Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 11:07:00 đến ngày 2020-05-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,815,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.285,2839 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.285,2839 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 3,97cm | Theo yêu cầu của HSTK | 124,5977 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6.695,1655 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,97cm | Theo yêu cầu của HSTK | 30,49 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,49 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 110,92 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 110,92 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 669,8122 | tấn |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 5,00cm | Theo yêu cầu của HSTK | 139,524 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 139,524 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 4,05cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4021 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 286,4501 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,78cm | Theo yêu cầu của HSTK | 27,34 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,34 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 33,6712 | tấn |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 444,0125 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 444,0125 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 3,75cm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,2246 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 911,2496 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,81cm | Theo yêu cầu của HSTK | 73,01 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,01 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 97,3498 | tấn |
| D | TUYẾN 5 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 777,8 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 777,8 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 3,62cm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,7851 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.582,3851 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,62cm | Theo yêu cầu của HSTK | 17,86 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,86 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 161,2956 | tấn |
| E | TUYẾN 6 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,78cm | Theo yêu cầu của HSTK | 347,24 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 347,24 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 4,03cm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,7763 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 710,2563 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,28cm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,42 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,42 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 77,8305 | tấn |
| F | TUYẾN 7 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,07cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.983,2266 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.983,2266 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 4,01cm | Theo yêu cầu của HSTK | 139,0316 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8.105,4849 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,01cm | Theo yêu cầu của HSTK | 65,5 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,5 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,02cm | Theo yêu cầu của HSTK | 98,99 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 98,99 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 809,0749 | tấn |
| G | TUYẾN 8 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,39cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.229,4543 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.229,4543 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 3,48cm | Theo yêu cầu của HSTK | 89,2001 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4.548,1087 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,48cm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,36 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,36 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,52cm | Theo yêu cầu của HSTK | 100,58 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,58 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 473,4803 | tấn |
| H | TUYẾN 9 | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,06cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.160,6093 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.160,6093 | m2 |
| 3 | Vuốt lề bằng BTN C12.5 dày trung bình 5,47cm | Theo yêu cầu của HSTK | 180,6613 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6.501,8799 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 5,47cm | Theo yêu cầu của HSTK | 76,91 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 76,91 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3,57cm | Theo yêu cầu của HSTK | 110,51 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 110,51 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 661,5327 | tấn |
| I | NÚT GIAO 1 (KM0+262.54-TUYẾN 1, CUỐI TUYẾN 2) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,56cm | Theo yêu cầu của HSTK | 131,7 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 131,7 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 263,4 | m2 |
| J | NÚT GIAO 2 (KM0+477.79-TUYẾN 1, ĐẦU TUYẾN 5) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 159,83 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 159,83 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 319,66 | m2 |
| K | NÚT GIAO 3 (KM0+515.90-TUYẾN 1, CUỐI TUYẾN 3) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,17cm | Theo yêu cầu của HSTK | 121,41 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 121,41 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 242,82 | m2 |
| L | NÚT GIAO 5 (CUỐI TUYẾN 6) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,78cm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,03 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,03 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,06 | m2 |
| M | NÚT GIAO 6 (KM0+292.61-TUYẾN 7) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,07cm | Theo yêu cầu của HSTK | 50,65 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 50,65 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 101,3 | m2 |
| N | NÚT GIAO 7 (KM0+478.09-TUYẾN 7) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,07cm | Theo yêu cầu của HSTK | 35,15 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 35,15 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,3 | m2 |
| O | NÚT GIAO 8 (CUỐI TUYẾN 5, KM0+518.87-TUYẾN 7) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,07cm | Theo yêu cầu của HSTK | 163,14 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 163,14 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 326,28 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 122,0842 | tấn |
| P | NÚT GIAO 9 (KM0+340.08-TUYẾN 8) | |||
| 1 | - Bù vênh mặt đường bằng bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 4,04cm | Theo yêu cầu của HSTK | 58,65 | m2 |
| 2 | - Thảm mặt bằng bằng bê tông nhựa C12,5 dày 4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 58,65 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 117,3 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9227 | tấn |
| Q | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Diện tích vạch sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 188,7 | m2 |
| 2 | Biển tam giác, L=70cm (1 biển + 1 cột dài 3.0m, D88.3) | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 3 | Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,575 | m3 |
| 4 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4, M150# | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4679 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1,575 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu của HSTK | 1,575 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi