Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Gia lai |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 08:25:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,922,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\ Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 388,52 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 112,87 | 1 m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 28,17 | 1 m3 |
| 4 | Đào lề đường nhựa cũ dày TB10cm | Mô tả theo chương V | 22,57 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K0.95 | Mô tả theo chương V | 255,51 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, VL đổ xa 2Km | Mô tả theo chương V | 263,41 | 1 m3 |
| B | *\ Móng, mặt đường | |||
| C | I. Sửa chữa, láng tăng cường gia cố lề | |||
| 1 | Lu lèn khuôn đường K0.98 dày 20cm | Mô tả theo chương V | 225,74 | 1 m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 10cm | Mô tả theo chương V | 1.128,7 | 1 m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 10cm | Mô tả theo chương V | 1.128,7 | 1 m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp TCN 4.5Kg/m2 | Mô tả theo chương V | 1.128,7 | 1 m2 |
| 5 | Láng nhựa 2 lớp TCN 3.0Kg/m2 tăng cường trên lề gia cố cũ | Mô tả theo chương V | 3.022,59 | 1 m2 |
| 6 | Láng nhựa 1 lớp TCN 1.1Kg/m2 | Mô tả theo chương V | 1.290,35 | 1 m2 |
| D | II. Thảm tăng cường mặt đường cũ | |||
| 1 | Tưới nhũ tương axit 0.5Kg/m2 dính bám trên đường cũ | Mô tả theo chương V | 5.889,56 | 1 m2 |
| 2 | Sản xuất, Thảm BTN hạt trung C19 dày 5cm | Mô tả theo chương V | 4.314,11 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất, Thảm BTN hạt trung C19 dày 6.8cm | Mô tả theo chương V | 1.439,88 | 1 m2 |
| 4 | Sản xuất, thảm Vuốt nối BTN hạt trung C19 dày 2.5cm | Mô tả theo chương V | 135,56 | 1 m2 |
| E | *\ Mặt đường hư hỏng | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN cũ dày 7cm | Mô tả theo chương V | 377,12 | 1 m2 |
| 2 | Đào kết cấu đường cũ | Mô tả theo chương V | 331,41 | 1 m3 |
| 3 | Đào xử lý đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 238,62 | 1 m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K0.98 dày 20cm | Mô tả theo chương V | 265,13 | 1 m3 |
| 5 | 18cm CPĐD Dmax37.5 lớp dưới | Mô tả theo chương V | 238,62 | 1 m3 |
| 6 | 18cm CPĐD Dmax25 lớp trên | Mô tả theo chương V | 238,62 | 1 m3 |
| 7 | Tưới nhũ tương axit thấm bám 1Kg/m2 trên đường cũ | Mô tả theo chương V | 1.702,77 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất, Thảm BTN R25 dày 7cm | Mô tả theo chương V | 1.653,77 | 1 m2 |
| 9 | Sản xuất, Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả theo chương V | 49 | 1 m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, VL đổ xa 2Km | Mô tả theo chương V | 947,15 | 1 m3 |
| F | *\ Gia cố lề, mái taluy | |||
| 1 | Xây gia cố lề đá hộc VXM M100 | Mô tả theo chương V | 12,5 | 1 m3 |
| 2 | Xây gia cố mái đá hộc VXM M100 | Mô tả theo chương V | 58,3 | 1 m3 |
| 3 | Xây chân khay đá hộc VXM M100 | Mô tả theo chương V | 11,41 | 1 m3 |
| G | *\ An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ vạch màu vàng dày 2mm | Mô tả theo chương V | 41,4 | 1 m2 |
| 2 | Đinh phản quang tim đường | Mô tả theo chương V | 81 | Viên |
| H | *\ Tổ chức đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Cung cấp barie rào chắn | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 2 | Lắp dựng rào chắn barie | Mô tả theo chương V | 48 | Cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Biển báo tròn | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo | Mô tả theo chương V | 168 | Cái |
| 7 | Cọc tiêu di động | Mô tả theo chương V | 372 | Cái |
| 8 | Nhân công điều khiển GT bậc 2.5/7 | Mô tả theo chương V | 48 | 1 Công |
| 9 | Đèn chớp đỏ cảnh báo | Mô tả theo chương V | 4 | Bóng |
| 10 | Cờ tín hiệu điều khiển giao thông | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 11 | Găng tay bảo hộ | Mô tả theo chương V | 10 | Đôi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi