Gói thầu: Nâng cấp BTNN tuyến đường từ ĐT 741 (3 Tiến) đến nhà bà Hương, khu phố 1, phường Tân Định, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Nâng cấp BTNN tuyến đường từ ĐT 741 (3 Tiến) đến nhà bà Hương, khu phố 1, phường Tân Định, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:53:00 đến ngày 2020-05-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,083,392,737 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,016 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,832 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,703 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 216,571 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,681 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,681 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,723 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,666 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,328 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,328 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,392 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 81,405 | 100tấn |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp trụ và biển báo phản quang loại tròn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp trụ và biển báo phản quang loại tam giác | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.502,009 | 10m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,269 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,345 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 72,691 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 394,594 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi