Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200510920-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nhân Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200510634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 09:36:00 đến ngày 2020-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,248,242,963 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,497 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,505 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,759 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,999 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,96 m3
6 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 408,91 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,87 m3
8 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 621,34 m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,164 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,081 100m3
11 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,845 100m3
12 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,845 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,265 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,569 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,716 100m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,709 100m2
17 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,4 m3
18 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,313 m3
19 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.512,69 m3
20 Lớp nilon lót đáy BTXM mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.218,55 m2
21 Đánh bóng mặt đường bằng bàn xoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.218,55 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,703 100m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,534 100m2
24 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,248 m3
25 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.054,302 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,011 100m2
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,184 m3
28 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,612 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.598,4 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.398,3 m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,39 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,987 tấn
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,895 tấn
34 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,1 m3
35 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,38 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.267 cấu kiện
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,397 100m3
38 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,397 100m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
41 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,296 m3
42 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,258 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 100m2
44 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,831 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,74 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7 m2
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,394 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,102 tấn
51 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m3
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cấu kiện
53 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 10m
54 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
55 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m3
56 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
57 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
58 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 100m3
59 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 100m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,92 m3
61 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m3
62 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
63 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,05 m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,663 m3
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,27 m3
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,063 m3
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,103 m2
68 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
69 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m3
70 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 100m
71 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,824 m2
72 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,323 100m3
73 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,323 100m3
74 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 100m3
75 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,196 m3
76 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,794 m3
77 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
78 Mua cống hộp KT(80x80)cm TTC mác 300# cty Trường Xuân Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
79 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 đoạn ống
80 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,328 100m2
81 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,736 m3
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,232 100m3
83 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 100m3
84 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m2
85 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,575 m3
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,611 m3
87 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
88 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
89 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,654 m2
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m2
91 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
92 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
93 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
94 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cấu kiện
96 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 100m3
97 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,232 100m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,298 m3
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 994 cấu kiện
100 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,483 100m3
101 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính <= 50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bụi
102 V/c phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
B TRUNG CHUYỂN ĐẤT ĐÀO THẢI TUYẾN T15,16,17,18,19
1 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,933 m3
2 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,933 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,191 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,191 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,144 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,144 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,329 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,329 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,536 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,536 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->