Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200476072-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200240820
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 20:16:00 đến ngày 2020-05-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,599,509,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 15,972 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 13,012 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 4,117 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 3,6542 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 3,18 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 6,434 m3
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 1,825 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 1,9768 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, EHSMT 0,096 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, EHSMT 0,5568 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, EHSMT 0,7768 100m2
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, EHSMT 0,3088 100m2
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, EHSMT 0,2742 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, EHSMT 0,0205 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, EHSMT 0,263 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,1846 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,8716 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,0996 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,3409 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5, EHSMT 0,1058 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,0312 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,1121 tấn
23 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 7,72 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 2,85 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 2,8793 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, EHSMT 32,8974 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 25,2162 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 5,3262 m3
29 Gia công xà gồ thép Chương 5, EHSMT 0,8076 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, EHSMT 0,8075 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, EHSMT 1,1636 100m2
32 Gia công cửa đi, cửa sổ khung sắt Chương 5, EHSMT 22,1 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, EHSMT 22,1 m2
34 Gia công hoa cửa sắt Chương 5, EHSMT 10,8 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5, EHSMT 10,8 m2
36 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, EHSMT 30,1 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 148,025 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 164,5 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 38,98 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 20,3 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 63,494 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 38,6 m
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, EHSMT 18,485 m2
44 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 19,565 m2
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 7,8595 m3
46 Lát nền, sàn gạch 600x600 vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 78,595 m2
47 Láng granitô cầu thang Chương 5, EHSMT 9,975 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Chương 5, EHSMT 6,6 m2
49 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Chương 5, EHSMT 32 m2
50 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Chương 5, EHSMT 2,97 m2
51 Bả bằng ma tít vào tường Chương 5, EHSMT 291,04 m2
52 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương 5, EHSMT 126,65 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5, EHSMT 233,7 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5, EHSMT 278,16 m2
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, EHSMT 10 bộ
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, EHSMT 11 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, EHSMT 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương 5, EHSMT 4 cái
59 SX-LĐ Tủ điện tổng Chương 5, EHSMT 1 cái
60 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương 5, EHSMT 8 hộp
61 Lắp đặt quạt trần Chương 5, EHSMT 6 cái
62 Lắp đặt ô cắm ba Chương 5, EHSMT 5 cái
63 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương 5, EHSMT 80 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, EHSMT 50 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương 5, EHSMT 30 m
66 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương 5, EHSMT 2 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương 5, EHSMT 160 m
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 7,2 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, EHSMT 7,2 m3
70 Gia công và đóng cọc chống sét Chương 5, EHSMT 4 cọc
71 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương 5, EHSMT 4 cái
72 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 12mm Chương 5, EHSMT 36 m
73 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 12mm Chương 5, EHSMT 12 m
74 SX&LD thép e ke đở kim thu sét Chương 5, EHSMT 4 bộ
75 Đo điện trở nối đất Chương 5, EHSMT 1 lần
76 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương 5, EHSMT 15 m
77 SX&LD giá đở dây dẫn sét phi 8 Chương 5, EHSMT 6 cái
78 Lắp đặt sứ cách điện Chương 5, EHSMT 6 cái
79 Lắp đặt xí bệt Chương 5, EHSMT 2 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, EHSMT 2 cái
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương 5, EHSMT 2 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương 5, EHSMT 2 bộ
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương 5, EHSMT 0,4 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương 5, EHSMT 1,5 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương 5, EHSMT 0,6 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương 5, EHSMT 0,5 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương 5, EHSMT 0,32 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương 5, EHSMT 0,1 cái
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm Chương 5, EHSMT 6 cái
90 Lắp đặt cầu chắn rác Chương 5, EHSMT 4 cái
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 16,656 m3
92 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm Chương 5, EHSMT 1,181 m3
93 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày ≤30 vữa XM mác 75, cao ≤4m Chương 5, EHSMT 3,4705 m3
94 BT tấm đan mái hắt, lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn Chương 5, EHSMT 0,9722 m3
95 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, consol BT đúc sẵn Chương 5, EHSMT 0,0427 tấn
96 SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương 5, EHSMT 0,0592 100m2
97 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤250kg bằng thủ công Chương 5, EHSMT 12 cái
98 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 22,7824 m2
99 Quét nước xi măng 2 nước Chương 5, EHSMT 22,7824 m2
100 Lát gạch thẻ vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 3,76 m2
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 3,76 m2
102 Vật liệu ngăn lọc Chương 5, EHSMT 0,324 m3
103 Làm tầng lọc đá 4x6 Chương 5, EHSMT 0,0024 100m3
104 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương 5, EHSMT 1,825 m3
B NHÀ CÔNG VỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 7,986 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 6,516 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 2,949 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 1,824 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 1,59 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 4,248 m3
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 0,896 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, EHSMT 0,048 100m2
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, EHSMT 0,378 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, EHSMT 0,2124 100m2
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, EHSMT 0,105 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, EHSMT 0,0103 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, EHSMT 0,1315 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,1012 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,5603 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,045 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,1705 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,0116 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,0181 tấn
20 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 9,536 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 0,516 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 0,928 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, EHSMT 20,1127 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 19,503 m3
25 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 3,627 m3
26 Gia công xà gồ thép Chương 5, EHSMT 0,6147 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, EHSMT 0,6147 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, EHSMT 0,7238 100m2
29 Gia công cửa đi, cửa sổ bằng sắt kính Chương 5, EHSMT 12,7 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, EHSMT 12,7 m2
31 Gia công hoa cửa sắt Chương 5, EHSMT 4,32 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5, EHSMT 4,32 m2
33 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, EHSMT 14,22 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 106,82 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 170,62 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 17,48 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 16,05 m2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 3,64 m2
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 4,898 m3
40 Lát nền, sàn gạch 600x600 vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 49,34 m2
41 Láng granitô cầu thang Chương 5, EHSMT 5,88 m2
42 Lát nền, sàn gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 3,6 m2
43 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600 vữa XM mác 75 Chương 5, EHSMT 23,12 m2
44 Bả bằng ma tít vào tường Chương 5, EHSMT 277,44 m2
45 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương 5, EHSMT 37,17 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5, EHSMT 135,25 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5, EHSMT 179,36 m2
48 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Chương 5, EHSMT 4 bộ
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, EHSMT 4 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, EHSMT 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương 5, EHSMT 2 cái
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương 5, EHSMT 11 hộp
53 Lắp đặt quạt trần Chương 5, EHSMT 2 cái
54 Lắp đặt ô cắm ba Chương 5, EHSMT 4 cái
55 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương 5, EHSMT 70 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, EHSMT 120 m
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương 5, EHSMT 2 bộ
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương 5, EHSMT 190 m
59 SX-LD Tủ điện tổng Chương 5, EHSMT 1 cái
60 Lắp đặt xí bệt Chương 5, EHSMT 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, EHSMT 2 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương 5, EHSMT 2 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương 5, EHSMT 2 bộ
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương 5, EHSMT 0,12 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương 5, EHSMT 0,48 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương 5, EHSMT 0,6 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương 5, EHSMT 0,48 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương 5, EHSMT 14 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương 5, EHSMT 10 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm Chương 5, EHSMT 6 cái
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III Chương 5, EHSMT 8,4474 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 84,4742 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 84,4742 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương 5, EHSMT 26 10m
D TƯỜNG RÀO
1 Phát rừng loại IV bằng thủ công, mật độ cây TC100m2: ≤3 cây Chương 5, EHSMT 0,691 100m2
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương 5, EHSMT 0,198 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, EHSMT 20,73 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, EHSMT 3,455 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 10,365 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, EHSMT 6,9 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 5,528 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 4,356 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, EHSMT 0,3455 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,0536 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, EHSMT 0,2458 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình Chương 5, EHSMT 0,0001 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, EHSMT 3,75 m3
14 Gia công hàng rào lưói thép Chương 5, EHSMT 104,375 m2
15 Lắp dựng hàng rào lưói thép Chương 5, EHSMT 104,375 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, EHSMT 208,75 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 50 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 58,08 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, EHSMT 56,25 m2
20 Bả bằng ma tít vào tường Chương 5, EHSMT 50 m2
21 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương 5, EHSMT 114,33 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5, EHSMT 50 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5, EHSMT 114,33 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->