Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200510369-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Ngã Tư Sở
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200466386
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 21:10:00 đến ngày 2020-05-16 21:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,714,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 17,142 m3
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 39,998 m3
3 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 57,14 m3
4 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,571 100m3
5 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 60,765 m3
6 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 29,55 m3
7 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 139,31 m3
8 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 3,909 m3
9 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 9,121 m3
10 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 13,03 m3
11 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,13 100m3
12 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 23,914 m3
13 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 9,69 m3
14 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 52,46 m3
15 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 1,59 m3
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 3,71 m3
17 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 5,3 m3
18 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,053 100m3
19 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 7,809 m3
20 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 2,9 m3
21 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 16,81 m3
22 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 6,843 m3
23 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 15,967 m3
24 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 22,81 m3
25 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,228 100m3
26 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 24,607 m3
27 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 9,26 m3
28 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 53,11 m3
29 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 5,412 m3
30 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 12,628 m3
31 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 18,04 m3
32 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,18 100m3
33 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 18,353 m3
34 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 7,1 m3
35 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 39,85 m3
36 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 18,777 m3
37 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 43,813 m3
38 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 62,59 m3
39 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,626 100m3
40 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 63,4 m3
41 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 22,85 m3
42 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 135,62 m3
43 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 5,043 m3
44 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 11,767 m3
45 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 16,81 m3
46 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,168 100m3
47 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 19,041 m3
48 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 6,4 m3
49 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 40,17 m3
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 0,852 m3
51 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 1,988 m3
52 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 2,84 m3
53 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,028 100m3
54 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 13,123 m3
55 Đắp cát đệm mặt đường Chương V 5,65 m3
56 Trung chuyển vật liệu thi công Chương V 29,19 m3
57 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ Chương V 116 cái
58 Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công Chương V 6,58 m3
59 Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,066 100m3
60 Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ Chương V 25,12 m3
61 Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển Chương V 754 bao
62 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công Chương V 25,12 m3
63 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,251 100m3
64 Cốt thép tấm đan d <=10mm Chương V 0,369 Tấn
65 Bê tông tấm đan M200 Chương V 3,954 m3
66 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,216 100m2
67 Thép góc L40x40x4mm Chương V 248,47 kg
68 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,248 Tấn
69 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,248 Tấn
70 Lắp đặt bộ nắp ga thăm cống tròn Chương V 1 Bộ
71 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 116 cái
72 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,37 Tấn
73 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 113,49 m3
74 Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh Chương V 3,42 m3
75 Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy Chương V 7,97 m3
76 Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công Chương V 11,384 m3
77 Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,114 100m3
78 Đào đất móng ga, rãnh Chương V 86,66 m3
79 Vận chuyển đất bằng thủ công Chương V 86,66 m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 0,867 100m3
81 Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh Chương V 25,62 m3
82 Xây gạch không nung VXM M75 Chương V 29,24 m3
83 Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm Chương V 184,92 m2
84 Bê tông móng M150 Chương V 15,28 m3
85 Bê tông cổ ga, rãnh M200 Chương V 2,98 m3
86 Bê tông tấm đan M200 Chương V 4,26 m3
87 Cốt thép tấm đan d<=10mm Chương V 0,39 Tấn
88 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,258 100m2
89 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,413 100m2
90 Ván khuôn móng ga, rãnh Chương V 0,32 100m2
91 Thép góc L40x40x4mm Chương V 222,24 kg
92 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,222 Tấn
93 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,222 Tấn
94 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 105 cái
95 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,004 Tấn
96 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 118,77 m3
97 Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh Chương V 1,59 m3
98 Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy Chương V 3,7 m3
99 Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công Chương V 5,286 m3
100 Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,053 100m3
101 Đào đất móng ga, rãnh Chương V 28,39 m3
102 Vận chuyển đất bằng thủ công Chương V 28,39 m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 0,284 100m3
104 Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh Chương V 8,22 m3
105 Xây gạch không nung VXM M75 Chương V 6,76 m3
106 Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm Chương V 41,81 m2
107 Bê tông móng M150 Chương V 5,19 m3
108 Bê tông cổ ga, rãnh M200 Chương V 1,1 m3
109 Bê tông tấm đan M200 Chương V 1,48 m3
110 Cốt thép tấm đan d<=10mm Chương V 0,14 Tấn
111 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,09 100m2
112 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,139 100m2
113 Ván khuôn móng ga, rãnh Chương V 0,32 100m2
114 Thép góc L40x40x4mm Chương V 98,8 kg
115 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,099 Tấn
116 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 36 cái
117 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,002 Tấn
118 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 34,66 m3
119 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ Chương V 102 cái
120 Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công Chương V 4,66 m3
121 Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,047 100m3
122 Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ Chương V 17,67 m3
123 Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển Chương V 530 bao
124 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công Chương V 17,67 m3
125 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,177 100m3
126 Cốt thép tấm đan d <=10mm Chương V 0,319 Tấn
127 Bê tông tấm đan M200 Chương V 2,91 m3
128 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,176 100m2
129 Thép góc L40x40x4mm Chương V 197,23 kg
130 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,197 Tấn
131 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,197 Tấn
132 Lắp đặt bộ nắp ga thăm cống tròn Chương V 1 Bộ
133 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 102 cái
134 Bê tông M200 cổ ga, rãnh Chương V 0,14 m3
135 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,014 100m2
136 Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh Chương V 0,88 m3
137 Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm Chương V 4 m2
138 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,32 Tấn
139 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 113,23 m3
140 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ Chương V 69 cái
141 Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công Chương V 4,81 m3
142 Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,048 100m3
143 Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ Chương V 9,92 m3
144 Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển Chương V 298 bao
145 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công Chương V 9,92 m3
146 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,099 100m3
147 Cốt thép tấm đan d <=10mm Chương V 0,208 Tấn
148 Bê tông tấm đan M200 Chương V 2,187 m3
149 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,129 100m2
150 Thép góc L40x40x4mm Chương V 166,77 kg
151 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,167 Tấn
152 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,167 Tấn
153 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 69 cái
154 Bê tông M200 cổ ga, rãnh Chương V 0,21 m3
155 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,021 100m2
156 Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh Chương V 0,53 m3
157 Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm Chương V 2,4 m2
158 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,21 Tấn
159 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 111,24 m3
160 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ Chương V 279 cái
161 Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công Chương V 15,02 m3
162 Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,15 100m3
163 Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ Chương V 44,86 m3
164 Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển Chương V 1.346 bao
165 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công Chương V 44,86 m3
166 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,449 100m3
167 Cốt thép tấm đan d <=10mm Chương V 0,826 Tấn
168 Bê tông tấm đan M200 Chương V 8,901 m3
169 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,508 100m2
170 Thép góc L40x40x4mm Chương V 580,08 kg
171 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,58 Tấn
172 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,58 Tấn
173 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 279 cái
174 Bê tông M200 cổ ga, rãnh Chương V 0,48 m3
175 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,049 100m2
176 Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh Chương V 2,33 m3
177 Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm Chương V 10,6 m2
178 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,84 Tấn
179 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 128,01 m3
180 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ Chương V 110 cái
181 Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công Chương V 7,66 m3
182 Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,077 100m3
183 Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ Chương V 11,76 m3
184 Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển Chương V 353 bao
185 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công Chương V 11,76 m3
186 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,118 100m3
187 Cốt thép tấm đan d <=10mm Chương V 0,314 Tấn
188 Bê tông tấm đan M200 Chương V 3,286 m3
189 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,2 100m2
190 Thép góc L40x40x4mm Chương V 275,54 kg
191 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,276 Tấn
192 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,276 Tấn
193 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 110 cái
194 Bê tông M200 cổ ga, rãnh Chương V 0,34 m3
195 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,035 100m2
196 Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh Chương V 0,88 m3
197 Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm Chương V 4 m2
198 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,32 Tấn
199 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 114,3 m3
200 Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh Chương V 1,98 m3
201 Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy Chương V 4,62 m3
202 Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công Chương V 6,596 m3
203 Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,066 100m3
204 Đào đất móng ga, rãnh Chương V 37,28 m3
205 Vận chuyển đất bằng thủ công Chương V 37,28 m3
206 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 0,373 100m3
207 Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh Chương V 10,56 m3
208 Xây gạch không nung VXM M75 Chương V 5,71 m3
209 Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm Chương V 35,3 m2
210 Bê tông móng M150 Chương V 7,22 m3
211 Bê tông cổ ga, rãnh M200 Chương V 1,46 m3
212 Bê tông tấm đan M200 Chương V 2,03 m3
213 Cốt thép tấm đan d<=10mm Chương V 0,189 Tấn
214 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,123 100m2
215 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,195 100m2
216 Ván khuôn móng ga, rãnh Chương V 0,16 100m2
217 Thép góc L40x40x4mm Chương V 118,83 kg
218 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,119 Tấn
219 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,119 Tấn
220 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 49 cái
221 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ Chương V 0,002 Tấn
222 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 40,85 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->