Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200476072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 20:16:00 đến ngày 2020-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,599,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 15,972 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 13,012 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 4,117 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 3,6542 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 3,18 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 6,434 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 1,825 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 1,9768 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương 5, EHSMT | 0,096 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, EHSMT | 0,5568 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, EHSMT | 0,7768 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, EHSMT | 0,3088 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương 5, EHSMT | 0,2742 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, EHSMT | 0,0205 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, EHSMT | 0,263 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,1846 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,8716 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,0996 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,3409 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5, EHSMT | 0,1058 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,0312 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,1121 | tấn |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 7,72 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 2,85 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 2,8793 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, EHSMT | 32,8974 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 25,2162 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 5,3262 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, EHSMT | 0,8076 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, EHSMT | 0,8075 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương 5, EHSMT | 1,1636 | 100m2 |
| 32 | Gia công cửa đi, cửa sổ khung sắt | Chương 5, EHSMT | 22,1 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5, EHSMT | 22,1 | m2 |
| 34 | Gia công hoa cửa sắt | Chương 5, EHSMT | 10,8 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5, EHSMT | 10,8 | m2 |
| 36 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, EHSMT | 30,1 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 148,025 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 164,5 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 38,98 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 20,3 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 63,494 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 38,6 | m |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, EHSMT | 18,485 | m2 |
| 44 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 19,565 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 7,8595 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch 600x600 vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 78,595 | m2 |
| 47 | Láng granitô cầu thang | Chương 5, EHSMT | 9,975 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 | Chương 5, EHSMT | 6,6 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Chương 5, EHSMT | 32 | m2 |
| 50 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương 5, EHSMT | 2,97 | m2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương 5, EHSMT | 291,04 | m2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương 5, EHSMT | 126,65 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5, EHSMT | 233,7 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5, EHSMT | 278,16 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương 5, EHSMT | 10 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, EHSMT | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương 5, EHSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương 5, EHSMT | 4 | cái |
| 59 | SX-LĐ Tủ điện tổng | Chương 5, EHSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương 5, EHSMT | 8 | hộp |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Chương 5, EHSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương 5, EHSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương 5, EHSMT | 80 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương 5, EHSMT | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương 5, EHSMT | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương 5, EHSMT | 160 | m |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 7,2 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, EHSMT | 7,2 | m3 |
| 70 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương 5, EHSMT | 4 | cọc |
| 71 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Chương 5, EHSMT | 4 | cái |
| 72 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 12mm | Chương 5, EHSMT | 36 | m |
| 73 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 12mm | Chương 5, EHSMT | 12 | m |
| 74 | SX&LD thép e ke đở kim thu sét | Chương 5, EHSMT | 4 | bộ |
| 75 | Đo điện trở nối đất | Chương 5, EHSMT | 1 | lần |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương 5, EHSMT | 15 | m |
| 77 | SX&LD giá đở dây dẫn sét phi 8 | Chương 5, EHSMT | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt sứ cách điện | Chương 5, EHSMT | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương 5, EHSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương 5, EHSMT | 0,4 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương 5, EHSMT | 1,5 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương 5, EHSMT | 0,6 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương 5, EHSMT | 0,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Chương 5, EHSMT | 0,32 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương 5, EHSMT | 0,1 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Chương 5, EHSMT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương 5, EHSMT | 4 | cái |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 16,656 | m3 |
| 92 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm | Chương 5, EHSMT | 1,181 | m3 |
| 93 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày ≤30 vữa XM mác 75, cao ≤4m | Chương 5, EHSMT | 3,4705 | m3 |
| 94 | BT tấm đan mái hắt, lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chương 5, EHSMT | 0,9722 | m3 |
| 95 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, consol BT đúc sẵn | Chương 5, EHSMT | 0,0427 | tấn |
| 96 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương 5, EHSMT | 0,0592 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤250kg bằng thủ công | Chương 5, EHSMT | 12 | cái |
| 98 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 22,7824 | m2 |
| 99 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương 5, EHSMT | 22,7824 | m2 |
| 100 | Lát gạch thẻ vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 3,76 | m2 |
| 101 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 3,76 | m2 |
| 102 | Vật liệu ngăn lọc | Chương 5, EHSMT | 0,324 | m3 |
| 103 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chương 5, EHSMT | 1,825 | m3 |
| B | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 7,986 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 6,516 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 2,949 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 1,824 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 1,59 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 4,248 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 0,896 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương 5, EHSMT | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, EHSMT | 0,378 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, EHSMT | 0,2124 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, EHSMT | 0,105 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, EHSMT | 0,0103 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, EHSMT | 0,1315 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,1012 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,5603 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,045 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,1705 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,0116 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,0181 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 9,536 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 0,516 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 0,928 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, EHSMT | 20,1127 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 19,503 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 3,627 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, EHSMT | 0,6147 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, EHSMT | 0,6147 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương 5, EHSMT | 0,7238 | 100m2 |
| 29 | Gia công cửa đi, cửa sổ bằng sắt kính | Chương 5, EHSMT | 12,7 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5, EHSMT | 12,7 | m2 |
| 31 | Gia công hoa cửa sắt | Chương 5, EHSMT | 4,32 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5, EHSMT | 4,32 | m2 |
| 33 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, EHSMT | 14,22 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 106,82 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 170,62 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 17,48 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 16,05 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 3,64 | m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 4,898 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch 600x600 vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 49,34 | m2 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Chương 5, EHSMT | 5,88 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 3,6 | m2 |
| 43 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600 vữa XM mác 75 | Chương 5, EHSMT | 23,12 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương 5, EHSMT | 277,44 | m2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương 5, EHSMT | 37,17 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5, EHSMT | 135,25 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5, EHSMT | 179,36 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Chương 5, EHSMT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, EHSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương 5, EHSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương 5, EHSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương 5, EHSMT | 11 | hộp |
| 53 | Lắp đặt quạt trần | Chương 5, EHSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương 5, EHSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương 5, EHSMT | 70 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương 5, EHSMT | 120 | m |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương 5, EHSMT | 190 | m |
| 59 | SX-LD Tủ điện tổng | Chương 5, EHSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương 5, EHSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương 5, EHSMT | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương 5, EHSMT | 0,12 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương 5, EHSMT | 0,48 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương 5, EHSMT | 0,6 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương 5, EHSMT | 0,48 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Chương 5, EHSMT | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương 5, EHSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Chương 5, EHSMT | 6 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 8,4474 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 84,4742 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 84,4742 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương 5, EHSMT | 26 | 10m |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phát rừng loại IV bằng thủ công, mật độ cây TC100m2: ≤3 cây | Chương 5, EHSMT | 0,691 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 0,198 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 20,73 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương 5, EHSMT | 3,455 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 10,365 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, EHSMT | 6,9 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 5,528 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 4,356 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, EHSMT | 0,3455 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,0536 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, EHSMT | 0,2458 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Chương 5, EHSMT | 0,0001 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, EHSMT | 3,75 | m3 |
| 14 | Gia công hàng rào lưói thép | Chương 5, EHSMT | 104,375 | m2 |
| 15 | Lắp dựng hàng rào lưói thép | Chương 5, EHSMT | 104,375 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, EHSMT | 208,75 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 50 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 58,08 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương 5, EHSMT | 56,25 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương 5, EHSMT | 50 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương 5, EHSMT | 114,33 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5, EHSMT | 50 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5, EHSMT | 114,33 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi