Gói thầu: XÂY LẮP
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút |
| Tên gói thầu | XÂY LẮP |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 13:53:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,816,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: 03 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (90%) | Chương V | 1,1858 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (10%) | Chương V | 13,176 | m3 |
| 3 | Lót móng cột đá 4x6, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,528 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 32,379 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,3224 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1064 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,4981 | tấn |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 22,7022 | m3 |
| 9 | Lót móng cột đá 4x6, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,998 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,94 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 18,832 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 2,0944 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5203 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,9361 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,2691 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,797 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,797 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 2,3909 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 7,884 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,4016 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,4364 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,0656 | tấn |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 12,5866 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 1,9135 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,834 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2383 | tấn |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 6,0471 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,2359 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5714 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,7094 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1966 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,7393 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8852 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,4998 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,92 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,1026 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,1026 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 0,6584 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,6584 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 185,9687 | m2 |
| 41 | Mái lợp tôn mạ màu, tôn dày 0,4mm | Chương V | 1,7778 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đk=60mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê nhựa đường kính 60mm + lưới chắn rác | Chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống thoát tràn PVC D42 | Chương V | 0,072 | 100m |
| 46 | Ống thoát nước tràn STK D42; L=250 | Chương V | 0,07 | 100m |
| 47 | Lót nền đá 4x6, VXM #50 đầm chặt | Chương V | 29,216 | m3 |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 3,9296 | m3 |
| 49 | GC&Lắp dựng cửa đi sắt kính | Chương V | 18,55 | m2 |
| 50 | GC & Lắp dựng cửa sổ sắt kính | Chương V | 21,51 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 40,06 | m2 |
| 52 | GC&Lắp dựng cửa đi nhôm kính (gồm khóa tay nắm | Chương V | 5,9625 | m2 |
| 53 | Cung cấp khóa cửa Đ1 | Chương V | 4 | 1bộ |
| 54 | Cung cấp khóa cửa Đ2 | Chương V | 2 | 1bộ |
| 55 | Gắn chặn cửa nam châm | Chương V | 10 | 1bộ |
| 56 | GC&LD khung hoa sắt cửa bảo vệ bằng sắt hộp (bao gồm sơn hoàn thiện) | Chương V | 26,2256 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 279,261 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 200,215 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 138,896 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105,84 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 181,23 | m2 |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,1 | m |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 189,352 | m2 |
| 64 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 (láng 2 lần) | Chương V | 304,808 | m2 |
| 65 | Kẻ roan 10x10 quanh nhà, chạy rãnh thoát nước hành lang | Chương V | 3 | công |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600 | Chương V | 230,51 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch chống trượt 300x300 | Chương V | 6,6 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2, gạch chân tường 600x100 | Chương V | 10,65 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 | Chương V | 28,98 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch viền trang trí 300x100 | Chương V | 1,61 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 21,465 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 479,476 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 320,126 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 200,215 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 599,387 | m2 |
| 76 | Làm trần tôn lạnh sóng nhỏ đóng nẹp viền xung quanh (vận dụng định mức này) | Chương V | 1,3372 | 100m2 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 19,6113 | m3 |
| 78 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Chương V | 1,0509 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,1161 | m3 |
| 80 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,0323 | m3 |
| 81 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0487 | 100m2 |
| 82 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0905 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 16 | cái |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,486 | m2 |
| 85 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5275 | m2 |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 27,0135 | m2 |
| 87 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V | 0,6158 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6,7321 | m3 |
| 89 | Lắp đặt lavabo + vòi xả, xiphông | Chương V | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt vòi xả D27 | Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt phễu thu inox KT: 200x200 | Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt van khóa đường kính 34mm | Chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương V | 0,23 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Chương V | 0,69 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Chương V | 0,07 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V | 0,19 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa, D27 ren ngoài đồng | Chương V | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa, D27 | Chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa, D34 | Chương V | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa, D42 | Chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa, D90 | Chương V | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa, D114 | Chương V | 14 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa, D34 | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa, D90 | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Y nhựa, D90 | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt Y nhựa, D114 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| 116 | Lắp đặt phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt tủ điện : KT H300xW200xD150 | Chương V | 1 | tủ |
| 118 | Lắp đặt MCCB 1 pha I=30A | Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt CB 1 pha I=15A | Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt CB 1 pha I=10A | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp đấu nối | Chương V | 3 | hộp |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều, âm tường | Chương V | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt, 1 chiều, âm tường | Chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn led ống loại 2x18w/220v | Chương V | 12 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn led tròn ốp trần loại 9w/220v | Chương V | 3 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn led tròn ốp trần loại 18w/220v | Chương V | 10 | bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt đảo 220V-65W + điều tốc + phụ kiện | Chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + phụ kiện | Chương V | 14 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V | 398 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V | 184 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Chương V | 102 | m |
| 132 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Chương V | 24 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Chương V | 332 | m |
| 134 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 2,61 | m3 |
| 135 | Đào mương, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 4,35 | m3 |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,35 | m3 |
| 137 | Lót đá 4x6 VXM mác 75 | Chương V | 1,74 | m3 |
| 138 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,87 | m3 |
| 139 | Lắp đặt tủ điện : KT H300xW200xD150 | Chương V | 1 | tủ |
| 140 | Lắp đặt MCB 1 pha I=30A | Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt MCB 1 pha I=10A | Chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 | Chương V | 36 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 (LV-ABC 2x16mm2) | Chương V | 36 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 60mm | Chương V | 33 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước đk=34mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 146 | Di dời cây thân gỗ lâu năm trên vị trí công trình sẽ xây dựng, trồng lại trong khuôn viên trương, đường kính 800mm | Chương V | 1 | cây |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 10,14 | m3 |
| 2 | Lót móng cột đá 4x6, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,676 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,1027 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0643 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0631 | tấn |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,932 | m3 |
| 8 | Lót đá 4x6, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,364 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,7616 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2344 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0533 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2547 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0875 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,488 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0976 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0345 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0796 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,6272 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0784 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1637 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,535 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,3269 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1624 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0578 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,5768 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,0478 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0478 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,1216 | m2 |
| 30 | Lợp mái, bằng tôn màu sóng vuông, dày 0,4mm | Chương V | 0,3381 | 100m2 |
| 31 | Ống thoát nước tràn STK D42, L=250 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa, đk=60mm | Chương V | 0,084 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu inox + cầu chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lót nền đá 4x6, VXM #50 đầm chặt | Chương V | 1,628 | m3 |
| 36 | CC&Lắp dựng cửa đi sắt kính | Chương V | 1,76 | m2 |
| 37 | CC&Lắp dựng cửa sổ sắt kính | Chương V | 8,96 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,72 | m2 |
| 39 | Cung cấp khóa cửa Đ1 | Chương V | 1 | 1bộ |
| 40 | SXLD khung hoa sắt cửa bảo vệ bằng sắt hộp (bao gồm sơn hoàn thiện) | Chương V | 10,79 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,74 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,114 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 20 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,44 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 24,44 | m2 |
| 46 | Láng sênô, sàn, vữa XM mác 75 (trên lớp chống thấm) | Chương V | 12,22 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,6 | m |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm; gạch 400x400 | Chương V | 8 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2; gạch 400x100 | Chương V | 1,26 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 71,854 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 20 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,954 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 57,9 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,48 | m2 |
| 55 | Lắp đặt CB 1 pha I=10A | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt, 1 chiều, âm tường | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường loại 220v-45w | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + phụ kiện | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đấu nối | Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Chương V | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Chương V | 26 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Chương V | 31 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 2,793 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 1,008 | m3 |
| 3 | Lót móng đá 4x6, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,63 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,0238 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0295 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0606 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,8064 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,5787 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.4 | Chương V | 0,2334 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,5787 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2334 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,928 | m2 |
| 14 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,4mm | Chương V | 0,8354 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,2035 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,0176 | 100m3 |
| 17 | Lót nền đá 4x6, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,511 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 7,261 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,28 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi