Gói thầu: Thi công sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317877-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đài Truyền Hình Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Thi công sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200208271
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 08:58:00 đến ngày 2020-05-14 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 633,015,023 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Hệ
2 Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế 1 Hệ
B Hạng mục 2: Phá dỡ mương cáp hiện hữu
1 Phá dỡ mương cáp hiện hữu bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 3,4595 m3
2 Phá dỡ mương cáp hiện hữu bê tông cốt thép chiều dày tường <=22 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 12,1305 m3
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 15,59 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 15,59 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn (tạm tính 6km) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 15,59 m3
C Hạng mục 3: Phần cải tạo kết cấu
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 29,2095 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 4,6195 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,4398 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (tam tính 6km) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,4398 100m3
5 Bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 6,491 m3
6 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 18,099 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,1908 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,7134 tấn
9 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 2,564 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,484 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,0914 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,3664 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,924 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,1924 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,0783 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,3613 tấn
17 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 5,854 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,6542 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,0322 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,0355 tấn
21 Bê tông lót mương đá 1x2 mác 150 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,5004 m3
22 Bê tông đáy mương đá 1x2 mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 2,787 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,0842 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy mương, thành mương, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,752 tấn
25 Bê tông thành mương đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 2,0539 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,4519 100m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,1693 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,0718 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,2173 tấn
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 59 cái
31 Sản xuất thép hình 30x3.5, thép hình 50x5 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,2062 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,2062 tấn
D Hạng mục 4: Phần cải tạo kiến trúc
1 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 16,3854 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 58,63 m2
3 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 98,63 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 27,28 m2
5 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 8,92 m2
6 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 6,92 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 52,64 m2
8 Láng sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 65,42 m2
9 Quét 2 lớp chống thấm sàn theo qui trình nhà sản xuất Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 65,42 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 12,78 m2
11 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1,62 m2
12 Trần thạch cao khung chìm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 12,78 m2
13 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 58,63 m2
14 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 98,63 m2
15 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 40,16 m2
16 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 68,38 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 98,79 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 167,01 m2
19 Cửa đi nhôm 4 cánh, sơn tĩnh điện, kính đơn trắng cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 11,44 m2
20 Cửa đi Pano thép Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 15,84 m2
E Hạng mục 5: Phần điện, điện lạnh
1 Đèn Onair Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 3 bộ
2 Đèn Led ốp trần 18W Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 2 bộ
3 Đèn Led 1.2m/30W Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 3 bộ
4 Công tắc đơn Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 6 cái
5 Dây điện Cu/Cv 1.5mm2 (100m/ cuộn) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 200 m
6 Dây điện Cu/Cv 1.5mm2 (100m/ cuộn, màu xanh sọc vàng) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 100 m
7 Dây điện Cu/Cv 3.5mm2 (100m/ cuộn) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 200 m
8 Ống điện PVC D20mm (2.9m/ống) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 145 m
9 MCB 1P /20A Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 4 cái
10 MCB 2P /16A Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1 cái
11 MCB 3P /32A Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1 cái
12 Ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 4 cái
13 Mặt nạ Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 8 bộ 
14 Đế nổi Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 8 cái
15 Vỏ tủ kim loại (13 đường) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1 cái
16 Dây rút 8x300mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 4 bịch 
17 Louver 300x600mm Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1 cái 
18 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP loại treo tường Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 2 bộ 
19 Ống đồng D-6,35mm (cuộn/15m) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,15 100m 
20 Ống đồng D-9,5mm (cuộn/15m) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 0,15 100m 
21 Ống cao su lưu hóa 6mm (1,8m/cây) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 16,2
22 Ống cao su lưu hóa 9mm (1,8m/cây) Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 16,2
23 Màng mỏng PVC Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 10 kg 
F Hạng mục 6: Phần PCCC
1 Đầu dò báo nhiệt địa chỉ Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 3 bộ
2 Cáp tín hiệu chống cháy 2Cx1.5mm2 CV/FR Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 40 m
3 Bình chữa cháy cầm tay bằng bột ABC, 8kg Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 6 cái
4 Bình chữa cháy cầm tay bằng CO2, 5kg Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 6 cái
5 Module điều khiển chuông Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1 cái
6 Lập trình hệ thống Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 1 hệ
7 Ống luồn dây tính hiệu D20 Theo yêu cầu tại mục 3 Chương V 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->