Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Ngã Tư Sở |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 21:10:00 đến ngày 2020-05-16 21:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,714,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 17,142 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 39,998 | m3 |
| 3 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 57,14 | m3 |
| 4 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,571 | 100m3 |
| 5 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 60,765 | m3 |
| 6 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 29,55 | m3 |
| 7 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 139,31 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 3,909 | m3 |
| 9 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 9,121 | m3 |
| 10 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 13,03 | m3 |
| 11 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 23,914 | m3 |
| 13 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 9,69 | m3 |
| 14 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 52,46 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 1,59 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 3,71 | m3 |
| 17 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 5,3 | m3 |
| 18 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,053 | 100m3 |
| 19 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 7,809 | m3 |
| 20 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 2,9 | m3 |
| 21 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 16,81 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 6,843 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 15,967 | m3 |
| 24 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 22,81 | m3 |
| 25 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 26 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 24,607 | m3 |
| 27 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 9,26 | m3 |
| 28 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 53,11 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 5,412 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 12,628 | m3 |
| 31 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 18,04 | m3 |
| 32 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 33 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 18,353 | m3 |
| 34 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 7,1 | m3 |
| 35 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 39,85 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 18,777 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 43,813 | m3 |
| 38 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 62,59 | m3 |
| 39 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,626 | 100m3 |
| 40 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 63,4 | m3 |
| 41 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 22,85 | m3 |
| 42 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 135,62 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 5,043 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 11,767 | m3 |
| 45 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 16,81 | m3 |
| 46 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 47 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 19,041 | m3 |
| 48 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 6,4 | m3 |
| 49 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 40,17 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 0,852 | m3 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 1,988 | m3 |
| 52 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 2,84 | m3 |
| 53 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 54 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 13,123 | m3 |
| 55 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 5,65 | m3 |
| 56 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 29,19 | m3 |
| 57 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 116 | cái |
| 58 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 6,58 | m3 |
| 59 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 60 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 25,12 | m3 |
| 61 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 754 | bao |
| 62 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 25,12 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,251 | 100m3 |
| 64 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,369 | Tấn |
| 65 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 3,954 | m3 |
| 66 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,216 | 100m2 |
| 67 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 248,47 | kg |
| 68 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,248 | Tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,248 | Tấn |
| 70 | Lắp đặt bộ nắp ga thăm cống tròn | Chương V | 1 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 116 | cái |
| 72 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,37 | Tấn |
| 73 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 113,49 | m3 |
| 74 | Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh | Chương V | 3,42 | m3 |
| 75 | Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy | Chương V | 7,97 | m3 |
| 76 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 11,384 | m3 |
| 77 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,114 | 100m3 |
| 78 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 86,66 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 86,66 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,867 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 25,62 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V | 29,24 | m3 |
| 83 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 184,92 | m2 |
| 84 | Bê tông móng M150 | Chương V | 15,28 | m3 |
| 85 | Bê tông cổ ga, rãnh M200 | Chương V | 2,98 | m3 |
| 86 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 4,26 | m3 |
| 87 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Chương V | 0,39 | Tấn |
| 88 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,258 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,413 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 91 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 222,24 | kg |
| 92 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,222 | Tấn |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,222 | Tấn |
| 94 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 105 | cái |
| 95 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,004 | Tấn |
| 96 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 118,77 | m3 |
| 97 | Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh | Chương V | 1,59 | m3 |
| 98 | Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy | Chương V | 3,7 | m3 |
| 99 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 5,286 | m3 |
| 100 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,053 | 100m3 |
| 101 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 28,39 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 28,39 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,284 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 8,22 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V | 6,76 | m3 |
| 106 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 41,81 | m2 |
| 107 | Bê tông móng M150 | Chương V | 5,19 | m3 |
| 108 | Bê tông cổ ga, rãnh M200 | Chương V | 1,1 | m3 |
| 109 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 1,48 | m3 |
| 110 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Chương V | 0,14 | Tấn |
| 111 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 112 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,139 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 114 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 98,8 | kg |
