Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509608-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200502493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tỉnh phân cấp 200 triệu đồng, tiền sử dụng đất 1.200 triệu đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 15:16:00 đến ngày 2020-05-14 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,195,196,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm viêc
1 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V 70,304 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Chương V 18,268 1 m3
3 Lót đá 4x6 VXM mác 50 Chương V 10,642 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 16,305 1 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V 76,48 1 m2
6 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V 0,395 Tấn
7 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V 0,402 Tấn
8 Xây móng đá chẻ (15x20x25) Vữa XM cát vàng M75 Chương V 30,683 1 m3
9 Xây tường bằng gạch bê tông 6 lỗ (8.5x13x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 Chương V 4,661 1 m3
10 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 6,032 1 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V 60,4 1 m2
12 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V 0,138 Tấn
13 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V 0,816 Tấn
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V 6,698 1 m3
15 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V 170,218 1 m3
16 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Chương V 77,621 1 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T Phạm vi <=1000m, Đất cấp III Chương V 77,621 1 m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, Đất cấp III Chương V 77,621 1 m3
19 Lót đá 4x6 VXM mác 50 Chương V 20,902 1 m3
20 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 1,77 1 m3
21 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 5,268 1 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m Chương V 105,36 1 m2
23 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V 0,105 Tấn
24 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V 0,629 Tấn
25 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 15,488 1 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V 158,449 1 m2
27 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V 0,217 Tấn
28 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V 1,665 Tấn
29 Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 4,175 1 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m Chương V 52,19 1 m2
31 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V 0,341 Tấn
32 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Chương V 4,699 1 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V 75,877 1 m2
34 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt… Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V 0,48 Tấn
35 Xây tường bằng gạch bê tông 6 lỗ (8.5x13x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 Chương V 76,726 1 m3
36 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 Chương V 65,49 1 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 65,49 1 m2
38 Lát đá bậc tam cấp Chương V 20,947 1 m2
39 Lát nền, sàn Gạch Granit 40x40cm P. nghỉ, trưởng CA,phó CA, kho,tạm giữ Chương V 209,807 1 m2
40 Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300mm Chương V 13,249 1 m2
41 Ôp tường, trụ, cột bằng gạch men 600x300mm Chương V 64,827 1 m2
42 Trát chân móng lần 1, bề dày 2 cm Vữa XM M75 Chương V 25,2 1 m2
43 Trát chân móng lần 1, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V 25,2 1 m2
44 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V 65,943 1 m2
45 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Chương V 121,673 1 m2
46 Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Chương V 52,19 1 m2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Chương V 78,24 1 m2
48 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V 194,639 1 m2
49 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V 653,026 1 m2
50 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Chương V 101,7 1 m
51 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V 194,639 1m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ Chương V 972,089 1m2
53 Cửa khung nhôm, kính dày 5ly Chương V 7,69 1m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt Chương V 1,577 1 tấn
55 Kính dày 5 ly Chương V 56,518 1m2
56 Roon cao su Chương V 487,4 md
57 Bản lề cửa Chương V 136 Cái
58 Chốt cửa Chương V 38 Cái
59 Tay nắm Chương V 60 Cái
60 Móc gió Chương V 60 Cái
61 Khóa Solex Chương V 13 Cái
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 183,142 1m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt,khung nhôm Chương V 90,67 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Vữa XM cát vàng M75 Chương V 47,52 m2
65 Đà trần thép hộp 30x60x1,0 Chương V 309,3 md
66 Xà gồ thép C100x50x1,8 Chương V 382,1 md
67 Lắp dựng xà gồ thép + đà trần Chương V 1,816 Tấn
68 Đóng trần bằng tôn sóng nhỏ mạ màu dày 2,5zem Chương V 187,217 1 m2
69 Nẹp nhựa cho trần tôn Chương V 201,23 md
70 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4 zem Chương V 308,26 1 m2
71 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60mm Chương V 48,5 1 m
72 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34mm Chương V 6 1 m
73 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 60mm Chương V 40 Cái
74 Cầu chắn rác Chương V 10 Cái
75 Đai giữ ống bằng thép Chương V 40 Cái
76 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Chương V 305,37 1 m2
B Hệ thống điện, cấp thoát nước
1 Lắp đặt đèn ống L=1.2m Loại hộp đèn 1 bóng Chương V 12 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn Led vuông ốp trần KT220x220/18w Chương V 5 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn Led tròn 10w/220, gắn tường Chương V 4 1 Bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 11 Cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp đế + mặt nạ+cầu chì Chương V 9 Cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp đế + mặt nạ+cầu chì Chương V 6 Cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu +hộp đế + mặt nạ+cầu chì Chương V 23 Cái
8 Lđặt tủ điện tổng Chương V 1 Hộp
9 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... 110x50 Chương V 12 Hộp
10 Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=50A Chương V 11 Cái
11 Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=10A Chương V 2 Cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây <=10mm2 Chương V 10 1m
13 Lắp đặt dây đơn Loại dây <=6mm2 Chương V 70 1m
14 Lắp đặt dây đơn Loại dây <=2.5mm2 Chương V 180 1m
15 Lắp đặt dây đơn Loại dây <=1.5mm2 Chương V 320 1m
16 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=20mm Chương V 80 1 m
17 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=16mm Chương V 160 1 m
18 Băng keo điện Chương V 5 Cuộn
19 Ty neo dây điện tổng D116,L=200 Chương V 1 Cái
20 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34x3mm Chương V 60 1 m
21 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 27x3mm Chương V 30 1 m
22 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 21mm Chương V 6 1 m
23 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 34mm Chương V 10 Cái
24 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 27mm Chương V 25 Cái
25 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 21mm Chương V 6 Cái
26 LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê 34mm Chương V 6 Cái
27 LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê 27mm Chương V 10 Cái
28 LĐ tê giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê giảm 34/27mm Chương V 5 Cái
29 LĐ tê giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê giảm 27/21mm Chương V 8 Cái
30 Lắp đặt van đồng 2 chiều đường kính D34mm Chương V 2 Cái
31 Lắp đặt van đồng 1 chiều đường kính D34mm Chương V 1 Cái
32 Lắp đặt van xả bằng nhựa đường kính D34mm Chương V 1 Cái
33 LĐ măng xông răng trong (đồng) Chương V 10 Cái
34 Lắp đặt vòi rửa cần gạt bằng đồng 27mm đầu ra 21mm Chương V 2 Cái
35 Van phao cơ cho bồn Chương V 1 Bộ
36 Lắp đặt chậu xí bệt + ốp cấp Chương V 2 1 Bộ
37 Lắp vòi x̃t vệ sinh Chương V 2 Cái
38 Lắp đặt chậu lavabo+chân Chương V 2 1 Bộ
39 Lắp đặt vòi lavabo + xiphong Chương V 2 1 Bộ
40 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Chương V 2 1 Bộ
41 Lắp hộp đựng giấy Chương V 2 Cái
42 Lắp giá treo Chương V 1 Cái
43 Lắp kệ kính Chương V 1 Cái
44 Lắp gương soi Chương V 2 Cái
45 Lắp đặt chậu rửa chén inox đôi+ vòi xả Chương V 1 1 Bộ
46 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi Chương V 1 1 Bộ
47 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox Dung tích bể 1m3 Chương V 1 Bể
48 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 114mm Chương V 12 1 m
49 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 90mm Chương V 22 1 m
50 Lắp đặt ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34mm Chương V 0,5 1 m
51 Lắp đặt côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 114mm Chương V 7 Cái
52 Lắp đặt côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 90mm Chương V 10 Cái
53 Lắp đặt Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 114mm Chương V 2 Cái
54 Lắp đặt Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 90mm Chương V 5 Cái
55 LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê 90mm Chương V 5 Cái
56 LĐ giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính giảm 90/34mm Chương V 1 Cái
57 Lắp phễu thu d100mm Chương V 4 Cái
58 Chóp thông hơi nhựa Chương V 1 Cái
C Hầm tự hoại + giếng thấm
1 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V 11,676 1 m3
2 Lót đá 4x6 VXM mác 50 Chương V 0,777 1 m3
3 Bê tông đáy hầm tự hoại chiều rộng R>250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 0,693 1 m3
4 Xây móng gạch thẻ (5x10x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Chương V 3,152 1 m3
5 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V 0,224 1 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V 2,24 1 m2
7 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V 0,006 Tấn
8 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V 0,041 Tấn
9 Trát tường bể lần 1, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V 20,88 1 m2
10 Trát tường bể lần 1, bề dày 1 cm Vữa XM M75 Chương V 20,88 1 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 20,88 1 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 Chương V 4,57 1 m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V 0,712 1 m3
14 Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 3,12 1 m2
15 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,064 1 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng <=1 Tấn Chương V 7 Cái
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V 2,027 1 m3
18 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Chương V 3,485 1 m3
19 Lót đá 4x6 VXM mác 50 Chương V 0,063 1 m3
20 Xây móng gạch thẻ (5x10x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Chương V 0,628 1 m3
21 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Chương V 3,14 1 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V 0,113 1 m3
23 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,01 1 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,377 1 m2
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng <=1 Tấn Chương V 1 Cái
26 Đá 4x6 giếng thấm Chương V 0,393 1 m3
27 Đắp cát giếng thấm Chương V 0,393 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->