Gói thầu: XÂY LẮP

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505786-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút
Tên gói thầu XÂY LẮP
Số hiệu KHLCNT 20200208421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 13:53:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,816,424,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: 03 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (90%) Chương V 1,1858 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (10%) Chương V 13,176 m3
3 Lót móng cột đá 4x6, vữa XM mác 50 Chương V 6,528 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 32,379 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 1,3224 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1064 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,4981 tấn
8 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 22,7022 m3
9 Lót móng cột đá 4x6, vữa XM mác 50 Chương V 7,998 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V 23,94 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 18,832 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,0944 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5203 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 2,9361 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,2691 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 0,797 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,797 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 2,3909 100m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 7,884 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 1,4016 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,4364 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,0656 tấn
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 12,5866 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 1,9135 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,834 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2383 tấn
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 6,0471 m3
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,2359 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,5714 tấn
30 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,7094 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,1966 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 30,7393 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,8852 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,4998 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,92 m2
36 Gia công xà gồ thép Chương V 1,1026 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,1026 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V 0,6584 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,6584 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 185,9687 m2
41 Mái lợp tôn mạ màu, tôn dày 0,4mm Chương V 1,7778 100m2
42 Lắp đặt ống nhựa đk=60mm Chương V 0,45 100m
43 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Chương V 12 cái
44 Lắp đặt Tê nhựa đường kính 60mm + lưới chắn rác Chương V 12 cái
45 Lắp đặt ống thoát tràn PVC D42 Chương V 0,072 100m
46 Ống thoát nước tràn STK D42; L=250 Chương V 0,07 100m
47 Lót nền đá 4x6, VXM #50 đầm chặt Chương V 29,216 m3
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 3,9296 m3
49 GC&Lắp dựng cửa đi sắt kính Chương V 18,55 m2
50 GC & Lắp dựng cửa sổ sắt kính Chương V 21,51 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 40,06 m2
52 GC&Lắp dựng cửa đi nhôm kính (gồm khóa tay nắm Chương V 5,9625 m2
53 Cung cấp khóa cửa Đ1 Chương V 4 1bộ
54 Cung cấp khóa cửa Đ2 Chương V 2 1bộ
55 Gắn chặn cửa nam châm Chương V 10 1bộ
56 GC&LD khung hoa sắt cửa bảo vệ bằng sắt hộp (bao gồm sơn hoàn thiện) Chương V 26,2256 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 279,261 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 200,215 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 138,896 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 105,84 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 181,23 m2
62 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 98,1 m
63 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 189,352 m2
64 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 (láng 2 lần) Chương V 304,808 m2
65 Kẻ roan 10x10 quanh nhà, chạy rãnh thoát nước hành lang Chương V 3 công
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600 Chương V 230,51 m2
67 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch chống trượt 300x300 Chương V 6,6 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2, gạch chân tường 600x100 Chương V 10,65 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 Chương V 28,98 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch viền trang trí 300x100 Chương V 1,61 m2
71 Láng granitô cầu thang Chương V 21,465 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 479,476 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 320,126 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 200,215 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 599,387 m2
76 Làm trần tôn lạnh sóng nhỏ đóng nẹp viền xung quanh (vận dụng định mức này) Chương V 1,3372 100m2
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 19,6113 m3
78 Lót đá 4x6, VXM mác 50 Chương V 1,0509 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,1161 m3
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,0323 m3
81 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0487 100m2
82 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,0905 tấn
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 16 cái
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,486 m2
85 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,5275 m2
86 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 27,0135 m2
87 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V 0,6158 m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 6,7321 m3
89 Lắp đặt lavabo + vòi xả, xiphông Chương V 3 bộ
90 Lắp đặt gương soi Chương V 3 cái
91 Lắp đặt kệ kính Chương V 3 cái
92 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V 3 cái
93 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 3 cái
94 Lắp đặt xí bệt Chương V 3 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 cái
96 Lắp đặt vòi xả D27 Chương V 1 bộ
97 Lắp đặt phễu thu inox KT: 200x200 Chương V 3 cái
98 Lắp đặt van khóa đường kính 27mm Chương V 2 cái
99 Lắp đặt van khóa đường kính 34mm Chương V 4 cái
100 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V 0,23 100m
101 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V 0,69 100m
102 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương V 0,07 100m
103 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V 0,19 100m
104 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương V 0,18 100m
105 Lắp đặt cút nhựa, D27 ren ngoài đồng Chương V 7 cái
106 Lắp đặt cút nhựa, D27 Chương V 10 cái
107 Lắp đặt cút nhựa, D34 Chương V 9 cái
108 Lắp đặt cút nhựa, D42 Chương V 3 cái
109 Lắp đặt cút nhựa, D90 Chương V 16 cái
110 Lắp đặt cút nhựa, D114 Chương V 14 cái
111 Lắp đặt tê nhựa, D34 Chương V 1 cái
112 Lắp đặt tê nhựa, D90 Chương V 2 cái
113 Lắp đặt Y nhựa, D90 Chương V 2 cái
114 Lắp đặt Y nhựa, D114 Chương V 2 cái
115 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Chương V 1 bể
116 Lắp đặt phao cơ Chương V 1 cái
117 Lắp đặt tủ điện : KT H300xW200xD150 Chương V 1 tủ
118 Lắp đặt MCCB 1 pha I=30A Chương V 1 bộ
119 Lắp đặt CB 1 pha I=15A Chương V 1 cái
120 Lắp đặt CB 1 pha I=10A Chương V 2 cái
121 Lắp đặt hộp đấu nối Chương V 3 hộp
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều, âm tường Chương V 7 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 1 chiều, âm tường Chương V 3 cái
124 Lắp đặt đèn led ống loại 2x18w/220v Chương V 12 bộ
125 Lắp đặt đèn led tròn ốp trần loại 9w/220v Chương V 3 bộ
126 Lắp đặt đèn led tròn ốp trần loại 18w/220v Chương V 10 bộ
127 Lắp đặt quạt đảo 220V-65W + điều tốc + phụ kiện Chương V 6 cái
128 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + phụ kiện Chương V 14 cái
129 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V 398 m
130 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V 184 m
131 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chương V 102 m
132 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Chương V 24 m
133 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Chương V 332 m
134 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V 2,61 m3
135 Đào mương, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Chương V 4,35 m3
136 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 4,35 m3
137 Lót đá 4x6 VXM mác 75 Chương V 1,74 m3
138 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,87 m3
139 Lắp đặt tủ điện : KT H300xW200xD150 Chương V 1 tủ
140 Lắp đặt MCB 1 pha I=30A Chương V 1 cái
141 Lắp đặt MCB 1 pha I=10A Chương V 1 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 Chương V 36 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 (LV-ABC 2x16mm2) Chương V 36 m
144 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 60mm Chương V 33 m
145 Lắp đặt ống nhựa cấp nước đk=34mm Chương V 0,25 100m
146 Di dời cây thân gỗ lâu năm trên vị trí công trình sẽ xây dựng, trồng lại trong khuôn viên trương, đường kính 800mm Chương V 1 cây
B HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 10,14 m3
2 Lót móng cột đá 4x6, vữa XM mác 50 Chương V 0,676 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 2,1027 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0912 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0643 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0631 tấn
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,932 m3
8 Lót đá 4x6, vữa XM mác 50 Chương V 0,364 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,7616 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2344 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0533 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2547 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,16 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0875 100m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,488 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0976 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0345 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0796 tấn
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,6272 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0784 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1637 tấn
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,535 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,3269 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1624 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0578 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,5768 m3
27 Gia công xà gồ thép Chương V 0,0478 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,0478 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,1216 m2
30 Lợp mái, bằng tôn màu sóng vuông, dày 0,4mm Chương V 0,3381 100m2
31 Ống thoát nước tràn STK D42, L=250 Chương V 0,02 100m
32 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa, đk=60mm Chương V 0,084 100m
33 Lắp đặt cút nhựa D60mm Chương V 4 cái
34 Lắp đặt phễu thu inox + cầu chắn rác Chương V 2 cái
35 Lót nền đá 4x6, VXM #50 đầm chặt Chương V 1,628 m3
36 CC&Lắp dựng cửa đi sắt kính Chương V 1,76 m2
37 CC&Lắp dựng cửa sổ sắt kính Chương V 8,96 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,72 m2
39 Cung cấp khóa cửa Đ1 Chương V 1 1bộ
40 SXLD khung hoa sắt cửa bảo vệ bằng sắt hộp (bao gồm sơn hoàn thiện) Chương V 10,79 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 45,74 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,114 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 20 m2
44 Láng sê nô, vữa XM mác 75 Chương V 24,44 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 24,44 m2
46 Láng sênô, sàn, vữa XM mác 75 (trên lớp chống thấm) Chương V 12,22 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 31,6 m
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm; gạch 400x400 Chương V 8 m2
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2; gạch 400x100 Chương V 1,26 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 71,854 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 20 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,954 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 57,9 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,48 m2
55 Lắp đặt CB 1 pha I=10A Chương V 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 1 chiều, âm tường Chương V 1 cái
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 1 bộ
58 Lắp đặt quạt treo tường loại 220v-45w Chương V 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + phụ kiện Chương V 2 cái
60 Lắp đặt hộp đấu nối Chương V 1 hộp
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Chương V 15 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Chương V 26 m
63 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Chương V 31 m
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 2,793 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 1,008 m3
3 Lót móng đá 4x6, vữa XM mác 50 Chương V 0,63 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,0238 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0295 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0606 tấn
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,075 100m2
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,8064 m3
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,5787 tấn
10 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Chương V 0,2334 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,5787 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,2334 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,928 m2
14 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,4mm Chương V 0,8354 100m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 2,2035 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,0176 100m3
17 Lót nền đá 4x6, vữa XM mác 50 Chương V 7,511 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 7,261 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,28 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->