Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Hệ thống cấp nước xã Bình Thạnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Hệ thống cấp nước xã Bình Thạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ (60%) + Vốn ngân sách huyện, xã, nhân dân (40%) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 21:45:00 đến ngày 2020-05-16 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,300,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 109,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIẾNG KHOAN THĂM DÒ KẾT HỢP KHAI THÁC Ø200/114 ĐSK 330M | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng máy khoan xoay tự hành 54 CV | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Lần |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm đất | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 50 | Mét |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm đất | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 25 | Mét |
| 4 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm đất | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 25 | Mét |
| 5 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 100 đến <=150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm đất | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 50 | Mét |
| 6 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan đến 260m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm đất | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 180 | Mét |
| 7 | Lắp đặt ống PVC Ø200 dầy 9,6mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,75 | 100M |
| 8 | Lắp đặt ống PVC Ø114, dầy 7mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,37 | 100M |
| 9 | Lắp đặt ống lọc Inox Ø114, khe 0,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18 | Mét |
| 10 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu 330m, đường kính ống lọc Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18 | Mét |
| 11 | Chèn sỏi giếng khoan bằng máy khoan xoay 54CV | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,1658 | M3 |
| 12 | Chèn vữa sét Pentonic giếng khoan | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,277 | M3 |
| 13 | Trám xi măng nguyên chất giếng khoan | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,3238 | M3 |
| 14 | Lắp măng song ren ngoài PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 15 | Lắp măng song ren trong PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 16 | Lắp nút bịt PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt giảm PVC Ø220/114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 18 | Thăm dò địa vật lý điện bằng điện trường thiên nhiên, cấp địa hình I-II | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 40 | Q.sát |
| 19 | Thí nghiệm xác định chỉ tiêu lý hóa của mẫu nước toàn phần theo QCVN số: 09-MT:2015/BTNMT | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Mẫu |
| 20 | Thí nghiệm xác định chỉ tiêu lý hóa của mẫu nước vi trùng theo QCVN số: 09-TM:2015/BTNMT | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Mẫu |
| B | GIẾNG KHOAN KHAI THÁC Ø200/114 ĐSK 330M | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng máy khoan xoay tự hành 54 CV | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Lần |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 350 mm cấp đất đá I-III | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 50 | Mét |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan 350mm cấp đất đá I-III | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 25 | Mét |
| 4 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300mm cấp đất đá I-III | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 25 | Mét |
| 5 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 100 đến <=150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300mm cấp đất đá I-III | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 50 | Mét |
| 6 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan đến 260m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300mm cấp đất đá I-III | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 180 | Mét |
| 7 | Lắp đặt ống PVC Ø200 dầy 9,6mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,75 | 100M |
| 8 | Lắp đặt ống PVC Ø114, dầy 7mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,37 | 100M |
| 9 | Lắp đặt ống lọc Inox Ø114, khe 0,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18 | Mét |
| 10 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu 330m, đường kính ống lọc Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18 | Mét |
| 11 | Chèn sỏi giếng khoan bằng máy khoan xoay 54CV | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,1658 | M3 |
| 12 | Chèn vữa sét Pentonic giếng khoan | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,277 | M3 |
| 13 | Trám xi măng nguyên chất giếng khoan | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,3238 | M3 |
| 14 | Lắp măng song ren ngoài PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 15 | Lắp măng song ren trong PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 16 | Lắp nút bịt PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt giảm PVC Ø220/114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 18 | Thí nghiệm xác định chỉ tiêu lý hóa của mẫu nước toàn phần theo QCVN số: 09-MT:2015/BTNMT | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Mẫu |
| 19 | Thí nghiệm xác định chỉ tiêu lý hóa của mẫu nước vi trùng theo QCVN số: 09-TM:2015/BTNMT | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Mẫu |
| C | ĐIỆN ĐỘNG LỰC VÀ ỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,771 | M3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,6836 | M3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,088 | M3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2169 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0018 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0114 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép chốt khóa cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0025 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng hố van, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,005 | Tấn |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,011 | Tấn |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0013 | Tấn |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0246 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0176 | 100M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5109 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,472 | M2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6,566 | M2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,06 | M2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 19 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11,85 | M3 |
| 20 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8,295 | M3 |
| 21 | Lắp đặt ống PVC Ø21mm, dầy 1,7mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,34 | 100M |
| 22 | Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,625 | 100M |
| 23 | Lắp đặt ống PVC Ø42mm, dầy 2,1mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,52 | 100M |
| 24 | Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,115 | 100M |
| 25 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 4mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,455 | 100M |
| 26 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,98 | 100M |
| 27 | Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,51 | 100M |
| 28 | Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 3,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,81 | 100M |
| 29 | Lắp đặt ống PVC Ø140mm, dầy 5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2 | 100M |
| 30 | Lắp đặt ống mềm Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1 | 100M |
| 31 | Lắp đặt co PVC Ø21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 20 | Cái |
| 32 | Lắp đặt co PVC Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 33 | Lắp đặt co PVC Ø42mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 34 | Lắp đặt co PVC Ø60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt co PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11 | Cái |
| 36 | Lắp đặt co PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 32 | Cái |
| 37 | Lắp đặt co PVC Ø140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 38 | Lắp đặt co STK Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 39 | Lắp đặt tê PVC Ø27/21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 40 | Lắp đặt tê PVC Ø60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt tê PVC Ø60/27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt tê PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt tê PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11 | Cái |
| 44 | Lắp đặt tê PVC Ø114/90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 45 | Lắp đặt tê STK Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt giảm PVC Ø27/21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt giảm PVC Ø60/49mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 48 | Lắp đặt giảm PVC Ø60/42mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 49 | Lắp đặt giảm PVC Ø60/27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 50 | Lắp đặt giảm PVC Ø90/49mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt giảm PVC Ø90/60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 52 | Lắp đặt giảm PVC Ø114/49mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 53 | Lắp đặt giảm PVC Ø140/114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 54 | Lắp đai khởi thủy PVC Ø90/21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đai khởi thủy PVC Ø90/27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 56 | Lắp đai khởi thủy PVC Ø114/27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 58 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 14 | Cái |
| 59 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 16 | Cái |
| 60 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 61 | Lắp đặt mặt bích HDPE D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 62 | Lắp bích rổng Inox D140 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5 | Cặp |
| 63 | Lắp MSRN PVC Ø21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 64 | Lắp MSRN PVC Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 65 | Lắp MSRN PVC Ø49mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 66 | Lắp MSRN PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 67 | Lắp đặt van PVC Ø21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 68 | Lắp đặt van PVC Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 69 | Lắp đặt van PVC Ø49mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt van bướm tay gạt D80 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7 | Cái |
| 71 | Lắp đặt van bướm tay gạt D100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 72 | Lắp đặt van gang ty chìm D125 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 73 | Lắp đặt van gang 1C D80 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 74 | Lắp đặt van xả khí Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 75 | Lắp đặt van thau Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 76 | Lắp đặt van thau 1 chiều Ø21mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 77 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D125 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 78 | Lắp đặt khâu STK ren ngoài Ø27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 79 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-10kg/cm² | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 80 | Lắp đặt San sor áp lực | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 81 | Lắp bít thép đậy giếng D250, dầy 8mm (1 cặp = 2 cái) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cặp |
| 82 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 83 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 6A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 84 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 85 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 86 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 87 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 88 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 89 | Lắp đặt automat 3 pha MCCB, cường độ dòng điện 100A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 90 | Lắp đặt khởi động từ 22A (Công tắc tơ) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 91 | Lắp đặt khởi động từ 12A (Công tắc tơ) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 92 | Lắp đặt khởi động từ 9A (Công tắc tơ) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt rơ le nhiệt 2A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 94 | Lắp đặt rơ le nhiệt 9A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 95 | Lắp đặt rơ le nhiệt 16A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 96 | Lắp đặt rơ le trung gian (Loại 11P) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 97 | Lắp đặt rơ le mực nước điện tử (Dò cạn) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 98 | Lắp đặt rơ le phao điện | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 99 | Lắp đặt Đô mi nô đấu dây loại 12P 30A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 100 | Lắp đặt Đô mi nô đấu dây loại 12P 20A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 101 | Lắp đặt Đô mi nô đấu dây loại 10P 10A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 102 | Lắp công tắc chuyễn mạch 3 vị trí | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 103 | Lắp đặt nút nhấn ON-OFF mở bơm màu xanh đỏ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 104 | Lắp đèn báo tín hiệu | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt nút dừng khẩn cấp | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 106 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,0mm2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 115 | Mét |
| 107 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6,0mm2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 120 | Mét |
| 108 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10mm2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 80 | Mét |
| 109 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 40 | Mét |
| 110 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 144 | Mét |
| 111 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x0,5mm2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 50 | Mét |
| 112 | Lắp dâu dù bẹ treo bơm 5cm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 80 | Mét |
| 113 | Lắp cáp Inox Þ8mm2 treo bơm chìm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 80 | Mét |
| 114 | Lắp đặt bơm chìm 3 pha, 5,5HP, Q=12-25m³/giờ, H=62-27m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 115 | Lắp đặt bơm trục ngang 3 pha 5,5HP, Q=33-114m³/giờ, H=18,5-6,9m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 116 | Lắp đặt bơm trục ngang 3 pha 7,5HP, Q=33-120m³/giờ, H=20,5-7m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt bơm thổi hơi 3 pha, CS 1,8m3/phút, H=5 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 118 | Lắp đặt đồng hố vol 400A | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 119 | Lắp đặt đồng hố ampe 20A 3 pha | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 120 | Lắp đặt tủ điện loại để trong nhà KT: 1000x800x250mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 121 | Lắp đặt tủ biến tần điều khiển bơm biến tần 02 bơm cấp 2 để trong nhà | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 122 | Lắp đặt máng đi dây 45x45mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,02 | 100M |
| 123 | Lắp thanh gài nhôm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Mét |
| 124 | Lắp phụ kiện hộp điều khiển (Đầu cos, dây mạch) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Bộ |
| 125 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Bộ |
| 126 | Lắp đèn Compar 20W | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 128 | Lắp táp lô nhựa loại 200x100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 129 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 130 | Lắp cầu chì | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 131 | Lắp ổ cấm đôi | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 132 | Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo vệ dây dẫn B30 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 50 | Mét |
| 133 | Lắp đặt sứ hạ thế sứ tai mèo | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Sứ |
| 134 | Lắp đặt puli sứ kẹp vào trụ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 135 | Lắp trụ điện bằng thép mạ kẽm L50x50x5, L=2,5m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt hệ thống khuấy và châm Clo (Clo viên) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| D | BỂ LỌC SẮT CÔNG SUẤT 40M³/GIỜ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,8236 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 33,264 | 100M |
| 3 | Vét bùn đầu cừ lẫn rác | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,6645 | M3 |
| 4 | Đắp cát đầu cừ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,6645 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,6645 | M3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8,064 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11,6329 | M3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 65,3981 | M3 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,9 | 100M2 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,2583 | M3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4,096 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,7232 | M3 |
| 13 | Bê tông sàn công tác, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,6955 | M3 |
| 14 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 30,1645 | M3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,6205 | M3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,6571 | M3 |
| 17 | Làm đặt tấm waterstop V200 mạch ngừng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 64 | Mét |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2597 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0354 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0079 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4265 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0822 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,004 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0318 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0623 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0271 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,393 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,9392 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=16m đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0129 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=16m đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1275 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,461 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,8584 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0104 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2116 | Tấn |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0577 | Tấn |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,144 | 100M2 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1224 | 100M2 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bản đáy | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,144 | 100M2 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,1271 | 100M2 |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột đở giàn mưa | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0192 | 100M2 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm giàn mưa | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0654 | 100M2 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ sàn công tác và bệ bậc tam cấp | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4616 | 100M2 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đan lắp chụp lọc | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0243 | 100M2 |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 45 | Sản xuất thang sắt | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,078 | Tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,92 | M2 |
| 47 | Sản xuất lan can sàn công tác | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,194 | Tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 10,89 | M2 |
| 49 | Sản xuất giàn mưa bằng Inox | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,638 | Tấn |
| 50 | Lắp dựng giàm mưa bằng Inox | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,638 | Tấn |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 97,8 | M2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 214,91 | M2 |
| 53 | Trát tường ngoài học lọc phá và bậc tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,1405 | M2 |
| 54 | Trát tường trong học lọc phá, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4,8 | M2 |
| 55 | Láng đáy bể có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 51,8 | M2 |
| 56 | Láng hè dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 17 | M2 |
| 57 | Láng sàn công tác dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8,4 | M2 |
| 58 | Trát trần máng + sàn công tác, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18,24 | M2 |
| 59 | Trát thành máng, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 26,285 | M2 |
| 60 | Láng máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 9,085 | M2 |
| 61 | Trát cột giàn mưa, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,92 | M2 |
| 62 | Trát xà dầm giàn mưa, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8,72 | M2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,84 | M2 |
| 64 | Quét flinkote chống thấm bên trong bể | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 214,91 | M2 |
| 65 | Lắp đặt ống PVC Ø140, dầy 5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,27 | 100M |
| 66 | Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 3,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,99 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,46 | 100M |
| 68 | Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,08 | 100M |
| 69 | Lắp đặt co PVC Ø140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt co PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 36 | Cái |
| 71 | Lắp đặt co PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 17 | Cái |
| 72 | Lắp đặt tê PVC Ø140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 73 | Lắp đặt tê PVC Ø140/114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 74 | Lắp đặt tê PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 15 | Cái |
| 75 | Lắp đặt tê PVC Ø114/60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 9 | Cái |
| 76 | Lắp đặt tê PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 77 | Lắp đặt tê PVC Ø90/60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 78 | Lắp đặt giảm PVC Ø114/90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 79 | Lắp đặt giảm PVC Ø90/60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18 | Cái |
| 80 | Lắp đặt giảm PVC Ø140/114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 81 | Lắp đặt tứ thông PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 82 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 83 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 31 | Cái |
| 84 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 36 | Cái |
| 85 | Lắp nút bịt PVC Ø60mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 38 | Cái |
| 86 | Lắp nút bịt PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 87 | Lắp nút bịt PVC Ø140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 88 | Lắp đặt BU Inox Ø140 BB, L=300 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 89 | Lắp đặt BU Inox Ø140 BU, L=300 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 90 | Lắp đặt BU Inox Ø114 BB, L=300 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 10 | Cái |
| 91 | Lắp đặt BU Inox Ø114 BU, L=300 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7 | Cái |
| 92 | Lắp đặt BU Inox Ø90 BB, L=300 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 93 | Lắp đặt van bướm tay gạt D80 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 18 | Cái |
| 94 | Lắp đặt van bướm tay gạt D100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 15 | Cái |
| 95 | Lắp đặt van bướm tay gạt D125 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 96 | Lắp đặt chụp lọc nhựa đuôi dài | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 300 | Cái |
| 97 | Xúc rửa vô bao vật liệu lọc và đổ vào bình lọc bằng thủ công Trọng lượng 1 bao <= 50 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 662 | Bao |
| E | BỂ CHỨA 120M³ BẰNG BTCT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,8837 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 40,1453 | 100M |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,6928 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,6928 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,6928 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,096 | Tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0974 | 100M2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11,948 | M3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 64,072 | M3 |
| 10 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công Đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 248,596 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,042 | Tấn |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,02 | 100M2 |
| 13 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 22,7405 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,009 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,064 | Tấn |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0345 | 100M2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,23 | M3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0604 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4412 | Tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4476 | 100M2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4,088 | M3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 88,38 | M2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 110,3888 | M2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 89,9 | M2 |
| 25 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 c1o bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 41,86 | M2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,99 | M2 |
| 27 | Sản xuất thang Inox lên xuống bể | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,02 | Tấn |
| 28 | Lắp dựng thang leo bằng Inox | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,02 | Tấn |
| 29 | Sản xuất nắp thăm bằng thép | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,02 | Tấn |
| 30 | Lắp đặt nắp thăm bằng thép | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,02 | Tấn |
| 31 | Quét nhựa bi tum nóng vào tường | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 34,8 | M2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước thành trong bể | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 84,5408 | M2 |
| 33 | Làm đặt tấm waterstop V200 mạch ngừng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 56,4 | Mét |
| 34 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | M2 |
| 35 | Lắp đặt BU Inox D80 (BB) L=0,3) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 36 | Lắp đặt BU Inox D100 (BB) L=0,5) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 37 | Lắp đặt mặt bích (BU) PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 38 | Lắp đặt mặt bích (BU) PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 39 | Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 5m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,06 | 100M |
| 40 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 4mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,04 | 100M |
| 41 | Lắp đặt co 90 độ PVC Ø90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 42 | Lắp đặt co 90 độ PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 43 | Lắp đặt côn PVC Ø168/114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 44 | Lắp đặt MSRN PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 45 | Lắp đặt Crephin thau D100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| F | HỒ SƠ LẮNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5642 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,17 | M3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,17 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,17 | M3 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1264 | 100M3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,552 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,464 | M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,271 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0611 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0085 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0385 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0366 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0234 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0986 | Tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0404 | 100M2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0928 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1552 | 100M2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,58 | M3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 31,15 | M2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 24,65 | M2 |
| 21 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1552 | M2 |
| 22 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,48 | M2 |
| G | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1794 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6,3 | 100M |
| 3 | Vét bùn đầu cừ lẫn rác | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5046 | M3 |
| 4 | Đắp cát đầu cừ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5046 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5046 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,144 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0388 | Tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,428 | M3 |
| 9 | Đắp đất nền móng bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,155 | 100M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,135 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0259 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1457 | Tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,35 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,18 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,027 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1856 | Tấn |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,9 | M3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6,58 | M3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 73,175 | M2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 96,593 | M2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,5 | M2 |
| 22 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 17,484 | M2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1897 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0281 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1573 | Tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,53 | M3 |
| 27 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 17,652 | M2 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,832 | M3 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,615 | M3 |
| 30 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 31,92 | M2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 96,593 | M2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 121,811 | M2 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn lam gió | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0257 | 100M2 |
| 34 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lam gió, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,051 | Tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn lam gió, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,3528 | M3 |
| 36 | Lắp lam thông gió | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 56 | Cái |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ sê nô | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1561 | 100M2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0061 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,031 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,01 | Tấn |
| 41 | Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,5322 | M3 |
| 42 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 10,6768 | M2 |
| 43 | Láng sê nô không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,832 | M2 |
| 44 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,832 | M2 |
| 45 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng Inox Ø100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống 80mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0025 | 100 mét |
| 47 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,04 | 100M |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 10,6768 | M2 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1438 | Tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1438 | Tấn |
| 51 | Lợp mái Tôn sóng vuông dầy 0,35mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,3915 | 100M2 |
| 52 | Làm trần bằng tấm nhựa (Bao gồm vật tư + nhân công) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 31,92 | M2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,76 | M2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,48 | M2 |
| 55 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 10,45 | M2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 72,5 | Mét |
| 57 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2675 | M3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,214 | M3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,675 | M2 |
| 60 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8,7 | M2 |
| 61 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,072 | 100M3 |
| 62 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,9375 | 100M |
| 63 | Vét bùn đầu cừ lẫn rác | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2796 | M3 |
| 64 | Đắp cát đầu cừ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2796 | M3 |
| 65 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2796 | M3 |
| 66 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0108 | 100M2 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0206 | Tấn |
| 68 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4485 | M3 |
| 69 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,2496 | M3 |
| 70 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1205 | M3 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12,528 | M2 |
| 72 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đan nắp bể | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0054 | 100M2 |
| 73 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0197 | Tấn |
| 74 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2112 | M3 |
| 75 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 76 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,5048 | M3 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,2525 | M2 |
| 78 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,8907 | M2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,2525 | M2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,8907 | M2 |
| 81 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1155 | M3 |
| 82 | Lát nền gạch men nhám, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 200x200mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,31 | M2 |
| 83 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8,7 | M2 |
| 84 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0099 | Tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0097 | Tấn |
| 86 | Lợp mái Tôn sóng vuông múi chiều dài bất kỳ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0351 | 100M2 |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 92 | Lắp đặt co PVC Ø42mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt co PVC Ø114mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 94 | Lắp đặt ống PVC Ø114, dầy 3,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,12 | 100M |
| 95 | Lắp đặt ống PVC Ø42mm, dầy 2,1mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,06 | 100M |
| 96 | Lắp dựng cửa nhựa nhà vệ sinh | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,08 | M2 |
| H | HÀNG RÀO - SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | 23,12 | M3 | |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,4 | M3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 22,46 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,156 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,092 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6,2048 | M3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13,4472 | M3 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=6m đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,2756 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,7737 | M3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2,38 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0282 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,2297 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0749 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4009 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0355 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1335 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1934 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,4045 | Tấn |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1078 | Tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1358 | 100M2 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,5369 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,7811 | 100M2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,0397 | 100M2 |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,1776 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3,8256 | M3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 225,081 | M2 |
| 27 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 62,08 | M2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 148,639 | M2 |
| 29 | Sản xuất hàng rào lưói thép B40 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 116,124 | M2 |
| 30 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng thép L40x40x4, nan bằng thép vuông đặt 14 mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1068 | Tấn |
| 31 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 116,124 | M2 |
| 32 | Lắp dựng cửa cổng rào | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5,668 | M2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 60,7582 | M2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 435,8 | M2 |
| 35 | Bê tông nền trạm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 36,0352 | M3 |
| 36 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x2 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 45,044 | 10m |
| I | TUYẾN ỐNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4,2678 | M3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,363 | M3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1,0008 | M3 |
| 4 | Bê tông tường hố van dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,864 | M3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,6512 | M3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0204 | Tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,004 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0276 | Tấn |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0484 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,1728 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,0501 | 100M2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,56 | M2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 7,7784 | M2 |
| 14 | Lắp tấm đan nắp hố van đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 15 | Lắp neo bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 20 | Cái |
| 16 | Lắp kẹp ống qua cầu | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 165 | Bộ |
| 17 | Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11,15 | M3 |
| 18 | Cắt bê tông sân đường | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 61 | 10m |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 11,15 | M3 |
| 20 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I (30% đào thủ công) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1.113,6 | M3 |
| 21 | Đào đất lắp đặt ống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I (70% đào máy) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 25,984 | 100M3 |
| 22 | Đắp đất đường ống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 35,2093 | 100M3 |
| 23 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp+máy đào lắp đặt ốmg cấp nước | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,32 | 100M3 |
| 24 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,3131 | 100M3 |
| 25 | Lặn kiểm tra đường ống | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Ca |
| 26 | Lắp đặt ống PVC D27mm, dầy 1,9mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,07 | 100M |
| 27 | Lắp đặt ống PVC D140, dầy 3,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,07 | 100M |
| 28 | Lắp đặt ống PVC D168mm, dầy 4,5mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 0,04 | 100M |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D140 dầy 5,4mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 20,3 | 100M |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 dầy 4,2mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 121,5 | 100M |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90mm, dầy 4,3mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 28 | 100M |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm, dầy 3mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 102,64 | 100M |
| 33 | Lắp đặt co 90 độ HDPE D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 34 | Lắp đặt co 90 độ HDPE D63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt co 135 độ HDPE D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 36 | Lắp đặt co 135 độ HDPE D110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 36 | Cái |
| 37 | Lắp đặt co 135 độ HDPE D90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt co 135 độ HDPE D63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 13 | Cái |
| 39 | Lắp đặt chụp van gang D150mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8 | Cái |
| 40 | Lắp đặt tê HDPE D63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 41 | Lắp đặt tê giảm HDPE D140/110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm HDPE D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt tê HDPE D110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 44 | Lắp đặt tê giảm HDPE D110/63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 45 | Lắp đặt tê giảm HDPE D90/63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 46 | Lắp đặt giảm HDPE D140/63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt giảm HDPE D140/110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 48 | Lắp đặt giảm HDPE D110/90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 49 | Lắp đặt giảm HDPE D110/63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 50 | Lắp đặt giảm HDPE D90/63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 51 | Lắp nút bít PVC D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 14 | Cái |
| 52 | Lắp nút bịt HDPE D110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 53 | Lắp nút bịt HDPE D63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 12 | Cái |
| 54 | Lắp đặt mặt bích HDPE D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 55 | Lắp đặt mặt bích HDPE D110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 56 | Lắp đặt mặt bích HDPE D90mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 57 | Lắp đặt mặt bích HDPE D63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8 | Cái |
| 58 | Lắp bích rổng Inox D140 (1 cặp = 2 cái) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cặp |
| 59 | Lắp bích rỗng Inox D110 (1 cặp = 2 cái) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cặp |
| 60 | Lắp bích rỗng Inox D90 (1 cặp = 2 cái) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cặp |
| 61 | Lắp bích rỗng Inox D63 (1 cặp = 2 cái) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cặp |
| 62 | Lắp MSRN HDPE D25mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 14 | Cái |
| 63 | Lắp đai khởi thủy HDPE D140/25mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 3 | Cái |
| 64 | Lắp đai khởi thủy HDPE D110/25mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 8 | Cái |
| 65 | Lắp đai khởi thủy HDPE D90/25mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 66 | Lắp đai khởi thủy HDPE D63/25mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 67 | Lắp đặt van HDPE D63mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 6 | Cái |
| 68 | Lắp đặt van thau D27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 14 | Cái |
| 69 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 27mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 14 | Cái |
| 70 | Lắp đặt van gang ty chìm D125 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt van gang ty chìm D100 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 72 | Lắp đặt van gang ty chìm D80 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 73 | Lắp đặt van gang ty chìm D50 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 4 | Cái |
| 74 | Thử áp lực đường ống HDPE D140mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 20,3 | 100M |
| 75 | Thử áp lực đường ống HDPE D110mm | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 121,5 | 100M |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ Biến tần 3 pha điền khiển 02 bơm cấp 2 đồng bộ | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 2 | Bơm chìm 3 pha, 5,5HP, Q=12-25m³/giờ, H=61-27m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 3 | Bơm trục ngang 3 pha 5,5HP, Q=33-114m³/giờ, H=18,5-6,9m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 4 | Bơm trục ngang 3 pha 7,5HP, Q=33-120m³/giờ, H=20,5-7m | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 5 | Bơm thổi hơi (Máy nén khí) 3 pha, CS 1,8m3/phút, H=5 | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 6 | Hệ thống khuấy (250W 3 pha) và châm Clo (5 lít/giờ 1 pha) đồng bộ (kèm 02 bồn chứa 200li1t nhựa PE) | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 7 | San sor áp lực | Chương V -Yêu Cầu xây lắp | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi