Gói thầu: Gói thầu số 05: Sửa chữa Trụ sở làm việc Khối vận

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200469130-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng Phúc Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Sửa chữa Trụ sở làm việc Khối vận
Số hiệu KHLCNT 20200468400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Thu tiền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 15:27:00 đến ngày 2020-05-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,460,102,283 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.001,546 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,728 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,89 m2
4 Chà nhám, vệ sinh tường trong ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.831,306 m2
5 Chà nhám, vệ sinh cột ngoài ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,02 m2
6 Chà nhám, vệ sinh cột trong ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,56 m2
7 Tháo dỡ tôn hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,254 100m2
8 Đục bỏ lớp vữa láng trên mái + sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,34 m2
9 Vệ sinh, bậc cấp, tam cấp cầu thang + quét dầu bóng 2K ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,46 m2
10 Chà nhám, vệ sinh trần hiện hữu ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 398,5 m2
11 Vệ sinh gạch ốp chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,85 m2
12 Vệ sinh cửa đi + cửa sổ hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,32 m2
13 Chà nhám, vệ sinh lan can sắt cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,225 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
15 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,792 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 m2
17 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,34 m2
18 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,34 m2
19 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.108,174 m2
20 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,64 m2
21 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,02 m2
22 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,56 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.408,256 m2
24 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.157,194 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,225 m2
26 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5.0zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,254 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3936 100m2
28 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8016 100m2
29 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
30 Co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Đèn LED chiếu sáng 150W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
32 MCB 10A, 1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
33 Cáp điện 2 lõi đồng bọc PVC, 2x2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
34 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
35 Đế âm, ổ cắm 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Kim thu sét D14-L=1.3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kim
37 Mặt nạ ổ cắm, đèn, quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Cung cấp tay nắm inox cửa đi + ổ khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Cung cấp, lắp đặt cửa kính dày 4.7 KT 600x2700 ( vật tư + luôn công ), giữ lại khung gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m2
41 Cung cấp, lắp đặt chốt cửa sổ ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Cung cấp ổ khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Quạt trần sải cánh 1.2m; 75W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
44 Mặt nạ và khung DIMER Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 DIMER quạt 1000W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Hộp nhựa chìm cho khung DIMER Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC-1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
48 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
49 Phá dỡ nền gạch hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m2
51 Cung cấp, lắp đặt cửa kính dày 4.7 KT 600x2700 ( vật tư + luôn công ), giữ lại khung gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m2
52 Cung cấp, lắp đặt chốt cửa sổ ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Cung cấp ổ khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Quạt treo tường + dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 DIMER quạt 1000W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Cung cấp, lắp đặt chốt cửa sổ ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Đèn LED PANEL D222x22x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
58 Tháo dỡ xí xỏm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Phá dỡ bục bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 m3
60 Tháo dỡ Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
61 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
62 Tháo dỡ vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
63 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 m
64 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
66 Vệ sinh gạch ốp tường vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
67 Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
68 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
69 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
70 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Lắp đặt Vòi nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
74 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
75 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
76 Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
77 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
78 Co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Tháo dỡ xí xỏm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
81 Phá dỡ bục bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 m3
82 Tháo dỡ Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
84 Tháo dỡ vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
85 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 m
86 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
88 Vệ sinh gạch ốp tường vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
89 Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
90 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
91 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
92 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
95 Lắp đặt Vòi nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
96 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
97 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
98 Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
99 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
100 Co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Tháo dỡ xí xỏm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
103 Phá dỡ bục bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 m3
104 Tháo dỡ Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
105 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
106 Tháo dỡ vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
107 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 m
108 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
109 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
110 Vệ sinh gạch ốp tường vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
111 Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
112 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
113 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
114 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
115 Lắp đặt hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
117 Lắp đặt Vòi nước inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
118 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
119 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
120 Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
121 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
122 Co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,96 m2
125 Tháo dỡ đèn LED 2x1.2m âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
126 Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,96 m2
127 Đèn LED 2x1.2m âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
128 Tháo dỡ quạt trần sải cánh 1.2m + mạ nạ công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
129 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 m
130 Quạt trần sải cánh 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
131 Mặt nạ và khung công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Cung cấp bóng đèn LED 1x1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bóng
133 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m2
134 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ TẬP THỂ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,69 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,74 m2
3 Chà nhám, vệ sinh tường ngoài ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,93 m2
4 Chà nhám, vệ sinh tường trong ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,435 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,665 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,32 m2
7 Tháo dỡ tôn hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2018 100m2
8 Tháo dỡ xà gồ thép hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6161 tấn
9 Vệ sinh đáy sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,809 m2
10 Phá dỡ lam thông gió + Khuôn bông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,812 m3
11 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,24 m2
12 Phá dỡ ô văng hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
13 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,6 m
14 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4376 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,59 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,47 m2
17 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 m2
18 Cung cấp cửa đi 2 cánh, khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 m2
19 Cung cấp, lắp đặt trần Prima khung kim loại ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,24 m2
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,809 m2
21 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,809 m2
22 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,28 m2
23 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,21 m2
24 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,665 m2
25 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,32 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 598,965 m2
27 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,875 m2
28 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1069 tấn
29 Cung cấp xà gồ C125x50x2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,2 m
30 Lợp tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2018 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6901 100m2
32 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,708 m3
33 Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m ( DUHAL hoặc TƯƠNG ĐƯƠNG ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
34 Quạt trần sải cánh 1.2m, 75w Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
35 Dimer quạt 1000W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
36 Mặt nạ và khung Dimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Hộp nhựa chìm cho khung Dimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ ĂN
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,246 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,63 m2
3 Chà nhám, vệ sinh tường ngoài ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,6834 m2
4 Chà nhám, vệ sinh tường trong ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,4584 m2
5 Chà nhám, vệ sinh cột ngoài ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,89 m2
6 Chà nhám, vệ sinh cột trong ( tính 50% nhân công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,57 m2
7 Tháo dỡ tôn hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1897 100m2
8 Tháo dỡ xà gổ hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7658 tấn
9 Phá dỡ Khuôn bông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
10 Tháo dỡ trần hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,688 m2
11 Phá dỡ ô văng hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
12 Tháo dỡ cửa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,465 m
13 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0016 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,02 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,02 m2
16 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 m2
17 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,38 m2
18 Cung cấp cửa đi 4 cánh, khung nhôm hệ 700, Lambris nhôm, dán Decal mờ cao 1.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 m2
19 Cung cấp, lắp đặt vách nhôm hệ 700, Lambris nhôm, dán Decal mờ cao 1.1m + cửa D2a + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,38 m2
20 Cung cấp, lắp đặt trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,688 m2
21 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,266 m2
22 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,65 m2
23 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,89 m2
24 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,57 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,6784 m2
26 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,8394 m2
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7863 tấn
28 Cung cấp xà gồ thép C125x50x2.0 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,8 m
29 Cung cấp, lắp đặt kính 4.7ly lắp bít Lam thông gió ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
30 Lợp tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1897 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4432 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5417 100m2
33 Lắp đặt vòi nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m ( DUHAL hoặc TƯƠNG ĐƯƠNG ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
35 Quạt trần sải cánh 1.2m, 75w Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
36 Dimer quạt 1000W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
37 Mặt nạ và khung Dimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
38 Hộp nhựa chìm cho khung Dimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
39 Quạt hút gắn tường 200x200x30W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Ống đồng dẫn ga lỏng 6.3 ( bao gồm si quấn ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
41 Ống đồng dẫn ga hơi 12.7 ( bao gồm si quấn ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
42 Ống PVC D21 thoát nước ngưng điều hòa không khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
43 Co + Tê nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Cung cấp, lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 1 chiều công suất điện 1.5HP, INVERTER, cáp điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đục bỏ lớp vữa xi măng tường ngoài cao 1.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,933 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,035 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 m2
5 Vệ sinh gạch ốp tường khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,82 m2
6 Phá dỡ nền gạch hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,02 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,02 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,02 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m2
11 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,033 m2
12 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,035 m2
13 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 m2
14 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4288 100m2
16 Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m ( DUHAL hoặc TƯƠNG ĐƯƠNG ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
17 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Tháo dỡ chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Tháo dỡ Lavabo + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Chậu xí bệt ( nguyên bộ + phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Lavabo + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Vòi nước inox gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
24 Phễu thu D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
F HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO +SÂN ĐAN + BỒN HOA + XÂY MỚI CỘT CỜ
1 Cạo bỏ lớp lớp cũ trên tường hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,26 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên giằng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,66 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
4 Vệ sinh gạch ốp cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,875 m2
5 Tháo dỡ chữ bảng tên ( luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
6 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,364 m2
7 Tháo dỡ cửa cổng hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
8 Chà nhám, vệ sinh cửa cổng hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,04 m2
9 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,364 m2
10 Chạm khắc chữ chìm bảng tên ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
11 Bả bằng matít vào tường hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,26 m2
12 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,466 m2
13 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,726 m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,04 m2
15 Cung cấp bánh xe kéo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Cung cấp, lắp đặt ray cửa cổng Thép V50x5 ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,94 kg
17 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
18 Vệ sinh bề mặt sân đan hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4948 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,228 m3
20 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 ( Ck 2000x2000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,948 10m
21 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0608 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,52 m2
23 Công tác ốp đá chẻ tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,26 m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2459 m3
25 Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5011 m3
28 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0351 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0078 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0203 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0082 tấn
33 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,057 m3
34 Đắp cát nền công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,928 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,964 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,92 m2
37 Lát đá hoa cương cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,56 m2
38 Cung cấp, lắp dựng cột cờ Inox ( vật tư + luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
G HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ + CẢI TẠO NHÀ XE
1 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2385 m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
3 Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,65 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 m3
6 Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,42 m2
7 Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly, Lambris nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
8 Cung cấp cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
9 Cung cấp khung bảo vệ inox ( sản xuất theo yêu cầu thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
10 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,89 m2
11 Cung cấp vách khung nhôm hệ 700, Lambirs nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,89 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,585 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
15 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
16 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 100m2
17 Cung cấp úp nóc dày 4.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
18 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole phẳng dày 1ly (vật tư + luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,136 m
19 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1706 tấn
20 Cung cấp thép hộp STK 100x100x3.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,34 kg
21 Cung cấp thép hộp STK 50x100x2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0546 kg
22 Cung cấp thép bản dày 8ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,05 kg
23 Cung cấp thép tròn D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,55 kg
24 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0814 tấn
25 Cung cấp xà gồ Thép hộp STK 40x80x1.8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
26 Đèn neon 0.6m 1x20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 MCB 1P, 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Công tắc 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Đế âm, ổ cắm đôi, mặt lấp ổ cắm 16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Đế chìm + mặt âm MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Cáp đồng bọc PVC CV-1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
32 Ống nhựa vuông A25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
33 Tắc kê nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bịch
34 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
35 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1086 m2
37 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1086 m2
38 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <= 50 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cây
39 Đào gốc cây, ĐK <= 50 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 gốc cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->