Gói thầu: Hội trường Báo Kon Tum và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200510984-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Báo Kon Tum
Tên gói thầu Hội trường Báo Kon Tum và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200445459
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 15:27:00 đến ngày 2020-05-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,618,583,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỘI TRƯỜNG BÁO KONTUM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,3318 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 15,132 m3
3 Lót đá 4*6, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,04 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0882 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 1,3613 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,8272 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 19,6679 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 18,1512 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,3884 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,9645 100m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1493 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,7021 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,8676 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 8,676 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,6814 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 24,383 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,2546 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 1,0243 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,31 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 7,08 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,4361 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 2,2622 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,367 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,7033 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 16,2 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 2,6162 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 1,9126 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 23,6673 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,4253 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0459 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,2021 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,6982 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 53,9889 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,616 m3
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V E-HSMT 0,7015 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,7015 tấn
37 Bu lông D18 dài 650 mm Chương V E-HSMT 24 cái
38 Xà gồ mạ kẽm C125x45x5x2.0 Chương V E-HSMT 171,7 m
39 Đà trần thép mạ kẽm C100x45x5x2.0 Chương V E-HSMT 182,65 m
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1761 tấn
41 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ dày 4.0Zem Chương V E-HSMT 1,3425 100m2
42 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600mm Chương V E-HSMT 90 m2
43 Cửa đi loại khung nhựa lõi thép (bao gồm: Kính dày 8ly cường lực, phụ kiện GQ chính hãng). (hoàn thiện) Chương V E-HSMT 39,96 m2
44 Cửa sổ loại khung nhựa lõi thép (bao gồm: Kính dày 8ly cường lực, phụ kiện GQ chính hãng). (hoàn thiện) Chương V E-HSMT 21,19 m2
45 Vách ngăn, cửa Compact 12mm (bao gồm phụ kiện) Chương V E-HSMT 8,046 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 134,38 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 170,4925 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 476,3185 m2
49 Trát tường ngoài, tường lan can chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 31,352 m2
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 54,3515 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 49,6 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 133,7672 m2
53 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 129,9228 m2
54 Trát ô văng, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 24,104 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 21,6 m
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 75 m
57 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 129,9228 m2
58 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 144,8338 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 222,742 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,382 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x450 mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 34,92 m2
62 Lát đá grinte bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 23,3214 m2
63 Lát bậc cầu thang 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 21,579 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V E-HSMT 16,2396 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 694,8229 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 372,5028 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà bằng sơn Expo đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 269,664 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn Expo đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 797,6617 m2
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 140mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 1 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm Chương V E-HSMT 5 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V E-HSMT 27 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V E-HSMT 12 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Chương V E-HSMT 20 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm Chương V E-HSMT 15 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90x60mm Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34x27mm Chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27x21mm Chương V E-HSMT 6 cái
85 Tê nhựa PVC 60 Chương V E-HSMT 6 cái
86 Tê nhựa PVC 34 Chương V E-HSMT 2 cái
87 Tê nhựa PVC 27 Chương V E-HSMT 16 cái
88 Tê nhựa PVC 90/60 Chương V E-HSMT 8 cái
89 Tê nhựa PVC 34/27 Chương V E-HSMT 8 cái
90 Tê cong 60 Chương V E-HSMT 6 cái
91 Cút ren trong D27 Chương V E-HSMT 2 cái
92 Chuyển ren trong, ngoài D21 (đồng ) Chương V E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt van khóa D34 Chương V E-HSMT 2 bộ
94 Lắp đặt Phễu thu 150x150mm Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
96 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 3 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 3 bộ
100 Cầu chắn rác D90 Chương V E-HSMT 31 cái
101 Máy bơm nước sinh hoạt 1HP Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
103 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 4 bộ
104 Lắp đặt đèn tường, Đèn ốp trần gắn nổi 18W - Đèn trang trí nổi Chương V E-HSMT 17 bộ
105 Lắp đặt đèn Led gắn nổi 0,6x1,2m loại 2 bóng 36W Chương V E-HSMT 8 bộ
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo 360 Chương V E-HSMT 4 cái
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 10 cái
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 12 cái
109 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 25 cái
111 Lắp đặt hộp đế âm chống cháy Chương V E-HSMT 39 hộp
112 Lắp đặt mặt nạ công tắc, ổ cắm Chương V E-HSMT 39 hộp
113 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V E-HSMT 10 cái
118 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Chương V E-HSMT 7 cái
120 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V E-HSMT 400 m
121 Lắp đặt dây đơn 1x 2.5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x4.0mm2 Chương V E-HSMT 200 m
123 Lắp đặt dây đơn 1x6.0mm2 Chương V E-HSMT 165 m
124 Lắp đặt dây đơn 1x16.0mm2 Chương V E-HSMT 160 m
125 Lắp đặt dây đơn 1x10.0mm2 Chương V E-HSMT 35 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 500 m
127 Cọc tiếp địa 20x1500 Chương V E-HSMT 2 cái
128 Tủ điện phân phối đa cực MCB: EMC-48PL Chương V E-HSMT 5 cái
129 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,213 m3
130 Lót đá 4*6, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,714 m3
131 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,4875 m3
132 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0199 tấn
133 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0238 100m2
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2975 m3
135 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,0036 100m3
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,7286 m3
137 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,7359 m3
138 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,6 m2
139 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1106 100m2
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0257 tấn
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1055 tấn
142 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,1457 m3
143 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,1889 100m2
144 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0917 tấn
145 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0985 m3
146 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 43,45 m2
147 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 39,13 m2
148 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,64 m2
149 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,18 m2
150 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 17,753 m2
151 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 17,735 m2
152 Thanh kèo thép C125x45x5x2.0 Chương V E-HSMT 11,6 m
153 Xà gồ C100x45x5x2.0 Chương V E-HSMT 22,7 m
154 Cầu phong thép hộp 30x30*2.0 Chương V E-HSMT 40,1333 m
155 Li tô 20x20x1.8 Chương V E-HSMT 56 m
156 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,1454 100m2
157 Ngói nóc có gờ 3 viên/m dài Chương V E-HSMT 38,4 viên
158 Ngói chạc tư Chương V E-HSMT 1 viên
159 Ngói ốp cuối nóc có gờ Chương V E-HSMT 4 viên
160 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600mm Chương V E-HSMT 8,415 m2
161 Cửa đi sắt hôp. Chương V E-HSMT 2,475 m2
162 Cửa sổ sắt hộp Chương V E-HSMT 2,66 m2
163 Kính trắng 5 ly Chương V E-HSMT 2,4852 m2
164 Kính cường lực 8 ly Chương V E-HSMT 2,16 m2
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 4,2 m2
166 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 82,58 m2
167 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 43,45 m2
168 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 39,13 m2
169 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 9,4125 m2
170 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 1 bộ
171 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 4 cái
173 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 150x150mm Chương V E-HSMT 1 hộp
174 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 7 m
175 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V E-HSMT 70 m
176 Lắp đặt đế âm các loại Chương V E-HSMT 5 hộp
177 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,186 100m3
178 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,089 m3
179 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,057 m3
180 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,195 m3
181 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,892 m2
182 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,65 m3
183 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0813 100m2
184 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,033 tấn
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,161 m3
186 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 140mm Chương V E-HSMT 4 cái
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 140mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
188 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V E-HSMT 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->