Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Krông Nô |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 13:51:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,471,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Chương V | 11,8 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 11,8 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 11,8 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương V | 2,87 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V | 15,13 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 15,13 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 15,13 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,54 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V | 12 | 100m3 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm mặt đường láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Chương V | 70 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V | 40,98 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, dày 12cm | Chương V | 40,98 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 6,15 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V | 97,79 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V | 6,29 | 100m2 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, dày 12cm | Chương V | 6,29 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,94 | 100m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đào, độ chặt K=0,98 | Chương V | 6,29 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Chương V | 1,89 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 1,89 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 1,89 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 19,39 | m3 |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương V | 42,658 | tấn |
| 3 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 4,2658 | 10 tấn/1km |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 972 | cái |
| 5 | Vữa XM M100 chít mạch (m2=m3/0,02) | Chương V | 101,5 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 1,46 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V | 11,35 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 3,03 | m3 |
| 9 | Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m | Chương V | 17,6 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp III | Chương V | 17,6 | m3 |
| 11 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 5,11 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,11 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,47 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 30 | 1cấu kiện |
| 16 | BT mối nối tấm bản đá 0,5x1 vữa mác 250 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Chương V | 19,47 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 18,82 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 5,5 | m3 |
| 20 | BT phủ mặt bản đá 0,5x1 vữa mác 250 | Chương V | 2,78 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,6 | 100m2 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,58 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,25 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,29 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,29 | 100m3 |
| D | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi