Gói thầu: Xây lắp công trình Cầu Bến Lội

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200508601-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cầu Bến Lội
Số hiệu KHLCNT 20200508565
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 15:18:00 đến ngày 2020-05-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,547,197,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu và đường dẫn đầu cầu
1 Đào vét hữu cơ bằng máy Theo Chương V, E-HSMT 191,85 1 m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly <= 300m Theo Chương V, E-HSMT 191,85 1 m3
3 Đào nền đường + khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào <= 0.8m3 Theo Chương V, E-HSMT 16,91 1 m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương V, E-HSMT 481,1225 1 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.98 Theo Chương V, E-HSMT 168,298 1 m3
6 Cày xới, lu lèn K98 Theo Chương V, E-HSMT 70 1 m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25 Theo Chương V, E-HSMT 113,1015 1 m3
8 Rải nilong chống thấm Theo Chương V, E-HSMT 1.033,8091 1 m2
9 Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng Theo Chương V, E-HSMT 87,852 1 m2
10 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 Theo Chương V, E-HSMT 171,022 1 m3
11 Làm khe co mặt đường Theo Chương V, E-HSMT 98 1m
12 Làm khe giãn mặt đường Theo Chương V, E-HSMT 21 1m
13 Bê tông bản cống M300 đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 1,21 1 m3
14 Ván khuôn bản cống Theo Chương V, E-HSMT 2,86 1 m2
15 Gia công cốt thép bản cống, thép f8 Theo Chương V, E-HSMT 0,0084 Tấn
16 Gia công cốt thép bản cống, thép f10 Theo Chương V, E-HSMT 0,0483 Tấn
17 Gia công cốt thép bản cống, thép f12 Theo Chương V, E-HSMT 0,0328 Tấn
18 Gia công cốt thép bản cống, thép f16 Theo Chương V, E-HSMT 0,0543 Tấn
19 Bê tông xà mũ cống M250 đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 1,1 1 m3
20 Ván khuôn thép mũ cống Theo Chương V, E-HSMT 5,9 1 m2
21 Gia công cốt thép mũ cống, thép f8 Theo Chương V, E-HSMT 0,0526 Tấn
22 Gia công cốt thép mũ cống, thép f16 Theo Chương V, E-HSMT 0,008 Tấn
23 Bê tông thân cống, tường cánh M150 đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 5,9907 1 m3
24 Ván khuôn thép thân cống Theo Chương V, E-HSMT 9,0388 1 m2
25 Bê tông móng cống M150 đá 4x6 Theo Chương V, E-HSMT 8,6855 1 m3
26 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 0,4768 1 m3
27 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, E-HSMT 3,2938 1 m3
28 Ván khuôn móng cống Theo Chương V, E-HSMT 37,6256 1 m2
29 Bê tông gờ chắn bánh M250 đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 0,189 1 m3
30 Gia công cốt thép gờ chắn bánh, thép f10 Theo Chương V, E-HSMT 0,0114 Tấn
31 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp III Theo Chương V, E-HSMT 26,0933 1 m3
32 Đắp đất K90 Theo Chương V, E-HSMT 16,7273 1 m3
33 Bê tông bản giảm tải đổ tại chỗ M300 đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 7,1808 1 m3
34 Gia công cốt thép bản giảm tải Đường kính cốt thép d=6mm Theo Chương V, E-HSMT 0,1939 Tấn
35 Gia công cốt thép bản giảm tải Đường kính cốt thép d=12mm Theo Chương V, E-HSMT 0,3883 Tấn
36 Ván khuôn Theo Chương V, E-HSMT 7,1104 1 m2
37 Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 Theo Chương V, E-HSMT 4,896 1 m3
38 Rải nilong chống thấm Theo Chương V, E-HSMT 32,64 1 m2
39 Bê tông gia cố mái taluy Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương V, E-HSMT 53,1735 1 m3
40 Bê tông chân khay M150 đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 19,344 1 m3
41 Ván khuôn chân khay Theo Chương V, E-HSMT 128,96 1 m2
42 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, E-HSMT 1,9344 1 m3
43 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp III Theo Chương V, E-HSMT 51,584 1 m3
44 Đắp đất K90 Theo Chương V, E-HSMT 31,9176 1 m3
45 Đá dăm 1x2 tầng lọc ngược Theo Chương V, E-HSMT 4,125 1 m3
46 Vải địa kỹ thuật loại lọc TS65 Theo Chương V, E-HSMT 24,75 1 m2
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D=60 Theo Chương V, E-HSMT 33 1 m
48 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 40x70cm (biển tên cầu) Theo Chương V, E-HSMT 2 Cái
49 Thép chống xoay O14 Theo Chương V, E-HSMT 0,0008 Tấn
50 Ván khuôn móng trụ đỡ Theo Chương V, E-HSMT 1,96 1 m2
51 Bê tông móng trụ đỡ M200 đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 0,1 1 m3
52 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, E-HSMT 0,07 1 m3
53 Đào đất cấp 3 Theo Chương V, E-HSMT 0,43 1 m3
54 Đắp đất K90 Theo Chương V, E-HSMT 0,24 1 m3
55 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Theo Chương V, E-HSMT 40 1 Cái
56 Làm cọc thuỷ chí bằng bê tông cốt thép Theo Chương V, E-HSMT 1 1 Cái
57 Đào đất cấp 3 Theo Chương V, E-HSMT 7,38 1 m3
58 Đắp đất K90 Theo Chương V, E-HSMT 6,954 1 m3
59 Phá dỡ kết cấu mặt đường hiện trạng BTXM Theo Chương V, E-HSMT 45,442 1 m3
60 Ván khuôn dầm đổ tại chỗ Theo Chương V, E-HSMT 306,56 1 m2
61 Bê tông dầm đổ tại chỗ, Vữa bê tông đá 1x2 30Mpa Theo Chương V, E-HSMT 117,715 1 m3
62 Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=6mm; 8mm Theo Chương V, E-HSMT 3,6202 Tấn
63 Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=12mm Theo Chương V, E-HSMT 4,56 Tấn
64 Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=14mm Theo Chương V, E-HSMT 1,6033 Tấn
65 Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=16mm Theo Chương V, E-HSMT 1,3321 Tấn
66 Gia công cốt thép dầm bản Đ/kính cốt thép d=25mm Theo Chương V, E-HSMT 9,8954 Tấn
67 Lắp đặt ống PVC O200 Theo Chương V, E-HSMT 512 m
68 Nắp chụp nhựa Theo Chương V, E-HSMT 128 Cái
69 Tấm cao su lưu hóa (400x6000x20)mm Theo Chương V, E-HSMT 19,2 m2
70 Thanh chốt thép D32 mạ kẽm Theo Chương V, E-HSMT 0,303 Tấn
71 Bitum Theo Chương V, E-HSMT 38,7164 Kg
72 Sản xuất thép tấm dày 1mm tạo hốc neo Theo Chương V, E-HSMT 0,0358 1 tấn
73 Lắp đặt thép tấm tạo hốc neo Theo Chương V, E-HSMT 0,0358 Tấn
74 Ván khuôn mố, trụ cầu Theo Chương V, E-HSMT 336,6151 1 m2
75 Bê tông xà mũ trụ Vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 12,9 1 m3
76 Bê tông thân, tường đỉnh, tường cánh mố, trụ Vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 58,0702 1 m3
77 Bê tông bệ móng mố, trụ Vữa bê tông 20Mpa đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 95,4 1 m3
78 Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=10mm Theo Chương V, E-HSMT 0,1672 Tấn
79 Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=14mm Theo Chương V, E-HSMT 0,462 Tấn
80 Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=16mm Theo Chương V, E-HSMT 5,9802 Tấn
81 Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=18mm Theo Chương V, E-HSMT 4,3624 Tấn
82 Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=20mm Theo Chương V, E-HSMT 2,2621 Tấn
83 Cốt thép mố trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d=25mm Theo Chương V, E-HSMT 5,4 Tấn
84 Quét nhựa bitum nóng 2 lớp Theo Chương V, E-HSMT 85,044 1 m2
85 Ván khuôn đổ bê tông cọc Theo Chương V, E-HSMT 339,84 1 m2
86 Bê tông cọc, vữa bê tông 30Mpa đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 52,3858 1 m3
87 Gia công cốt thép cọc Đường kính cốt thép d=6mm Theo Chương V, E-HSMT 1,0331 1 tấn
88 Gia công cốt thép cọc Đường kính cốt thép >18mm Theo Chương V, E-HSMT 13,4599 1 tấn
89 Gia công thép bản Theo Chương V, E-HSMT 0,0344 1 tấn
90 Lắp đặt thép bản Theo Chương V, E-HSMT 0,0344 Tấn
91 Cẩu tách cọc khỏi bãi đúc cọc Theo Chương V, E-HSMT 56 1c/kiện
92 Cẩu chuyển cọc từ bãi chứa đến vị trí hạ cọc Theo Chương V, E-HSMT 56 1c/kiện
93 Đập bê tông đầu cọc Theo Chương V, E-HSMT 2,772 m3
94 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly <300 m Theo Chương V, E-HSMT 2,772 1 m3
95 Bê tông lót 10Mpa đá 4x6 Theo Chương V, E-HSMT 3,8688 1 m3
96 Ván khuôn bản dẫn Theo Chương V, E-HSMT 11,376 1 m2
97 Bê tông bản dẫn Vữa bê tông 25Mpa đá 1x2 Theo Chương V, E-HSMT 14,6816 1 m3
98 Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=10mm Theo Chương V, E-HSMT 0,017 1 tấn
99 Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=12mm Theo Chương V, E-HSMT 0,024 1 tấn
100 Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=18mm Theo Chương V, E-HSMT 1,0902 1 tấn
101 Gia công cốt thép bản dẫn đường kính cốt thép d=22mm Theo Chương V, E-HSMT 1,858 1 tấn
102 Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 Theo Chương V, E-HSMT 19,344 1 m3
103 Rải giấy dầu chống mất nước Theo Chương V, E-HSMT 2,976 1 m2
104 Tấm xốp dày 20mm Theo Chương V, E-HSMT 6,832 1m2
105 Bê tông 15Mpa đá 2x4 gia cố tứ nón Theo Chương V, E-HSMT 9,1889 1 m3
106 Bê tông 15Mpa đá 2x4 chân khay tứ nón Theo Chương V, E-HSMT 12,37 1 m3
107 Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm đất 70kg Theo Chương V, E-HSMT 42,3013 1 m3
108 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, E-HSMT 8,6 1 m3
109 Đắp cát K95 bằng máy đầm cóc Theo Chương V, E-HSMT 68,51 1 m3
110 Đào đất cấp 3 bằng máy Theo Chương V, E-HSMT 80,1577 1 m3
111 Đắp đất chân khay K90 bằng đầm cóc Theo Chương V, E-HSMT 67,7877 1 m3
112 Lắp đặt ống PVC D50, L=1m Theo Chương V, E-HSMT 12 m
113 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống PVC Theo Chương V, E-HSMT 0,966 1 m2
114 Ván khuôn gờ lan can Theo Chương V, E-HSMT 139,98 1 m2
115 Bê tông gờ lan can đá 1x2 25Mpa Theo Chương V, E-HSMT 23,6174 1 m3
116 Cốt thép gờ lan can, thép f14 Theo Chương V, E-HSMT 1,1021 Tấn
117 Cốt thép gờ lan can, thép f16 Theo Chương V, E-HSMT 3,8879 Tấn
118 Sản xuất thép lan can tay vịn Theo Chương V, E-HSMT 2,8861 1 tấn
119 Mạ kẽm nhúng nóng Theo Chương V, E-HSMT 2,8861 1 tấn
120 Lắp dựng lan can Theo Chương V, E-HSMT 56,364 m2
121 Bulong D22 Theo Chương V, E-HSMT 136 Cái
122 Sản xuất thép tấm Theo Chương V, E-HSMT 0,75 1 tấn
123 Lắp đặt thép tấm Theo Chương V, E-HSMT 0,75 Tấn
124 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Theo Chương V, E-HSMT 25 1 m
125 Gia công cốt thép Đ/kính cốt thép d=12mm Theo Chương V, E-HSMT 0,2023 Tấn
126 Lắp đặt tấm chắn rác Theo Chương V, E-HSMT 24 tấm
127 LĐ ống nhựa PVC D150 Theo Chương V, E-HSMT 28,8 m
128 Lắp đặt co nhựa D158 Theo Chương V, E-HSMT 24 Cái
129 Gia công thép bản Theo Chương V, E-HSMT 0,0904 1 tấn
130 Lắp đặt thép bản Theo Chương V, E-HSMT 0,0904 Tấn
131 Bắt xiết bu lông Theo Chương V, E-HSMT 48 con
132 Khoan lỗ thép bản Theo Chương V, E-HSMT 48 lỗ
133 Tấm sóng giữa mạ kẽm nhúng nóng (3320x310x4)mm, mác Q345B Theo Chương V, E-HSMT 12 Tấm
134 Tấm sóng đầu mạ kẽm nhúng nóng (700x310x4)mm, mác Q345B Theo Chương V, E-HSMT 8 Tấm
135 Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng O141.1x4.5x1600 (bao gồm nắp bịt, keo dán), mác STK400 Theo Chương V, E-HSMT 16 Trụ
136 Hộp thép mạ kẽm nhúng nóng C140x380x100x5mm Theo Chương V, E-HSMT 16 Cái
137 Mắt phản quang tam giác mạ kẽm nhúng nóng (65x65x45x40x2)mm Theo Chương V, E-HSMT 16 Cái
138 Bu lông M16x36 Theo Chương V, E-HSMT 128 Bộ
139 Bu lông M18x38 Theo Chương V, E-HSMT 16 Bộ
140 Lắp đặt dải phân cách Theo Chương V, E-HSMT 40 1 m
141 Quét sơn 2 nước Theo Chương V, E-HSMT 0,0936 1m2
142 Bê tông đệm móng 10Mpa đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 1,536 1 m3
143 Đào đất cấp 3 bằng nhân công Theo Chương V, E-HSMT 8,64 1 m3
144 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Theo Chương V, E-HSMT 7,104 1 m3
145 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 40x70cm (biển tên cầu) Theo Chương V, E-HSMT 2 Cái
146 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 Tấn Độ chặt yêu cầu K=0.90 Theo Chương V, E-HSMT 57,9508 1 m3
147 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.90 Theo Chương V, E-HSMT 146,4238 1 m3
148 Lắp đặt ống BT D100 chịu lực, L=3m Theo Chương V, E-HSMT 12 1 đoạn
149 Tháo dỡ ống BT D100 chịu lực, L=3m Theo Chương V, E-HSMT 12 1 đoạn
150 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 Theo Chương V, E-HSMT 439,44 1 m3
151 Đắp đất công trình bằng đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương V, E-HSMT 136,2 1 m3
152 Thép tấm dày 10mm (Hao phí 1 lần đóng nhổ 1,17%*1 và hao phí do sức mẻ 3,5%*2) Theo Chương V, E-HSMT 8,48 Tấn
153 Thép tấm dày 10mm (Hao phí 1 lần đóng nhổ 1,17%*1 và hao phí do sức mẻ 3,5%*3) Theo Chương V, E-HSMT 7,536 Tấn
154 Đóng thép tấm ngập đất sâu 4m (khoảng 1m đóng 1 vị trí đóng) Theo Chương V, E-HSMT 399,6 1 m
155 Đóng thép tấm phần không ngập đất (khoảng 1m đóng 1 vị trí đóng) Theo Chương V, E-HSMT 32,4 1m
156 Cọc I200 thi công mố ( 21kg/m) Theo Chương V, E-HSMT 3,78 Tấn
157 Cọc I200 thi công trụ ( 21kg/m) Theo Chương V, E-HSMT 3,36 Tấn
158 Thanh chống I200 M Theo Chương V, E-HSMT 0,4267 Tấn
159 Thanh chống I200 T Theo Chương V, E-HSMT 0,2885 Tấn
160 Đóng cọc định vị I200 trên mặt đất cấp 2, cọc ngập đất Theo Chương V, E-HSMT 789,6 1 m
161 Đóng cọc định vị I200 trên mặt đất cấp 2, cọc không ngập đất Theo Chương V, E-HSMT 50,4 1 m
162 Nhổ cọc thép hình, thép tấm sau khi thi công xong Theo Chương V, E-HSMT 1.272 1 m
163 Bê tông bịt đáy 15Mpa đá 2x4 Theo Chương V, E-HSMT 75,184 1 m3
164 Đóng cọc BTCT(30x30)cm, đất cấp 2, cọc L<=24m , đóng cọc thẳng Theo Chương V, E-HSMT 63 1 m
165 Đóng cọc BTCT(30x30)cm, đất cấp 2, cọc L<=24m , đóng cọc xiên Theo Chương V, E-HSMT 495 1 m
166 Sản xuất cọc dẫn Theo Chương V, E-HSMT 0,4676 Tấn
167 Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc ngập đất, cọc thẳng Theo Chương V, E-HSMT 6,18 1 m
168 Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc ngập đất, cọc xiên Theo Chương V, E-HSMT 59,6 1 m
169 Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc không ngập đất, cọc thẳng Theo Chương V, E-HSMT 17,82 1 m
170 Đóng cọc dẫn trên mặt đất, cọc không ngập đất, cọc thẳng Theo Chương V, E-HSMT 140,4 1 m
171 Nhổ cọc dẫn Theo Chương V, E-HSMT 65,78 1 m
172 Đào thanh thải đất đắp đường công vụ Theo Chương V, E-HSMT 449,6638 1 m3
173 Phá dỡ cầu cũ Theo Chương V, E-HSMT 11,2 1 m3
174 Cấp phối Dmax25 mặt đường Theo Chương V, E-HSMT 93,0366 1 m3
175 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T Theo Chương V, E-HSMT 343,7905 1 m3
176 Lắp đặt, tháo dỡ ống BT D80 chịu lực, L=4m Theo Chương V, E-HSMT 2 1 đoạn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->