Gói thầu: 01.XL Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách thị trấn Đồng Lộc và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 08:15:00 đến ngày 2020-05-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,868,857,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V của E-HSMT | 524,49 | m3 |
| 2 | Đào đánh cấp, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 63,06 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa đi đổ bãi thải, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 5,8755 | m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 383,77 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 134,51 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 16,8915 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp mua tại mỏ đất xã Ngọc Sơn | Chương V của E-HSMT | 9,1237 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, về chân công trình, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 9,12 | 100m2 |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 14,9937 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Chương V của E-HSMT | 14,9937 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG +ATGT | |||
| 1 | Đào mặt cũ, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 274,98 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T tự đổ, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 2,7498 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 478,09 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 8,0052 | 100m3 |
| 5 | Rải bạt lót cách ly | Chương V của E-HSMT | 70,8166 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá Dmax=4cm | Chương V của E-HSMT | 1.416,29 | m3 |
| 7 | Làm khe co | Chương V của E-HSMT | 294,5 | m |
| 8 | Làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 1.133,5 | m |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 6,6864 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| C | MƯƠNG KẸP LỀ ĐƯỜNG + RÃNH CHỊU LỰC, CỐNG | |||
| 1 | San đầm bãi đúc cấu kiện, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,25 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng bãi đúc cấu kiện, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V của E-HSMT | 45 | m3 |
| 3 | Láng nền bãi đúc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 450 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bãi đúc cấu kiện sau thi công, thủ công | Chương V của E-HSMT | 45 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T tự đổ, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | Chương V của E-HSMT | 89,28 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T tự đổ, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 0,8928 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 603,01 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ bãi thải, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 6,0301 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V của E-HSMT | 51,14 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng mương | Chương V của E-HSMT | 1,7173 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường mương | Chương V của E-HSMT | 10,9488 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 70,31 | m3 |
| 14 | Bê tông tường mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 84,09 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng mương | Chương V của E-HSMT | 0,1533 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng mương, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1847 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,511 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 11,05 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp đậy | Chương V của E-HSMT | 1,3709 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,8942 | tấn |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 23,846 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 447 | cái |
| 23 | Đào TC rãnh chịu lực, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2. | Chương V của E-HSMT | 21,04 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đào đi đổ bãi thải, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,2104 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V của E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V của E-HSMT | 0,1488 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1134 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1292 | tấn |
| 30 | Bê tông rãnh chịu lực SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,65 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp đậy | Chương V của E-HSMT | 0,0383 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0487 | tấn |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 35 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1175 | 100m3 |
| 36 | Đất đắp mua tại mỏ đất xã Ngọc Sơn | Chương V của E-HSMT | 0,1328 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, về chân công trình, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 38 | Đào móng cống, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 160,08 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đi đổ bãi thải, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 1,6008 | 100m3 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V của E-HSMT | 15,38 | m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 24,59 | m3 |
| 42 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 17,63 | m3 |
| 43 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,14 | m3 |
| 44 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,49 | m3 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1332 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2336 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1126 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Chương V của E-HSMT | 0,2348 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,4459 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V của E-HSMT | 1,6406 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,9003 | 100m3 |
| 55 | Đất đắp mua tại mỏ đất xã Ngọc Sơn | Chương V của E-HSMT | 1,0173 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, về chân công trình, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,02 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi