Gói thầu: gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415112 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 10:44:00 đến ngày 2020-05-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 921,337,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,4m3 + máy ủi ≤110CV, đất cấp II | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 9,2219 | m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 5,5037 | m³ |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0432 | 100m² |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1158 | 100m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 5,0595 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,123 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2067 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0918 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,1353 | 100m² |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 3,237 | m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,6969 | m³ |
| 12 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 14,3655 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 23,5325 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0714 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,4348 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 3,6971 | m³ |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 16,3652 | m³ |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Hồ sơ TKBVTC | 224,519 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,3273 | 100m³ |
| 20 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 17,104 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột tròn, đa giác | Hồ sơ TKBVTC | 0,048 | 100m² |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0373 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Hồ sơ TKBVTC | 0,2759 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,3381 | 100m² |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 1,6539 | m³ |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 24,9317 | m³ |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 0,5128 | m³ |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ TKBVTC | 0,128 | 100m² |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0329 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,1711 | tấn |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 1,408 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 309,452 | m² |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, vữa XM mác 75 (ĐG 462) | Hồ sơ TKBVTC | 179,97 | 1m2 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox (ĐG 462) | Hồ sơ TKBVTC | 36,382 | 1m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, vữa XM mác 75 (ĐG 462) | Hồ sơ TKBVTC | 9,303 | 1m2 |
| 37 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4857 | tấn |
| 38 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Hồ sơ TKBVTC | 0,1351 | tấn |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn (18-24)m | Hồ sơ TKBVTC | 0,491 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,2623 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) | Hồ sơ TKBVTC | 42,5197 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng cột thép các loại | Hồ sơ TKBVTC | 0,3562 | tấn |
| 43 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Hồ sơ TKBVTC | 0,491 | tấn |
| 44 | Sản xuất dầm mái | Hồ sơ TKBVTC | 0,1351 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,2623 | tấn |
| 46 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ TKBVTC | 1,1683 | 100m² |
| 47 | Tôn úp nóc 400mm | Hồ sơ TKBVTC | 18,12 | md |
| 48 | Sản xuất giằng mái thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,7714 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) | Hồ sơ TKBVTC | 72,7824 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Hồ sơ TKBVTC | 0,7714 | tấn |
| 51 | Cắt chữ lắp dựng màu vàng nổi | Hồ sơ TKBVTC | 10,6 | m2 |
| 52 | Làm trần bằng tấm nhựa nhôm alumi ngoài trời dày 0,22m | Hồ sơ TKBVTC | 182,6951 | 1m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 309,46 | m² |
| 54 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 0,324 | m³ |
| 55 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 25 | Hồ sơ TKBVTC | 1,516 | m³ |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0052 | 100m² |
| 57 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,4859 | m³ |
| 58 | Bu lông chân cột | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 59 | Sản xuất cột cở bằng thép Inox 304 không gỉ | Hồ sơ TKBVTC | 67,5678 | kg |
| 60 | Lắp dựng cột thép các loại | Hồ sơ TKBVTC | 0,0676 | tấn |
| 61 | Mua dây cáp lụa bọc nhựa chống gỉ | Hồ sơ TKBVTC | 16 | m |
| 62 | Mua khóa cáp | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 63 | Mua quả bóng tròn | Hồ sơ TKBVTC | 1 | quả |
| 64 | Mua bu ly đồng | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 65 | Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤0,16m2 | Hồ sơ TKBVTC | 5,8225 | m² |
| 66 | Lắp đặt đèn chống ẩm (ĐM 1173) | Hồ sơ TKBVTC | 9 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn chùm 3 bóng (ĐM 1173) | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (ĐG 798) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A (ĐG 798) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi (ĐG 798) | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (ĐG 798) | Hồ sơ TKBVTC | 70 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (ĐG 798) | Hồ sơ TKBVTC | 14 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤27mm (ĐM 1173) | Hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 74 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 9,98 | m³ |
| 75 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy ủi ≤75CV, phạm vi ≤50m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 1,26 | 100m³ |
| 76 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 85,2 | m³ |
| 77 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 2,112 | 100m³ |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,3618 | 100m² |
| 79 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 6,0512 | m³ |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 11,1206 | m³ |
| 81 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 54,94 | m² |
| 82 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 2,016 | m³ |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0102 | 100m² |
| 84 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,243 | m³ |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0285 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0539 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ TKBVTC | 0,1009 | 100m² |
| 88 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,8612 | m³ |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hồ sơ TKBVTC | 0,403 | m³ |
| 90 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,016 | 100m³ |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 0,33 | m³ |
| 92 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 0,8078 | m³ |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 18,992 | m² |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 18,992 | m² |
| 95 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 7,1622 | m³ |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,133 | 100m² |
| 97 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 1,9895 | m³ |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0279 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0606 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,4278 | 100m² |
| 101 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 3,7142 | m³ |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0197 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0821 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ TKBVTC | 0,1012 | 100m² |
| 105 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,4725 | m³ |
| 106 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 17,48 | m² |
| 107 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤20kg/cấu kiện | Hồ sơ TKBVTC | 0,5806 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) | Hồ sơ TKBVTC | 106,3 | 1m2 |
| 109 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo, giá long môn trên cạn | Hồ sơ TKBVTC | 0,5806 | tấn |
| 110 | Hệ tang cuông dây leo ngang | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 111 | Hệ điều chỉnh độ cao Rào chui | Hồ sơ TKBVTC | 14 | bộ |
| 112 | Lưới Rào chui bao gồm cả khung | Hồ sơ TKBVTC | 6 | m2 |
| 113 | Dây leo đứng, phụ kiện chốt .. | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi