Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 15:15:00 đến ngày 2020-05-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,145,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Phần nền đường. | |||
| 1 | Đánh cấp + vét hữu cơ, đất C1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 989,9 | m3 |
| 2 | Đào nền đường + đào khuôn, đất C3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 708,52 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 623 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường + đắp trả vét bùn, vét hữu cơ + đắp rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 1.994,88 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 394,63 | m3 |
| 6 | Xáo xới K98 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 212,75 | m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ về để đắp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 15,3364 | 100m3 |
| C | Phần mặt đường. | |||
| 1 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 lớp trên dày 14 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 85,2135 | 100m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 lớp dưới dày 18 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 13,1542 | 100m2 |
| 3 | Thi công bù vênh đá dăm tiêu chuẩn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 456,29 | m3 |
| 4 | Thi công láng nhựa 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 dày 2,5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 85,2135 | 100m2 |
| D | Vuốt nối đường ngang dân sinh. | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 20cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 27,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông. | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 138,93 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| F | Rãnh chịu lực dọc tuyến B=50cm lắp ghép. | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 83,1 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 226,45 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 11,2287 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 32,409 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt rãnh đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 831 | cái |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 87,28 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 11,0444 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 5,074 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 4,3278 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 831 | cái |
| G | Rãnh chịu lực ngang đường B=50cm lắp ghép. | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 6,54 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,3243 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,936 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt rãnh đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 24 | cái |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,319 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,1465 | tấn |
| 9 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 24 | cái |
| H | Hố ga lắp ghép | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 3,4 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 12,33 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,3803 | tấn |
| 4 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 1,734 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt hố ga đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 34 | cái |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 3,57 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,4519 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,2076 | tấn |
| 9 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,1771 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V HSMT | 34 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi