Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512499-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:17:00 đến ngày 2020-05-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,080,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh K0+003,8 đến K0+ 509.8 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 70,7 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 45,198 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,029 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 24,718 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 41,16 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 15,1836 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1029 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,412 | tấn |
| B | Kênh K0+530.7 đến K0+782 (CK) | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 30,44 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 20,16 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,165 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 18 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 6,602 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,3512 | tấn |
| C | Đan đậy kênh - đất kênh K0 +00 đến CK | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0262 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 1 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương <=6m, đất cấp 2 bằng máy đào <=0,8m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,9776 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt k=85 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,01 | 100m3 |
| 8 | Mua đất tại mỏ vận chuyển đến CT | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2593 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hổn hợp đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, E-HSMT | 0,8698 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ đan bê tông | Theo Chương V, E-HSMT | 1.727,7928 | m2 |
| D | Giếng thu ( Cống qua đường tại K0+095.9) | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,136 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1348 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0137 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0701 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 2,12 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| E | Cống qua đường tại K0+313.3 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,588 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,159 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0988 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1775 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 0,84 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5Kw | Theo Chương V, E-HSMT | 6,232 | m3 |
| F | Cống tiêu tại K0+160.8 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,242 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,1168 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1895 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0558 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1284 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 9,88 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 3,64 | m3 |
| G | Cống tiêu tại K0+662.9 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,242 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 2,1168 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1895 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0558 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1284 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 7,904 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 4,16 | m3 |
| H | Tràn ra tại K0+503.8 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1484 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,0001 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,9826 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1135 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0024 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0984 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0984 | tấn |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | m |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 1,112 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 14 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 1,6 | m3 |
| I | Xi phông tại K0+518 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,612 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,118 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 11,6404 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 5 | Bê tông mái M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 8,2049 | m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 1,2113 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0515 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống buy D=1m, đoạn ống dài 4m | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | đoạn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2888 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,0372 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 1,9672 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 14 | Đào kênh mương <=6m, đất cấp 2 bằng máy đào <=0,8m3 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,8375 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 0,525 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan 1,5Kw | Theo Chương V, E-HSMT | 7,8606 | m3 |
| J | Cống tưới K0+ 160.8, K0+316, K0+412.6 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,818 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 3 | Vữa lót M50 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0999 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,243 | 100m² |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 2,04 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 2,22 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | m |
| K | Cống tưới tại K0+664; K0+701,2;K0+782 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 3 | Vữa lót M50 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0999 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,2172 | 100m² |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 2,22 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | m |
| L | Điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,025 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,0318 | 100m² |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi