Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200510668-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 08:40:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,350,056,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 27,153 m3
2 Vận chuyển kết cấu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Theo Yêu cầu HSMT 0,2715 100m3
3 Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 0,6555 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 0,6555 100m3
5 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,6189 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 2,566 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Yêu cầu HSMT 0,5562 100m3
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo Yêu cầu HSMT 0,3323 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 88,6958 m3
10 Đào móng mố, trụ, móng tường cánh, chân khay, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 7,7341 100m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 46,01 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng, thân, mố trụ cầu Theo Yêu cầu HSMT 0,592 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,3086 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng tường cánh, chân khay Theo Yêu cầu HSMT 5,6134 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng tường cánh, móng tường tràn dâng nước, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,1761 tấn
16 Bê tông móng, mố, trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 36,2 m3
17 Bê tông móng tường cánh, chân khay sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 173,53 m3
18 Bê tông sân cống, gia cố lòng cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 118,27 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ Theo Yêu cầu HSMT 1,0308 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Theo Yêu cầu HSMT 0,2009 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2063 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0366 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2124 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,0552 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép tường cánh, thân tường tràn dâng nước Theo Yêu cầu HSMT 1,3333 100m2
26 Lắp dựng cốt thép tường cánh, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,5996 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường cánh, tường tràn dâng nước, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,6625 tấn
28 Bê tông móng, mố, trụ tsản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 37,39 m3
29 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 5,1 m3
30 Bê tông tường cánh cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 47,306 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản mặt ngầm Theo Yêu cầu HSMT 0,4931 100m2
32 Lắp dựng cốt thép bản mặt ngầm, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0202 tấn
33 Lắp dựng cốt thép bản mặt ngầm, ĐK >10mm Theo Yêu cầu HSMT 2,0871 tấn
34 Bê tông mặt ngầm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 12,77 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 1,4373 100m3
36 Đào móng chân khay mái taluy, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 25,725 1m3 đất nguyên thổ
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 2,45 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móngchân khay mái taluy Theo Yêu cầu HSMT 0,735 100m2
39 Bê tông móng chân khay mái taluy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 14,7 m3
40 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, tính 1/3 khối lượng đào móng Theo Yêu cầu HSMT 0,0858 100m3
41 Bê tông mái taluy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 34,0965 m3
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 1,4708 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0281 100m2
44 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 2,1003 m3
45 Xây móng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 1,7929 m3
46 Sản xuất, lắp dựng lưới chắn rác sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2-:- 22kg/m2 Theo Yêu cầu HSMT 0,48 m2
47 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,0055 1m3 đất nguyên thổ
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,08 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,5 m3
50 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
51 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0018 100m3
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0072 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột thủy chí, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0024 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột thủy chí, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0091 tấn
56 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,036 m3
57 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,4355 100m2
59 Bê tông ghờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 3,35 m3
60 Đào kênh dẫn dòng thi công, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,8661 100m3 đất nguyên thổ
61 Đắp bờ bao thi công, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9, tận dụng đất đào nền, đào khuôn, đào rãnh của tuyến đường giao thông, đất đào móng chân khay mái taluy Theo Yêu cầu HSMT 1,6805 100m3
62 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Theo Yêu cầu HSMT 0,07 100m
63 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,6805 100m3 đất nguyên thổ
64 Đắp hoàn trả kênh dẫn dòng máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Yêu cầu HSMT 0,8661 100m3
65 Vận chuyển đất không tận dụng từ khối lượng đào, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 4,7738 100m3 đất nguyên thổ
66 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,1806 100m3 đất nguyên thổ
67 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 1,5075 m3
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,087 100m2
69 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 4,5224 m3
70 Xây móng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 5,74 m3
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 26,091 m2
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,0288 100m3
73 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,1514 100m3 đất nguyên thổ
74 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 0,936 m3
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0757 100m2
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,6208 m3
77 Xây thành cống gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 3,366 m3
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,4 m2
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố cống Theo Yêu cầu HSMT 0,0624 100m2
80 Lắp dựng cốt thép mũ mố cống, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0221 tấn
81 Bê tông mũ mố cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,72 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0605 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,1652 tấn
84 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
85 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,0505 100m3
B Hạng mục dự phòng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->