| 115 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,099 | Tấn |
| 116 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 36 | cái |
| 117 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,002 | Tấn |
| 118 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 34,66 | m3 |
| 119 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 102 | cái |
| 120 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 4,66 | m3 |
| 121 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 122 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 17,67 | m3 |
| 123 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 530 | bao |
| 124 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 17,67 | m3 |
| 125 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,177 | 100m3 |
| 126 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,319 | Tấn |
| 127 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 2,91 | m3 |
| 128 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 129 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 197,23 | kg |
| 130 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,197 | Tấn |
| 131 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,197 | Tấn |
| 132 | Lắp đặt bộ nắp ga thăm cống tròn | Chương V | 1 | Bộ |
| 133 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 102 | cái |
| 134 | Bê tông M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,14 | m3 |
| 135 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 136 | Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,88 | m3 |
| 137 | Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm | Chương V | 4 | m2 |
| 138 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,32 | Tấn |
| 139 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 113,23 | m3 |
| 140 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 69 | cái |
| 141 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 4,81 | m3 |
| 142 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 143 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 9,92 | m3 |
| 144 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 298 | bao |
| 145 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 9,92 | m3 |
| 146 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 147 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,208 | Tấn |
| 148 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 2,187 | m3 |
| 149 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 150 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 166,77 | kg |
| 151 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,167 | Tấn |
| 152 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,167 | Tấn |
| 153 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 69 | cái |
| 154 | Bê tông M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,21 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 156 | Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,53 | m3 |
| 157 | Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm | Chương V | 2,4 | m2 |
| 158 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,21 | Tấn |
| 159 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 111,24 | m3 |
| 160 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 279 | cái |
| 161 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 15,02 | m3 |
| 162 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 163 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 44,86 | m3 |
| 164 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 1.346 | bao |
| 165 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 44,86 | m3 |
| 166 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,449 | 100m3 |
| 167 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,826 | Tấn |
| 168 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 8,901 | m3 |
| 169 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,508 | 100m2 |
| 170 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 580,08 | kg |
| 171 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,58 | Tấn |
| 172 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,58 | Tấn |
| 173 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 279 | cái |
| 174 | Bê tông M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,48 | m3 |
| 175 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 176 | Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh | Chương V | 2,33 | m3 |
| 177 | Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm | Chương V | 10,6 | m2 |
| 178 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,84 | Tấn |
| 179 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 128,01 | m3 |
| 180 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 110 | cái |
| 181 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 7,66 | m3 |
| 182 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,077 | 100m3 |
| 183 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 11,76 | m3 |
| 184 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 353 | bao |
| 185 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 11,76 | m3 |
| 186 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,118 | 100m3 |
| 187 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,314 | Tấn |
| 188 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 3,286 | m3 |
| 189 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 190 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 275,54 | kg |
| 191 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,276 | Tấn |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,276 | Tấn |
| 193 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 110 | cái |
| 194 | Bê tông M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,34 | m3 |
| 195 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 196 | Xây gạch không nung VXM M75 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,88 | m3 |
| 197 | Trát tường trong VXM M75 dầy 2cm | Chương V | 4 | m2 |
| 198 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,32 | Tấn |
| 199 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 114,3 | m3 |
| 200 | Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh | Chương V | 1,98 | m3 |
| 201 | Đào kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy | Chương V | 4,62 | m3 |
| 202 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 6,596 | m3 |
| 203 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 204 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 37,28 | m3 |
| 205 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 37,28 | m3 |
| 206 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 207 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 10,56 | m3 |
| 208 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V | 5,71 | m3 |
| 209 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 35,3 | m2 |
| 210 | Bê tông móng M150 | Chương V | 7,22 | m3 |
| 211 | Bê tông cổ ga, rãnh M200 | Chương V | 1,46 | m3 |
| 212 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 2,03 | m3 |
| 213 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Chương V | 0,189 | Tấn |
| 214 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,123 | 100m2 |
| 215 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,195 | 100m2 |
| 216 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 217 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 118,83 | kg |
| 218 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,119 | Tấn |
| 219 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,119 | Tấn |
| 220 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 49 | cái |
| 221 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,002 | Tấn |
| 222 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 40,85 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi