Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường GTNT khu 8 xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba (tuyến từ nhà ông Vân đến nhà ông Biên)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường GTNT khu 8 xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba (tuyến từ nhà ông Vân đến nhà ông Biên) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:39:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,782,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 60,73 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 1,24 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Bản vẽ thi công | 24,8 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp IV (đào mặt bê tông cũ) | Bản vẽ thi công | 0,66 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh-đất cấp III (đào rãnh) | Bản vẽ thi công | 1,67 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường-đất cấp I (đào bùn) | Bản vẽ thi công | 4,25 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn | Bản vẽ thi công | 8,67 | m3 |
| 8 | Đào nền đường đất cấp II (đào đất hữu cơ+ đánh cấp) | Bản vẽ thi công | 8,64 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất C2 (đào đất hữu cơ+ đánh cấp) | Bản vẽ thi công | 17,63 | m3 |
| 10 | Đào nền đường -đất cấp III (đào khuôn đường) | Bản vẽ thi công | 4,89 | 100m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công | 28,08 | 100m2 |
| 12 | Thuế tài nguyên môi trường | 4.493 | ||
| 13 | Phí bảo vệ mội trường | 4.493 | ||
| B | Điều phối đất | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp III (đất đào khai thác, tận dụng 80% đất đào nền) | Bản vẽ thi công | 44,93 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp phạm vi 2000m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 44,93 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng đem đắp đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 25,09 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi 1500m-đất cấp II (đào hữu cơ + đào cấp đổ đi) | Bản vẽ thi công | 8,81 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi 1500m-đất cấp I (đào bùn đổ đi) | Bản vẽ thi công | 4,34 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi 1500m-đất cấp III (đất c3 không tận dụng đổ đi) | Bản vẽ thi công | 6,27 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi 1500m-đất cấp IV (bê tông cũ đổ đi) | Bản vẽ thi công | 0,66 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (bê tông mặt mới + bê tông nút đầu tuyến, cuối tuyến) | Bản vẽ thi công | 654,74 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công | 4,91 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công | 2,53 | 100m2 |
| D | Vuốt lối rẽ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 6,39 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công | 0,04 | 100m2 |
| E | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng đất C3 | Bản vẽ thi công | 1,62 | m3 |
| 2 | Đào móng cống -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,79 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,29 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 (móng thân cống, móng đầu cống) | Bản vẽ thi công | 5,43 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M150, đá 2x4 (tường đầu, tường cánh, hố thu) | Bản vẽ thi công | 7,32 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố sân cống M100, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 5,05 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Bản vẽ thi công | 7,53 | m3 |
| F | Ống cống tròn BTCT D50, D75 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 7,26 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống | Bản vẽ thi công | 0,46 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Bản vẽ thi công | 1,79 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Bản vẽ thi công | 1,18 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ống cống | Bản vẽ thi công | 40 | cái |
| 6 | Tháo dỡ ống cống cũ | Bản vẽ thi công | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi