Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509701-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện Ba Vì năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 10:33:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,663,459,467 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 247,05 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 247,05 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 247,05 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III (10% KL) | Chương V | 0,282 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 6 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III(10% KL) | Chương V | 17,703 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V | 1,5933 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,7985 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 1,7985 | 100m3 |
| 10 | Thi công đắp lề đường cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,0587 | 100m3 |
| 11 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V | 11,7624 | 100m2 |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 11,7624 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 2,1173 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát tạo phẳng bằng thủ công | Chương V | 0,3567 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 11,8813 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,2067 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 237,0315 | m3 |
| 18 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 18,3019 | 10m |
| 19 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (20% KL) | Chương V | 32,036 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) | Chương V | 1,2814 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,6018 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 1,6018 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng rãnh, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 12,38 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,2376 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh | Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 18,56 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 | Chương V | 33,51 | m3 |
| 28 | Trát thành rãnh và hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 176,72 | m2 |
| 29 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 47,6 | m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,9783 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 1,4518 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,16 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 1,653 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,5712 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,71 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 119 | cấu kiện |
| 37 | Thi công đắp trả hố móng rãnh bằng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,5401 | 100m3 |
| 38 | Đào đường ống nước sạch cũ bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 24,75 | m3 |
| 39 | Lắp đặt lại đường nước sạch vào khu dân cư, ống nhựa HDPE đường kính ống 75mm | Chương V | 1,9 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, DN 75-32 | Chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, D32 | Chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt lại đường ống nước sạch, ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Chương V | 36 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa HDPE , đường kính 32mm | Chương V | 48 | cái |
| 45 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống dẫn nước | Chương V | 5,5 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,2475 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 0,2475 | 100m3 |
| 48 | Tháo dỡ, lắp đặt lại đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V | 12 | cái |
| 49 | Hộp bảo vệ đồng hồ nước | Chương V | 12 | hộp |
| 50 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 0,68 | m3 |
| 51 | Đắp đất móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 0,1 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột biển báo, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,52 | m3 |
| 56 | Biển tròn phản quang đường kính 700mm | Chương V | 2 | cái |
| 57 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 7 | m |
| 58 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Chương V | 2 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông bằng máy, phục vụ phá dỡ | Chương V | 218 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 49,06 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 49,06 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 49,06 | m3 |
| 5 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III(10% KL) | Chương V | 2,719 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V | 0,2447 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,2719 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 0,2719 | 100m3 |
| 9 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V | 1,5268 | 100m2 |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 1,5268 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,2748 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,5268 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,436 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 30,536 | m3 |
| 15 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (20% KL) | Chương V | 41,744 | m3 |
| 16 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) | Chương V | 1,6698 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 2,0872 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 2,0872 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 11,47 | m3 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,147 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh | Chương V | 0,327 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh nước và hố ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 17,2 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,5 | m3 |
| 24 | Trát thành rãnh và hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 222,17 | m2 |
| 25 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 43,6 | m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,8961 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 1,3298 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,39 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 1,5141 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,5232 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,81 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 109 | cấu kiện |
| 33 | Thi công đắp trả hố móng rãnh, hố ga bằng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,9222 | 100m3 |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 34,34 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 34,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 34,34 | m3 |
| 4 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III(10% KL) | Chương V | 3,064 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V | 0,2757 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,3064 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 0,3064 | 100m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,3111 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,2208 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 34,56 | m3 |
| 14 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 1,904 | 10m |
| 15 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 3,03 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,11 | m3 |
| 17 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 25 | cái |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 25 | cái |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng) | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,168 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, bê tông nắp bản và cống tròn cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 9,585 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 12,753 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 12,753 | m3 |
| 26 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (20% KL) | Chương V | 24,5416 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) | Chương V | 0,9817 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,2271 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 1,2271 | 100m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 2,968 | m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 0,2716 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2901 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy cống | Chương V | 0,0689 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bản cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,073 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,29 | m3 |
| 36 | Trát thành cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,926 | m2 |
| 37 | Láng đáy cống, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 13,68 | m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0401 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1598 | tấn |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,376 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,4787 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,1404 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,52 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 30 | cấu kiện |
| 46 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 46,22 | m3 |
| 47 | Đắp đất trả móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,409 | 100m3 |
| 48 | Đào đất móng kè gạch bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (10% KL) | Chương V | 0,486 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Chương V | 0,0437 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,0486 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 0,0486 | 100m3 |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 0,33 | m3 |
| 53 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng kè gạch | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng kè gạch xây, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường kè, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,93 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng kè gạch xây | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0154 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0426 | tấn |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè gạch, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,94 | m3 |
| 61 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 7,119 | m3 |
| 62 | Đắp đất trả kè + nền đường công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 63 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi