Gói thầu: 09 2020 VTDC - Cung cấp và lắp đặt trạm biến áp cho phòng máy N3 thuộc TTDL Hoàng Hoa Thám - giai đoạn 01

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464635-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH VIETTEL - CHT
Tên gói thầu 09 2020 VTDC - Cung cấp và lắp đặt trạm biến áp cho phòng máy N3 thuộc TTDL Hoàng Hoa Thám - giai đoạn 01
Số hiệu KHLCNT 20200366389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chủ sở hữu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 10:13:00 đến ngày 2020-05-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,395,581,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng mở rộng nhà trạm RMU hiện hữu (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Tháo dỡ, cải tạo, làm mới phần xây dựng Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Cửa ra vào phòng (2x1,5m) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Bộ
3 Khóa cửa Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Bộ
4 Đèn chiếu sáng Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Bộ
5 Công tắc đèn Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Bộ
6 Ổ cắm tự dùng Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Bộ
B LẮP ĐẶT MỚI - Phần điện (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Vỏ tủ điện tự dùng trong phòng điện cải tạo Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Tủ
2 MCB 2P 32A cho Tủ điện tự dùng trong phòng điện cải tạo Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Cái
3 MCB 1P 10A cho Tủ điện tự dùng trong phòng điện cải tạo Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 6 Cái
4 RCBO 2P 16A cho Tủ điện tự dùng trong phòng điện cải tạo Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Cái
5 Cáp điện cho hệ thống phụ trợ 2Cx2.5mm2+PE Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 300 m
6 Cáp điện cáp nguồn tới tủ điện tự dùng 2Cx6.0mm2+PE Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 250 m
7 Dây tiếp địa (Xanh - Vàng) 6.0mm2 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 200 m
8 Dây tiếp địa (Xanh - Vàng) 95mm2 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 150 m
9 Ống nhựa luồn cáp và phụ kiện Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
10 Phụ kiện đấu nối: Đầu cos, ống lồng chỉ thị màu… Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
11 Cung cấp lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA-24kV-3x95mm2 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 50 m
12 Đầu đấu cáp ngầm 24kV 3x95mm2 (dùng cho cáp 3 lõi), lắp trong nhà Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 3 Bộ
13 Đầu đấu cáp ngầm 24kV 3x95mm2 (dùng cho cáp 3 lõi), lắp ngoài trời Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Bộ
14 Nhân công Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
C DI DỜI THIẾT BỊ HIỆN HỮU - Phần điện (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Tháo dỡ thiết bị ở trên cột (VT, CT, Sứ, Cầu chì...) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Tháo dỡ cáp kết nối Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Tháo dỡ cột điện Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
4 Hoàn thiện lại mặt bằng Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
5 Chuyển ACB đầu cực hiện hữu sang cho máy biến áp 1000kVA hiện dùng Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
6 Máy biến áp 1000kVA Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
D NÂNG CẤP HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP HIỆN HỮU - Phần điện (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Điều chỉnh lại kích thước mương cáp kèm rãnh thoát nước (dài 20m x rộng 1m x sâu 0,4m) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Bơm Sum-Pit và phao Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Đường ống xả nước & phụ kiện lắp đặt Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
4 Tủ điện điều khiển Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
5 Lắp đặt giá đỡ cáp Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
6 Dây đai cáp Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
7 Phụ kiện lắp đặt Bulong, Washer… Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
E NHÂN CÔNG THAY THẾ CÁP - Phần điện (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Nhân công dỡ bỏ đường cáp hạ thế cũ, thay bằng tuyến mới (22 sợi cáp 240mm2) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
F HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA - Phần điện (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Cáp đồng trần kết nối tiếp địa 240mm2 (hoặc 3 sợi 95mm2) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 10 m
2 Tủ tiếp địa (H550xW550xD200mm) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Thí nghiệm đo điện trở Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
G VẬT TƯ TRẠM 2000kVA (GIAI ĐOẠN 1) - Phần điện (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Tủ RMU (gồm 4 ngăn), 630A/24KV-20kA/3S- cách điện SF6 (dài 3,6mx1,6mx3m) nới rộng thêm 1m theo chiều dài Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Tủ
2 Incoming 630A; Chống sét ngõ vào (SA) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Tủ
3 Metering Panel M(B); VT, Định mức: 24kV, 22kV / 110V:v3 Cl.0.5 CT, Định mức: 24kV, 100/5A Cl.0.5; Đồng hồ kWh, TU, TI và chi phí kiểm định Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Tủ
4 LBS + Máy cắt cho phần Outgoing Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Tủ
5 Nhân công Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
H MÁY BIẾN ÁP (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 MBA dầu 3P 2000kVA 22/0,4 KV Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Máy
2 Nhân công thi công Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
I CHI PHÍ THI CÔNG VÀ CÁC DỊCH VỤ LIÊN QUAN (Đầu tư máy biến áp mới 2000KVA nhà N3)
1 Nghiệm thu đóng điện bàn giao với điện lực và với Chủ đầu tư Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Lắp đặt, cấu hình, đấu nối trạm biến áp, tủ trung thế, tủ hạ thế,cáp các loại Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Hướng dẫn vận hành Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Gói
J Xây dựng móng đặt trạm 1000KVA (Thi công di dời MBA 1000KVA và tủ RMU từ nhà N3 sang nhà N4)
1 Đào móng đặt Trạm biến áp Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 7,84 m3
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng,đường kính cốt thép < = 10 mm Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 0,2878 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép < = 18 mm Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 0,0835 Tấn
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 4,108 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 6,5 m3
6 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 3,73 m3
7 Đào đất mương cáp, đất cấp II Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 3,24 m3
8 Đắp đất mương cáp Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2,9 m3
9 Cung cấp lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 0,3 100m
10 Khoan lỗ đặt cọc tiếp địa Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 6 Cái
K PHẦN ĐIỆN (trung thế+ thi công hạ thế) ((Thi công di dời MBA 1000KVA và tủ RMU từ nhà N3 sang nhà N4)
1 Cung cấp cáp+ thi công lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA-24kV-3x50mm2 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 10 m
2 Cung cấp cáp+ thi công lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA-24kV-3x240mm2 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 40 m
3 nhân công thi công cáp hạ thế Cáp CXV/PVC -240mm2 (CÁP VIETTEL CẤP) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 700 m
4 Cung cấp vật tư +thi công Cable ladder 400x100mm Tole 2.0mm (It has to be galvanized,Color: Black) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 35 m
5 Cung cấp vật tư +thi công External Riser for Cable Ladder 400x100mm Tole 2.0mm (It has to be galvanized,Color: Black) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 5 pcs
6 Cung cấp vật tư +thi công Cọc tiếp địa mạ đồng D16L2400mm Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 6 Cọc
7 Đầu cáp co nóng 3x240mm2 (dùng cho tủ SM6 hiện hữu) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Bộ
8 Cáp đồng trần C25mm2 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 20 m
9 đấu nối vào hệ thống ATS hiện hữu Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Gói
10 Mối hàn Cadwel Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
11 Bảng báo các loại Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
12 nhân công Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
L Vỏ trạm kiosk tôn Eco-gal sơn tĩnh điện ral 7032 (Thi công di dời MBA 1000KVA và tủ RMU từ nhà N3 sang nhà N4)
1 Vỏ trạm riêng biệt <br/>+KT: H2300xW3800xD2000mm (Hoặc loại vỏ tương đương cho máy biến áp dầu 1000KVA)<br/>+Đế được chế tạo tôn 4.0mm nhúng kẽm nóng<br/>+Thân được chế tạo tôn dày 2.0mm , sơn tĩnh điện Ral 7032.<br/>+Hệ hống làm mát tự nhiên và hệ thông làm mát <br/>cưỡng bức <br/>+Hệ thống chiếu sáng nội bộ trạm Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Trạm
M Thi công + vật tư di dời tủ RMU từ nhà N3 sang
1 Đầu cáp Bushing loại : Đầu T-Plug 3x240mm2 (dùng cho LBS Ngăn đầu ra) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Bộ
2 Đầu cáp Bushing loại : Đầu Elbow 3x50mm2 (dùng cho LBS Ngăn đầu ra máy biến áp) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Bộ
N Thi công di dời máy biến áp 1000KVA từ nhà N3 sang
1 Đầu cáp co nóng 3x50mm2 (dùng cho MBA) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Bộ
O ACB Đầu cực MBA 1000 KVA (Thi công di dời MBA 1000KVA và tủ RMU từ nhà N3 sang nhà N4)
1 Busbar, Busbar support… Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Installation Labour & Accessories Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Enclosure Powder Coating Tole 2.0, RAL 7035 Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
4 Fuse c/w Base Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 6 Pcs
5 Indicator Light (Green) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Pcs
6 Indicator Light (Red) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 2 Pcs
7 Indicator Light (Yellow) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
8 Selector Switch 2Po( 2NO) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
9 2000AF/2000AT ACB 4P 100 kA (DrawOut Type) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
10 Micrologic 2.0 E for NW (Drawout Type) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
11 Motor mechanism 220 VAC (DrawOut Type) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
12 Closing Coil for NW08/NW63 220VAC (Drawout Type) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
13 Shunt trip 220VAC (DrawOut Type) Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
14 Thermostat (1NO), 60 x 33 x 43mm, 230 VAC - 50/60HZ Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
15 Ventilation Fan & Filter (255mm-1P2W-230VAC) 170/205m³/h Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Pcs
P CHI PHÍ THI CÔNG VÀ CÁC DỊCH VỤ LIÊN QUAN (Thi công di dời MBA 1000KVA và tủ RMU từ nhà N3 sang nhà N4)
1 Nghiệm thu đóng điện bàn giao với điện lực và với Chủ đầu tư Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Lắp đặt, cấu hình, đấu nối trạm biến áp, tủ trung thế, tủ hạ thế,cáp các loại Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Hướng dẫn vận hành Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1 Gói
Q chi phí di dời máy lạnh (Thi công di dời MBA 1000KVA và tủ RMU từ nhà N3 sang nhà N4)
1 Chi phí di dời cục nóng máy lạnh loại 12RT Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
2 Chi phí di tủ hạ thế hiện hữu bên hông nhà Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
3 Phụ kiện các loại Tham chiếu TCKT thuộc chương V E-HSYC 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->