Gói thầu: Gói thầu số 05: Sửa chữa Trụ sở làm việc Khối vận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng Phúc Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Sửa chữa Trụ sở làm việc Khối vận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:27:00 đến ngày 2020-05-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,460,102,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.001,546 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,728 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,89 | m2 |
| 4 | Chà nhám, vệ sinh tường trong ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.831,306 | m2 |
| 5 | Chà nhám, vệ sinh cột ngoài ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,02 | m2 |
| 6 | Chà nhám, vệ sinh cột trong ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,56 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tôn hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,254 | 100m2 |
| 8 | Đục bỏ lớp vữa láng trên mái + sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,34 | m2 |
| 9 | Vệ sinh, bậc cấp, tam cấp cầu thang + quét dầu bóng 2K ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,46 | m2 |
| 10 | Chà nhám, vệ sinh trần hiện hữu ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,5 | m2 |
| 11 | Vệ sinh gạch ốp chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,85 | m2 |
| 12 | Vệ sinh cửa đi + cửa sổ hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,32 | m2 |
| 13 | Chà nhám, vệ sinh lan can sắt cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,225 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,34 | m2 |
| 18 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,34 | m2 |
| 19 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.108,174 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,64 | m2 |
| 21 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,02 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,56 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.408,256 | m2 |
| 24 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.157,194 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,225 | m2 |
| 26 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5.0zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,254 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3936 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8016 | 100m2 |
| 29 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 30 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Đèn LED chiếu sáng 150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | MCB 10A, 1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Cáp điện 2 lõi đồng bọc PVC, 2x2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 34 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 35 | Đế âm, ổ cắm 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Kim thu sét D14-L=1.3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kim |
| 37 | Mặt nạ ổ cắm, đèn, quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp tay nắm inox cửa đi + ổ khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt cửa kính dày 4.7 KT 600x2700 ( vật tư + luôn công ), giữ lại khung gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa sổ ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp ổ khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Quạt trần sải cánh 1.2m; 75W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Mặt nạ và khung DIMER | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | DIMER quạt 1000W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Hộp nhựa chìm cho khung DIMER | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC-1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 48 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 49 | Phá dỡ nền gạch hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt cửa kính dày 4.7 KT 600x2700 ( vật tư + luôn công ), giữ lại khung gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa sổ ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Cung cấp ổ khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Quạt treo tường + dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | DIMER quạt 1000W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa sổ ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Đèn LED PANEL D222x22x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 58 | Tháo dỡ xí xỏm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Phá dỡ bục bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | m3 |
| 60 | Tháo dỡ Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m |
| 64 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 66 | Vệ sinh gạch ốp tường vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 68 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt Vòi nước inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 75 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 76 | Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 77 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 78 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Tê PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Tháo dỡ xí xỏm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Phá dỡ bục bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | m3 |
| 82 | Tháo dỡ Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 84 | Tháo dỡ vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 85 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m |
| 86 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 88 | Vệ sinh gạch ốp tường vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 89 | Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 90 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt Vòi nước inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 97 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 98 | Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 99 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 100 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Tê PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Tháo dỡ xí xỏm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 103 | Phá dỡ bục bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | m3 |
| 104 | Tháo dỡ Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 105 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 106 | Tháo dỡ vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 107 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m |
| 108 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 110 | Vệ sinh gạch ốp tường vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 111 | Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 112 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt Vòi nước inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 119 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 120 | Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 121 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 122 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Tê PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,96 | m2 |
| 125 | Tháo dỡ đèn LED 2x1.2m âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 126 | Cung cấp, lắp dựng Trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,96 | m2 |
| 127 | Đèn LED 2x1.2m âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 128 | Tháo dỡ quạt trần sải cánh 1.2m + mạ nạ công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 129 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m |
| 130 | Quạt trần sải cánh 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 131 | Mặt nạ và khung công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Cung cấp bóng đèn LED 1x1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bóng |
| 133 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| 134 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ TẬP THỂ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,69 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,74 | m2 |
| 3 | Chà nhám, vệ sinh tường ngoài ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,93 | m2 |
| 4 | Chà nhám, vệ sinh tường trong ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,435 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,665 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tôn hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2018 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ xà gồ thép hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6161 | tấn |
| 9 | Vệ sinh đáy sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,809 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lam thông gió + Khuôn bông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,812 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,24 | m2 |
| 12 | Phá dỡ ô văng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,6 | m |
| 14 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4376 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,59 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,47 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa đi 2 cánh, khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt trần Prima khung kim loại ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,24 | m2 |
| 20 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,809 | m2 |
| 21 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,809 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,28 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,21 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,665 | m2 |
| 25 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598,965 | m2 |
| 27 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,875 | m2 |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1069 | tấn |
| 29 | Cung cấp xà gồ C125x50x2.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,2 | m |
| 30 | Lợp tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2018 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6901 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,708 | m3 |
| 33 | Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m ( DUHAL hoặc TƯƠNG ĐƯƠNG ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 34 | Quạt trần sải cánh 1.2m, 75w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 35 | Dimer quạt 1000W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 36 | Mặt nạ và khung Dimer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Hộp nhựa chìm cho khung Dimer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,246 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,63 | m2 |
| 3 | Chà nhám, vệ sinh tường ngoài ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,6834 | m2 |
| 4 | Chà nhám, vệ sinh tường trong ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,4584 | m2 |
| 5 | Chà nhám, vệ sinh cột ngoài ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,89 | m2 |
| 6 | Chà nhám, vệ sinh cột trong ( tính 50% nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,57 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tôn hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1897 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ xà gổ hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7658 | tấn |
| 9 | Phá dỡ Khuôn bông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ trần hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,688 | m2 |
| 11 | Phá dỡ ô văng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,465 | m |
| 13 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0016 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,02 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,02 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m2 |
| 17 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa đi 4 cánh, khung nhôm hệ 700, Lambris nhôm, dán Decal mờ cao 1.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm hệ 700, Lambris nhôm, dán Decal mờ cao 1.1m + cửa D2a + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m2 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt trần Prima khung kim loại nổi KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,688 | m2 |
| 21 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,266 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,65 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,89 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,57 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508,6784 | m2 |
| 26 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,8394 | m2 |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7863 | tấn |
| 28 | Cung cấp xà gồ thép C125x50x2.0 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,8 | m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt kính 4.7ly lắp bít Lam thông gió ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 30 | Lợp tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1897 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4432 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5417 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt vòi nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m ( DUHAL hoặc TƯƠNG ĐƯƠNG ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 35 | Quạt trần sải cánh 1.2m, 75w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 36 | Dimer quạt 1000W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Mặt nạ và khung Dimer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 38 | Hộp nhựa chìm cho khung Dimer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 39 | Quạt hút gắn tường 200x200x30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Ống đồng dẫn ga lỏng 6.3 ( bao gồm si quấn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 41 | Ống đồng dẫn ga hơi 12.7 ( bao gồm si quấn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 42 | Ống PVC D21 thoát nước ngưng điều hòa không khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 43 | Co + Tê nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 1 chiều công suất điện 1.5HP, INVERTER, cáp điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đục bỏ lớp vữa xi măng tường ngoài cao 1.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,933 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,035 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m2 |
| 5 | Vệ sinh gạch ốp tường khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,82 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,033 | m2 |
| 12 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,035 | m2 |
| 13 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m2 |
| 14 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4288 | 100m2 |
| 16 | Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m ( DUHAL hoặc TƯƠNG ĐƯƠNG ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Chậu xí bệt ( nguyên bộ + phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Vòi nước inox gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Phễu thu D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO +SÂN ĐAN + BỒN HOA + XÂY MỚI CỘT CỜ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp lớp cũ trên tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,26 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên giằng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,66 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 4 | Vệ sinh gạch ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,875 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chữ bảng tên ( luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,364 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa cổng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 8 | Chà nhám, vệ sinh cửa cổng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,04 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,364 | m2 |
| 10 | Chạm khắc chữ chìm bảng tên ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,26 | m2 |
| 12 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,466 | m2 |
| 13 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,726 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,04 | m2 |
| 15 | Cung cấp bánh xe kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ray cửa cổng Thép V50x5 ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,94 | kg |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 18 | Vệ sinh bề mặt sân đan hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4948 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,228 | m3 |
| 20 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 ( Ck 2000x2000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,948 | 10m |
| 21 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0608 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,52 | m2 |
| 23 | Công tác ốp đá chẻ tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2459 | m3 |
| 25 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5011 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0203 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0082 | tấn |
| 33 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,057 | m3 |
| 34 | Đắp cát nền công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,928 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,964 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,92 | m2 |
| 37 | Lát đá hoa cương cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,56 | m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp dựng cột cờ Inox ( vật tư + luôn công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ + CẢI TẠO NHÀ XE | |||
| 1 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2385 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 3 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,65 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | m2 |
| 7 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly, Lambris nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 8 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 9 | Cung cấp khung bảo vệ inox ( sản xuất theo yêu cầu thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 10 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,89 | m2 |
| 11 | Cung cấp vách khung nhôm hệ 700, Lambirs nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,89 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,585 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 15 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 16 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp úp nóc dày 4.5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole phẳng dày 1ly (vật tư + luôn công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,136 | m |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1706 | tấn |
| 20 | Cung cấp thép hộp STK 100x100x3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,34 | kg |
| 21 | Cung cấp thép hộp STK 50x100x2.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0546 | kg |
| 22 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,05 | kg |
| 23 | Cung cấp thép tròn D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,55 | kg |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0814 | tấn |
| 25 | Cung cấp xà gồ Thép hộp STK 40x80x1.8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 26 | Đèn neon 0.6m 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | MCB 1P, 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Công tắc 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Đế âm, ổ cắm đôi, mặt lấp ổ cắm 16A/250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Đế chìm + mặt âm MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Cáp đồng bọc PVC CV-1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 32 | Ống nhựa vuông A25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 33 | Tắc kê nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bịch |
| 34 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 35 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1086 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1086 | m2 |
| 38 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <= 50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 39 | Đào gốc cây, ĐK <= 50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | gốc cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi