Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200511135-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường cao đẳng giao thông vận tải Trung ương II
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200511008
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 09:51:00 đến ngày 2020-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,567,395,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 11,412 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 10,2519 100m2
3 Mua bạt che bụi xung quanh nhà 1.141,208 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 741,28 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 208,772 m2
6 Phá dỡ gạch hoa dày 11cm 1,4648 m3
7 Tháo dỡ lan can gỗ sắt cầu thang 18,614 m
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 21,0493 m3
9 Tháo dỡ mái tôn 324,5811 m2
10 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 1,2246 tấn
11 Bốc xếp sắt thép các loại 2,2442 tấn
12 Phá dỡ lớp vữa láng sê no, mái 447,5636 m2
13 Phá dỡ tường gạch xây 110 sê nô 5,7948 m3
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 949,1534 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 1.745,33 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà 1.508,4246 m2
17 Phá dỡ tường lan can hành lang 10,5406 m3
18 Phá dỡ làm bê tông chắn nắng 1,7714 m3
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 969,8384 m2
20 Phá dỡ lớp granito 56,691 m2
21 Phá dỡ bục giảng 16,5424 m3
22 Hạ cos nền cầu thang làm nhà vệ sinh 8,0917 m3
23 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống 236,7282 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 244,819 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 244,819 m3
26 Xây tường sê nô bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 5,795 m3
27 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 494,5536 1m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 447,5636 m2
29 Gia công xà gồ thép 1,2246 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép 1,225 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 159,2 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 3,4656 100m2
33 Trát tường sêno, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 126,687 m2
34 Quét dung dịch chống thấm tường trong và ngoài nhà 621,5272 1m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 886,1596 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1.503,626 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước trần nhà trước khi trát 1.745,329 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 1.745,329 m2
39 Trát trụ, cạnh cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 208,2344 m2
40 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 169,52 m
41 Xây gạch chỉ ốp cột trang trí mặt tiền 23,0947 m3
42 Trát cột mặt tiền vữa xi măng mác 75 66,456 m2
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 13,4526 m3
44 Trát lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 64,0476 m2
45 Lắp dựng hoa bê tông đúc sẵn trang trí 250x250mm 72 viên
46 Lát đá mặt lan can, vữa XM M75 6,198 m2
47 Đào đất bể phốt 18,3446 m3
48 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,115 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1223 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,122 100m3
51 Bê tông lót đáy bê phốt mác 100 0,6048 m3
52 Bê tông bể phốt mác 200 đá 1x2 1,0377 m3
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0632 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0391 tấn
55 Ván khuôn móng bể phốt 0,0488 100m2
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,1251 m3
57 Trát tường bể phốt vữa xi măng mác 75 26,542 m2
58 Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 75 3,2571 m2
59 Đổ bê tông lắp bể phốt 0,5088 m3
60 Ván khuôn lắp bể phốt 0,024 100m2
61 Cốt thép tấm đan bể phốt 0,0395 tấn
62 Lắp đặt tấm đan bể phốt 5 cấu kiện
63 Bê tông dầm ngăn nhà vệ sinh 0,2521 m3
64 Cốt thép dầm nhà vệ sinh, đường kính <=10 mm 0,0095 tấn
65 Cốt thép dầm nhà vệ sinh, đường kính cốt thép <= 18mm 0,024 tấn
66 Ván khuôn dầm nhà vệ sinh 0,0229 100m2
67 Bê tông nền khu vệ sinh đá 1x2, mác 200 2,3964 m3
68 Xây tường ngăn vệ sinh bằng gạch chỉ vữa XM mác 75 0,5818 m3
69 Trát tường nhà vệ sinh vữa xi măng mác 75 5,289 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 20,377 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 6,7262 m2
72 Gia công lắp dựng vách compact HPL dày 12mm 4,385 m2
73 Xây gạch chỉ bậc lên xuống khu vệ sinh 0,8235 m3
74 Lát đá bậc tam cấp xuống nhà vệ sinh, vữa XM M75 3,294 m2
75 Đầm lại nền nhà bằng đầm cóc (Tính ảnh hưởng bằng 30cm nền) 0,9606 100m3
76 Bê tông nền nhà dày 10cm mác 200# 32,0207 m3
77 Láng nền tầng 2+3 tạo mặt phẳng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 643,1632 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 969,838 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 68,1816 m2
80 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 44,886 m2
81 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 13,785 m2
82 Ốp đá chân tường 42,842 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường 2.537,68 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.953,559 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 3.248,955 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.115,596 m2
87 Gia công lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép 168,858 m2
88 Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép 61,68 m2
89 Gia công lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép 13,878 m2
90 Gia công lắp dựng vách bằng nhựa lõi thép 14,58 m2
91 Gia công lắp dựng hoa thoáng cửa sổ, lan can bằng inox 304 3.152,63 kg
92 Lan can cầu thang bằng Inox 304 18,614 m
93 Lắp đặt ống thoát nước mái D90 0,66 100m
94 Lắp đặt cút nhựa D90 18 cái
95 SXLD cầu chắn rác D90 6 cái
96 Đai ôm ống inox D90 66 cái
97 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ 6 cái
98 Bảo dưỡng, bơm ga điều hòa 6 cái
99 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường 6 máy
100 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 30 cái
101 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 11 cái
102 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng 60 bộ
103 Đèn ốp trần nồi 18w 18 bộ
104 Đèn cầu thang 2 bộ
105 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 1.200 m
106 Lắp đặt tủ sơn tĩnh điện 600x400x180mm 4 tủ
107 Lắp tủ điện mạ kẽm âm tường 350x450x180mm 13 tủ
108 Lắp tủ điện mạ kẽm âm tường 350x250x180mm 33 tủ
109 Lắp đặt tủ aptomat 6P 11 hộp
110 Dây cáp điện cu/PVC/XLPE 3X25+1X16mm2 10 m
111 Dây cáp điện cu/PVC/XLPE 3X16+1X10mm2 110 m
112 Dây cáp điện cu/PVC/XLPE 3X10+1X6mm2 295 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 1.800 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 600 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 450 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 300 m
117 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 6 cái
118 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 12 cái
119 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 2 cái
120 Lắp đặt công tắc - 1 hạt đảo chiều trên 1 công tắc 3 cái
121 Lắp đặt ổ cắm ba 235 cái
122 Đế âm chống cháy và mặt hạt 255 bộ
123 Lắp đặt contactor GMC 22A 33 cái
124 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe 1 cái
125 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 6 cái
126 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75Ampe 11 cái
127 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 4 cái
128 Lắp đặt cầu đấu dây 35 bộ
129 Đầu cos Cu lỗ 8 D25 8 bộ
130 Đầu cos Cu lỗ 8 D16 24 bộ
131 Đầu cos Cu lỗ 8 D10 80 bộ
132 Đầu cos Cu lỗ 6 D6 250 bộ
133 Cos chữ Y 1,5-2,5 5 bộ
134 Lắp đặt máng cáp 75x50x0.8 450 m
135 Lắp đặt mặt máng cáp 75x50 450 m
136 Co ngang máng cáp 75x50 60 Chiếc
137 Ngã ba T máng cáp 75x50 8 Chiếc
138 Co lên máng cáp 75x50 54 Chiếc
139 Co xuống máng cáp 75x50 54 Chiếc
140 Giá đỡ chữ L cho máng cáp 460 chiếc
141 Bu lông sâu nở sắt D6 300 chiếc
142 Bu lông + đai ốc M3x120 80 bộ
143 Bu lông + đai ốc M3x40 146 bộ
144 Nút ấn D22 màu xanh và màu đỏ 140 chiếc
145 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 55 cái
146 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 3 cái
147 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 5 cái
148 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 5 cái
149 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 120 m
150 Cọc tiếp địa, tiếp mát L63x63x6, L=2.5m 6 cọc
151 Bu lông M14 24 Cái
152 Trô bật sắt fi 10 10 Cái
153 Bản mã 150x200x5 6 Cái
154 Mã kẹp kiểm tra thép bản 40x5 6 Cái
155 Bu lông, vành đệm M12x25 6 Cái
156 Đệm chì lá 40x120 dày 3 mm 6 Cái
157 Lắp Bồn cầu Inax 2 khối C306VAN 1 bộ
158 Bồn tiểu Inax nam U-440V 2 bộ
159 Van xả tiểu Inax UF-7V 2 bộ
160 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 1 bộ
161 Chân chậu 04/35 1 cái
162 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 1 bộ
163 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen 1 bộ
164 Lắp đặt thùng đun nước nóng 1 bộ
165 Lắp đặt gương soi 1 cái
166 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
167 Lắp đặt ống nhựa PP-R DN25-PN10 0,098 100m
168 Lắp đặt cút nhựa PP-R DN25 ren trong 1/2" 7 cái
169 Lắp đặt van cửa PP-R DN25 1 cái
170 Lắp đặt Tê cân PP-R DN25 4 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm 0,104 100m
172 Lắp đặt cút nhựa u.PVC DN90-135độ 6 cái
173 Lắp đặt ga thoát sàn 150x150 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->