Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 08:17:00 đến ngày 2020-05-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,564,107,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC - HỘI TRƯỜNG 2 TẦNG - PHẦN KẾT CẤU + ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 7,224 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 6,075 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,477 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 2,808 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 48,44 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 191,765 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 22,273 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 4,635 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,25 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 5,674 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 5,308 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 11,549 | tấn |
| 13 | Xây gạch bê tông6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,234 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96,348 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,473 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 42,765 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,7 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,056 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 7 | cấu kiện |
| 21 | Xây gạch bê tông6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,652 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,376 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,376 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,633 | m2 |
| 25 | Ngâm nước chống thấm bể | Chương V | 5,791 | m3 |
| 26 | Xây gạch bê tông6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,463 | m3 |
| 27 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 35,693 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,973 | m3 |
| 29 | Xây gạch bê tông6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,244 | m3 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,471 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 40,388 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 65,25 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,575 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 129,034 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,442 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,848 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,146 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,172 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,588 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,874 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,802 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,898 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 12,995 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,644 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,228 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,127 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,233 | tấn |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,845 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,786 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,456 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,478 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,381 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,699 | 100m2 |
| 54 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 800x600x200 MM | Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 MM | Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 400x300x150 MM | Chương V | 1 | hộp |
| 57 | Hộp Aptomat loại 6 MODUL | Chương V | 18 | hộp |
| 58 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 36 | cái |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 40 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 18 | cái |
| 66 | Đèn led ốp trần 12W | Chương V | 8 | bộ |
| 67 | Đèn led ốp trần 18W | Chương V | 45 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn ống LED 10W dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng ốp trần | Chương V | 30 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, Bộ đèn LED BD M16L 120/36W | Chương V | 36 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Công tắc đổi chiều 1 hạt_Đế âm chống cháy | Chương V | 8 | cái |
| 75 | Đế nhựa chìm chống cháy | Chương V | 39 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 18 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 79 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 | Chương V | 50 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Chương V | 95 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V | 6 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V | 95 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 600 | m |
| 90 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 300 | m |
| 91 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.000 | m |
| 92 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | Chương V | 1.000 | m |
| 93 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 1.550 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 775 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 1.000 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 450 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 110 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Chương V | 6 | m |
| 99 | Cáp đồng bện M25 | Chương V | 15 | m |
| 100 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 101 | Băng đồng tiếp đất 3*25 | Chương V | 6 | m |
| 102 | Đèn báo pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 103 | Cầu chì 5A | Chương V | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 9,6 | m3 |
| 108 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V | 9,6 | m3 |
| 109 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chương V | 85 | m |
| 110 | Kéo rải dây chống sét loại d=10mm | Chương V | 30 | m |
| 111 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V | 20 | m |
| 112 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 5 | cái |
| 113 | Gia công kim thu sét có H=1000 | Chương V | 5 | cái |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 115 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 4 | bộ |
| 116 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V | 10 | bộ |
| 117 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 2 | cái |
| 118 | Chân bật fi10 | Chương V | 105 | cái |
| 119 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 8 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) | Chương V | 8 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lavabo) | Chương V | 8 | bộ |
| 125 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 126 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 8 | bộ |
| 127 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 9 | cái |
| 128 | Van phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 130 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 131 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 15 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V | 25 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=32mm | Chương V | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=32/25mm | Chương V | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=25/20mm | Chương V | 20 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32x25mm | Chương V | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V | 12 | cái |
| 139 | Cút ren trong ppr D20 | Chương V | 40 | cái |
| 140 | Rắc co ppr D32 | Chương V | 12 | cái |
| 141 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 35 | bộ |
| 142 | Ống nhựa PVC, đường kính D110mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 143 | Ống nhựa PVC, đường kính D90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 144 | Ống nhựa PVC, đường kính D75mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 145 | Ống nhựa PVC, đường kính D60mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 146 | Ống nhựa PVC, đường kính D48mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 147 | Ống nhựa PVC, đường kính D42mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 148 | Chếch U.PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 149 | Chếch U.PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 150 | Chếch U.PVC D60 | Chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút 90 độ PVC, đường kính d=60mm | Chương V | 15 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút 90 độ PVC, đường kính d=42mm | Chương V | 8 | cái |
| 153 | Măng sông D110 | Chương V | 5 | cái |
| 154 | Măng sông D90 | Chương V | 5 | cái |
| 155 | Măng sông D75 | Chương V | 7 | cái |
| 156 | Măng sông D60 | Chương V | 6 | cái |
| 157 | Măng sông D42 | Chương V | 4 | cái |
| 158 | Bịt thông tắc PVC, đường kính D110 | Chương V | 5 | cái |
| 159 | Bịt thông tắc PVC, đường kính D90 | Chương V | 3 | cái |
| 160 | Bộ đai + Ty treo ống | Chương V | 30 | bộ |
| 161 | Tê nhựa UPVC D60 | Chương V | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y PVC, đường kính d=110mm | Chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt Y PVC, đường kính d=110x90mm | Chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt Y PVC, đường kính d=90x75mm | Chương V | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt Y PVC, đường kính d=110x60mm | Chương V | 10 | cái |
| 166 | Ống nhựa PVC, đường kính D90mm | Chương V | 1,5 | 100m |
| 167 | Chếch U.PVC D90 | Chương V | 20 | cái |
| 168 | Cút U.PVC D90 | Chương V | 28 | cái |
| 169 | Phễu thu nước mưa | Chương V | 14 | cái |
| 170 | Cầu chắn rác | Chương V | 14 | cái |
| 171 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 42 | bộ |
| B | NHÀ LÀM VIỆC, HỘI TRƯỜNG 2 TẦNG - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,862 | m3 |
| 2 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 253,571 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,961 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,625 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 69,889 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 74,795 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 306,33 | m2 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 384,533 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.763,559 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 854,032 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 627,229 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 824,409 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 163,367 | m2 |
| 14 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,72 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 139,728 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 ( gạch thẻ 80x200) | Chương V | 10,608 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 934,96 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,036 | m2 |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,68 | m2 |
| 20 | Khung inox đỡ chậu rửa | Chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm trần nhôm | Chương V | 283,685 | m2 |
| 22 | Làm trần tấm trần nhôm 600x600 | Chương V | 39,706 | m2 |
| 23 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,209 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,209 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,208 | m2 |
| 26 | Lớp cốt pha phủ phim dày 18mm | Chương V | 37,546 | m2 |
| 27 | Làm mặt sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | Chương V | 37,546 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 135,706 | m2 |
| 29 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,918 | m2 |
| 30 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,836 | m2 |
| 31 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 43,99 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang inox 304 (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2 | Trụ |
| 33 | Gia công lan can cầu thang bằng inox 304 | Chương V | 0,35 | tấn |
| 34 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 24,93 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng thang sắt lên mái | Chương V | 1 | T bộ |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tấm compact chịu nước dày 12mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 35,256 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 539,54 | m |
| 38 | Công tác đắp quốc huy, Khóa vòm, chân cột, đầu cột | Chương V | 10 | Công |
| 39 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 15,4 | m2 |
| 40 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 43,56 | m2 |
| 41 | SX cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 21,84 | m2 |
| 42 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 65,26 | m2 |
| 43 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2,16 | m2 |
| 44 | SX vách kính khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 102,61 | m2 |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,202 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 141,84 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 141,84 | m2 |
| 48 | Sổ thăm mái bằng tấm INOX SUS 304 dày 1,2m + hộp inox 40x80x2 dập huỳnh 1 mặt (Chi tiết thép BVTK) | Chương V | 1,44 | tbộ |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 1,44 | m2 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,28 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,28 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 343,2 | m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 6,282 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp hồi, úp nóc | Chương V | 138,27 | md |
| 55 | Tôn hoa dày 0.5 che khe lún | Chương V | 14,06 | md |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4.232,596 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 680,255 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 12,446 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 4,752 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,806 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,633 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,744 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,026 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,133 | tấn |
| 11 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,96 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,544 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,021 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,095 | tấn |
| 16 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,298 | m3 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,885 | m2 |
| 18 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 30,885 | m2 |
| 19 | Bánh xe cánh cổng | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Khoá cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Sắt dẹt 60x8 chờ bản lề cánh cổng | Chương V | 9 | cái |
| 22 | SX&LD Thép L63x63x6, thép L50x50x5 liên kết cánh cổng | Chương V | 140,664 | kg |
| 23 | SX cánh cổng bằng thép hộp (chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật) | Chương V | 16,1 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 16,1 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,1 | m2 |
| 26 | SX&LD biển hiệu có gắn tên trường (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1 | T Bộ |
| D | HẠNG MỤC: SÂN | |||
| 1 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,19 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 119 | m3 |
| 3 | Vật liệu làm khe co dãn nhiệt sân bê tông | Chương V | 119 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.440 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,552 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Chương V | 0,393 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 2,477 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,814 | m3 |
| 6 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bể M200 | Chương V | 15,824 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,05 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,493 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,43 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,466 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,001 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,005 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,237 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,262 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,664 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,371 | m2 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,371 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,71 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 35,371 | m2 |
| 20 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V | 46,379 | m3 |
| 21 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Bậc thang lên mái fi 20 | Chương V | 5 | cái |
| 23 | Khoan giếng + lắp đặt hệ thống giếng | Chương V | 24 | m |
| 24 | Máy bơm giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Làm tầng lọc bằng cát hạt vàng | Chương V | 1,675 | m3 |
| 26 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,718 | m3 |
| 27 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,718 | m3 |
| 28 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,718 | m3 |
| 29 | Gioăng cản nước WATERBARS | Chương V | 3,8 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Rắc co PP-R D40 | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Rắc co PP-R D32 | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Rọ hút d=40 | Chương V | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC SỐ 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V | 1 | HT |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 53,12 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 25,22 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 274,969 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 63,126 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 70,184 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 459,491 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 720,62 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 345,217 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột, má cửa | Chương V | 103,659 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ. | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 554,727 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 720,62 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 345,217 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 102,659 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 274,969 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,226 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,9 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 554,727 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.168,496 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,59 | 100m2 |
| 22 | Cửa đi mở 2 cánh khung nhôm hệ dày 1.8mm kính trắng an toán dày 6.36mm | Chương V | 30,24 | m2 |
| 23 | Cửa đi mở 1 cánh khung nhôm hệ dày 1.8mm kính trắng an toán dày 6.36mm | Chương V | 2,16 | m2 |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh mở khung nhôm hệ kính dày 1.4mm, trắng an toàn đày 6.36mm | Chương V | 16,5 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 25,22 | m2 |
| 26 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 MODULE | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 8 MODULE | Chương V | 15 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 23 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt bộ đèn BD T8L TT01 CSLH - Bóng LED TUBE /18Wx2 | Chương V | 20 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn bóng LED ốp trần 12W | Chương V | 13 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 250V-16A | Chương V | 25 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Chương V | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 45 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 65 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chương V | 5 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 45 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V | 155 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 310 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 410 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 2 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 45 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 60 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 105 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 205 | m |
| 53 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 20 | hộp |
| 54 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 55 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V | 6 | m |
| 56 | Lắp đặt đèn hiển thị pha (xanh, vàng, đỏ) | Chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 59 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 60 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC SỐ 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Chương V | 1 | HT |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 63,12 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 28,56 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 305,63 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 63,126 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 69,608 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 479,901 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 1.032,904 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 375,878 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột, má cửa | Chương V | 109,934 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ. | Chương V | 0,549 | 100m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 478,901 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.032,904 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 375,878 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,934 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 305,63 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,226 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,9 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 478,901 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.518,716 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 5,034 | 100m2 |
| 22 | Cửa đi mở 2 cánh khung nhôm hệ dày 1.8mm kính trắng an toán dày 6.36mm | Chương V | 40,32 | m2 |
| 23 | Cửa sổ 2 cánh mở khung nhôm hệ kính dày 1.4mm, trắng an toàn đày 6.36mm | Chương V | 18 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 28,56 | m2 |
| 25 | Lắp đặt Tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm | Chương V | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 8 MODULE | Chương V | 15 | hộp |
| 28 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 50 | cái |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt bộ đèn - Bóng LED TUBE /18Wx2 | Chương V | 24 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn bóng LED ốp trần 12W | Chương V | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 48 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 4x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 145 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn <= 1x16mm2 | Chương V | 10 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn <= 1x4mm2 | Chương V | 145 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 955 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 | Chương V | 860 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 2 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 145 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 320 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 430 | m |
| 50 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 36 | hộp |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 52 | Băng đồng tiếp địa 25/3 | Chương V | 6 | m |
| 53 | Lắp đặt đèn hiển thị pha (xanh, vàng, đỏ) | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| H | CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 1,296 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,296 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,09 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Van phao | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Rọ hút D40 | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Máy bơm nước Q=8m3/h;H=50M | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,374 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 9,755 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,281 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 1,093 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 13,029 | m3 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 19,543 | m3 |
| 16 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,019 | m3 |
| 17 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,884 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 183,189 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,335 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,482 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,651 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 137 | cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V | 5 | đoạn ống |
| 24 | Đế cống D300 | Chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 26 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,836 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 74,334 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,166 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,67 | 100m3 |
| 30 | Tủ điện sơn tĩnh điện ngoài trời KT: 600x400x200mm | Chương V | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x95mm2 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 37 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x50mm2 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 38 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x16mm2 | Chương V | 0,58 | 100m |
| 39 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x10mm2 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 40 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn <= 50mm2 | Chương V | 5 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 75 | m |
| 43 | Ống nhựa gân xoắn D65/50 | Chương V | 0,92 | 100m |
| 44 | Ống nhựa gân xoắn D50/40 | Chương V | 2,91 | 100m |
| 45 | Ống nhựa gân xoắn D40/30 | Chương V | 3,61 | 100m |
| 46 | Đèn báo hiển thị pha (Vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Thanh cài đồng 40x4 | Chương V | 15 | m |
| 48 | Cọc tiếp đất | Chương V | 4 | cọc |
| 49 | Lắp đặt cầu chì 5A | Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Máy biến dòng 500/5A | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Chống sét hạ thế GZ-500 | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 2,2 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 0,72 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,2 | m3 |
| 58 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,28 | m3 |
| 59 | Gia công và đóng cọc L63x63x6x2.5 | Chương V | 2 | cọc |
| 60 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 2 | m |
| 61 | Khung móng cột M24x30x30x675 | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Cột bát giác, liền cần đơn H7m | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Chóa đèn cao áp S100W không bóng | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=150W + chấn lưu | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Bảng điện cửa cột 220x85x5 | Chương V | 2 | bảng |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Sắt fi 10 | Chương V | 3 | kg |
| 68 | Que hàn 4 ly | Chương V | 0,8 | kg |
| 69 | Sơn đen đánh cột | Chương V | 0,06 | kg |
| 70 | Dây đồng M10 | Chương V | 2 | m |
| I | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 124,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 359,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,734 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 30,539 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 117,351 | m3 |
| 6 | Khối lượng phá dỡ tầng 1 | Chương V | 184,364 | m3 |
| 7 | Phá các cấu kiện kết cấu công trình cũ bằng máy đào 0,8m3 | Chương V | 9,218 | ca |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | Chương V | 3,373 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 6,696 | 100m3 |
| 10 | Công tác xử lý phế thải xây dựng tại bãi chôn lấp với công suất bãi < 500 tấn/ ngày | Chương V | 970,92 | 1 tấn rác |
| J | NỘI QUY, TIÊU LỆNH, BÌNH PCCC | |||
| 1 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy và thao tác sử dụng bình | Chương V | 4 | cái |
| 2 | Bộ giá đỡ bình KT 100x600x200 | Chương V | 4 | hộp |
| 3 | Bình chữa cháy CO2 loại 6kg | Chương V | 16 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi