng (3320x310x4)mm, mác Q345B | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | Tấm |
| 134 | Tấm sóng đầu mạ kẽm nhúng nóng (700x310x4)mm, mác Q345B | Theo Chương V, E-HSMT | 8 | Tấm |
| 135 | Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng O141.1x4.5x1600 (bao gồm nắp bịt, keo dán), mác STK400 | Theo Chương V, E-HSMT | 16 | Trụ |
| 136 | Hộp thép mạ kẽm nhúng nóng C140x380x100x5mm | Theo Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 137 | Mắt phản quang tam giác mạ kẽm nhúng nóng (65x65x45x40x2)mm | Theo Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 138 | Bu lông M16x36 | Theo Chương V, E-HSMT | 128 | Bộ |
| 139 | Bu lông M18x38 | Theo Chương V, E-HSMT | 16 | Bộ |
| 140 | Lắp đặt dải phân cách | Theo Chương V, E-HSMT | 40 | 1 m |
| 141 | Quét sơn 2 nước | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 1m2 |
| 142 | Bê tông đệm móng 10Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,536 | 1 m3 |
| 143 | Đào đất cấp 3 bằng nhân công | Theo Chương V, E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 144 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Theo Chương V, E-HSMT | 7,104 | 1 m3 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 40x70cm (biển tên cầu) | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 146 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 Tấn Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo Chương V, E-HSMT | 57,9508 | 1 m3 |
| 147 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo Chương V, E-HSMT | 146,4238 | 1 m3 |
| 148 | Lắp đặt ống BT D100 chịu lực, L=3m | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | 1 đoạn |
| 149 | Tháo dỡ ống BT D100 chịu lực, L=3m | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | 1 đoạn |
| 150 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | Theo Chương V, E-HSMT | 439,44 | 1 m3 |
| 151 | Đắp đất công trình bằng đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, E-HSMT | 136,2 | 1 m3 |
| 152 | Thép tấm dày 10mm (Hao phí 1 lần đóng nhổ 1,17%*1 và hao phí do sức mẻ 3,5%*2) | Theo Chương V, E-HSMT | 8,48 | Tấn |
| 153 | Thép tấm dày 10mm (Hao phí 1 lần đóng nhổ 1,17%*1 và hao phí do sức mẻ 3,5%*3) | Theo Chương V, E-HSMT | 7,536 | Tấn |
| 154 | Đóng thép tấm ngập đất sâu 4m (khoảng 1m đóng 1 vị trí đóng) | Theo Chương V, E-HSMT | 399,6 | 1 m |
| 155 | Đóng thép tấm phần không ngập đất (khoảng 1m đóng 1 vị trí đóng) | Theo Chương V, E-HSMT | 32,4 | 1m |
| 156 | Cọc I200 thi công mố ( 21kg/m) | Theo Chương V, E-HSMT | 3,78 | Tấn |
| 157 | Cọc I200 thi công trụ ( 21kg/m) | Theo Chương V, E-HSMT | 3,36 | Tấn |
| 158 | Thanh chống I200 M | Theo Chương V, E-HSMT | 0,4267 | Tấn |
| 159 | Thanh chống I200 T | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2885 | Tấn |
| 160 | Đóng cọc định vị I200 trên mặt đất cấp 2, cọc ngập đất | Theo Chương V, E-HSMT | 789,6 | 1 m |
| 161 | Đóng cọc định vị I200 trên mặt đất cấp 2, cọc không ngập đất | Theo Chương V, E-HSMT | 50,4 | 1 m |
| 162 | Nhổ cọc thép hình, thép tấm sau khi thi công xong | Theo Chương V, E-HSMT | 1.272 | 1 m |
| 163 | Bê tông bịt đáy 15Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 75,184 | 1 m3 |
| 164 | Đóng cọc BTCT(30x30)cm, đất cấp 2, cọc L<=24m , đóng cọc thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 63 | 1 m |
| 165 | Đóng cọc BTCT(30x30)cm, đất cấp 2, cọc L<=24m , đóng cọc xiên | Theo Chương V, E-HSMT | 495 | 1 m |
| 166 | Sản xuất cọc dẫn | Theo Chương V, E-HSMT | 0,4676 | Tấn |
| 167 | Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc ngập đất, cọc thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 6,18 | 1 m |
| 168 | Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc ngập đất, cọc xiên | Theo Chương V, E-HSMT | 59,6 | 1 m |
| 169 | Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc không ngập đất, cọc thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 17,82 | 1 m |
| 170 | Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc không ngập đất, cọc thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 140,4 | 1 m |
| 171 | Nhổ cọc dẫn | Theo Chương V, E-HSMT | 65,78 | 1 m |
| 172 | Đào thanh thải đất đắp đường công vụ | Theo Chương V, E-HSMT | 449,6638 | 1 m3 |
| 173 | Phá dỡ cầu cũ | Theo Chương V, E-HSMT | 11,2 | 1 m3 |
| 174 | Cấp phối Dmax25 mặt đường | Theo Chương V, E-HSMT | 93,0366 | 1 m3 |
| 175 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T | Theo Chương V, E-HSMT | 343,7905 | 1 m3 |
| 176 | Lắp đặt, tháo dỡ ống BT D80 chịu lực, L=4m | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | 1 đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi