Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Gia Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 09:44:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,503,244,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 100,12 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 1,0012 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 1,0012 | 100m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 5,2786 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 5,2786 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 5,2786 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,6667 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 3,1422 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 3,6542 | 100m3 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 22cm | E-HSMT- Chương V | 9,5756 | 100m |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 6,1294 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 6,1294 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 2,0236 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 15,6242 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 15,6242 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | E-HSMT- Chương V | 1,0456 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 2,336 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 14,6003 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 14,6003 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 2,5404 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 9,6434 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 9,6434 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 0,6327 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 0,6327 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | E-HSMT- Chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,4563 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 0,2434 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 27,38 | m3 |
| C | Rãnh dọc + rãnh ngang | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 4,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0408 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0408 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 8,3592 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1454 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,5207 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 2,9203 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 156,2355 | m3 |
| 9 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 162,11 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 1.155,07 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 389,372 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 8,5662 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 68,5295 | m3 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,5617 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | E-HSMT- Chương V | 3,4576 | tấn |
| 16 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 3,8314 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan, D=6mm | E-HSMT- Chương V | 0,551 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan, D=8mm | E-HSMT- Chương V | 4,4982 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 4,2043 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan, D=12mm | E-HSMT- Chương V | 6,0509 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 74,7594 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT- Chương V | 973,43 | cấu kiện |
| D | Cống tròn ngang đường | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 22cm | E-HSMT- Chương V | 0,3644 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 7,31 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống cũ | E-HSMT- Chương V | 21,79 | đoạn ống |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0927 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | E-HSMT- Chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 0,3091 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 0,3091 | 100m2 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,1668 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1474 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 3,1 | 100m |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | E-HSMT- Chương V | 0,99 | m3 |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=400mm | E-HSMT- Chương V | 25 | 1 cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính D=400mm | E-HSMT- Chương V | 15,7 | đoạn ống |
| 15 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | E-HSMT- Chương V | 5,03 | m |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng (2 lớp) | E-HSMT- Chương V | 38,43 | m2 |
| E | Ga thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 1,8512 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,9675 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0443 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,4822 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 17,7194 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 44,94 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 178,66 | m2 |
| 8 | Láng hố ga, dày 1cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 26,24 | m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, D=6mm | E-HSMT- Chương V | 0,016 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, D=8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0512 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, D=12mm | E-HSMT- Chương V | 1,5119 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 6,3611 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 41 | cấu kiện |
| 15 | Lưới chắn rác bằng gang (860x430)mm | E-HSMT- Chương V | 41 | bộ |
| 16 | Lắp đặt song chắn rác | E-HSMT- Chương V | 41 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi