Gói thầu: Xây lắp công trình: Đường giao thông thôn 1 - thôn 4, Trà Cang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200466332-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất và quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trà My
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Đường giao thông thôn 1 - thôn 4, Trà Cang
Số hiệu KHLCNT 20200419139
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình 30a; Ngân sách huyện và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 15:02:00 đến ngày 2020-05-12 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,539,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 36.272,74
2 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 36.272,74
3 Đào nền đường đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 14.837,09
4 Vận chuyển đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 14.837,09
5 Phá đá nền đường đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 1.851,73
6 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật chương V 1.851,73
7 Vận chuyển đá Mô tả kỹ thuật chương V 1.851,73
8 Phát quang rừng Mô tả kỹ thuật chương V 37.752
9 Đào rãnh dọc đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 522,75
10 Đào rãnh đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 195,41
11 Phá đá nền đường đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 37,37
12 Đắp nền đường K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 3.171,65
13 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật chương V 265,7
14 Đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 238,65
B Phần công trình
1 *Thân công 0
2 Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 46,091
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính d=6mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,965 tấn
4 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,67 tấn
5 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật chương V 806,478
6 Lắp đặt ống cống đúc sẵn D=100cm Mô tả kỹ thuật chương V 75 ống
7 Lắp đặt ống cống đúc sẵn D=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 28 ống
8 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật chương V 439,098 ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, D=100cm Mô tả kỹ thuật chương V 62 m.nối
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, D=150cm Mô tả kỹ thuật chương V 23 m.nối
11 Bê tông móng cống đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 9,01
12 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật chương V 20,61
13 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật chương V 48,314
14 *Thượng lưu 0
15 Bê tông thân hố thu, tường đầu, tường cánh đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 59,594
16 Ván khuôn thân hố thu, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 353,747
17 Bê tông móng hố thu, tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, sân gia cố đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 71,183
18 Ván khuôn móng hố thu, tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, sân gia cố Mô tả kỹ thuật chương V 191,302
19 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 13,856
20 *Hạ lưu 0
21 Bê tông thân tường đầu, tường cánh đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 59,992
22 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 294,976
23 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, sân gia cố đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 125,98
24 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, sân gia cố Mô tả kỹ thuật chương V 357,3
25 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật chương V 21,532
26 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn Mô tả kỹ thuật chương V 24 rọ
27 *Hạng mục khác 0
28 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1.291,396
29 Đào móng đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 660,619
30 Phá đá, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 410,842
31 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 782,956
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->