Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tỉnh phân cấp 200 triệu đồng, tiền sử dụng đất 1.200 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:21:00 đến ngày 2020-05-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,194,627,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V | 65,91 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Chương V | 16,204 | 1 m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 9,134 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 15,286 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 71,7 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V | 0,37 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V | 0,377 | Tấn |
| 8 | Xây móng đá chẻ (15x20x25) Vữa XM cát vàng M75 | Chương V | 25,713 | 1 m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch bê tông 6 lỗ (8.5x13x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V | 3,455 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 6,012 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V | 60,2 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V | 0,141 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V | 0,833 | Tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V | 5,941 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V | 167,6 | 1 m3 |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào | Chương V | 74,245 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T Phạm vi <=1000m, Đất cấp III | Chương V | 74,245 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, Đất cấp III | Chương V | 74,245 | 1 m3 |
| 19 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 20,464 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 1,77 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 4,98 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | Chương V | 99,6 | 1 m2 |
| 23 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V | 0,099 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V | 0,595 | Tấn |
| 25 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 13,932 | 1 m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V | 147,64 | 1 m2 |
| 27 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V | 0,221 | Tấn |
| 28 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m\ | Chương V | 1,603 | Tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 10,442 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Chương V | 130,52 | 1 m2 |
| 31 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V | 0,513 | Tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 | Chương V | 5,212 | 1 m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V | 80,343 | 1 m2 |
| 34 | Gia công cốt thép lanh tô lỉn mái hắt Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V | 0,421 | Tấn |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông 6 lỗ (8.5x13x20) | Chương V | 68,837 | 1 m3 |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 | Chương V | 142,22 | 1 m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 142,22 | 1 m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 19,483 | 1 m2 |
| 39 | Lát nền, sàn Gạch Granit 40x40cm | Chương V | 177,106 | 1 m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300mm | Chương V | 13,249 | 1 m2 |
| 41 | Ôp tường, trụ, cột bằng gạch men 600x300mm | Chương V | 64,827 | 1 m2 |
| 42 | Trát chân móng lần 1, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Chương V | 14,301 | 1 m2 |
| 43 | Trát chân móng lần 1, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Chương V | 14,301 | 1 m2 |
| 44 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V | 85,978 | 1 m2 |
| 45 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 | Chương V | 104,904 | 1 m2 |
| 46 | Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 | Chương V | 130,52 | 1 m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 | Chương V | 86,764 | 1 m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Chương V | 167,406 | 1 m2 |
| 49 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Chương V | 634,305 | 1 m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Chương V | 95,9 | 1 m |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V | 167,406 | 1m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chương V | 1.043,429 | 1m2 |
| 53 | Cửa khung nhôm, kính dày 5ly | Chương V | 7,69 | 1m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt | Chương V | 1,351 | 1 tấn |
| 55 | Kính dày 5 ly | Chương V | 50,24 | 1m2 |
| 56 | Roon cao su | Chương V | 432,99 | md |
| 57 | Bản lề cửa | Chương V | 121 | Cái |
| 58 | Chốt cửa | Chương V | 33 | Cái |
| 59 | Tay nắm | Chương V | 55 | Cái |
| 60 | Móc gió | Chương V | 55 | Cái |
| 61 | Khóa Solex | Chương V | 10 | Cái |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 155,412 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt,khung nhôm | Chương V | 78,655 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa Vữa XM cát vàng M75 | Chương V | 47,52 | m2 |
| 65 | Đà trần thép hộp 30x60x1,0 | Chương V | 186 | md |
| 66 | Xà gồ thép C100x50x2 | Chương V | 390,2 | md |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép + đà trần | Chương V | 1,605 | Tấn |
| 68 | Đóng trần bằng tôn sóng nhỏ mạ màu dày 2,5zem | Chương V | 115,152 | 1 m2 |
| 69 | Nẹp nhựa cho trần tôn | Chương V | 121,43 | md |
| 70 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4 zem | Chương V | 316,88 | 1 m2 |
| 71 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60mm | Chương V | 48,5 | 1 m |
| 72 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34mm | Chương V | 6 | 1 m |
| 73 | LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 60mm | Chương V | 40 | Cái |
| 74 | Cầu chắn rác | Chương V | 10 | Cái |
| 75 | Đai giữ ống bằng thép | Chương V | 40 | Cái |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m | Chương V | 306,24 | 1 m2 |
| B | Hệ thống điện, cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m Loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 10 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led vuông ốp trần KT220x220/18w | Chương V | 6 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led tròn 10w/220, gắn tường | Chương V | 4 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 10 | Cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp đế + mặt nạ+cầu chì | Chương V | 10 | Cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp đế + mặt nạ+cầu chì | Chương V | 5 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu +hộp đế + mặt nạ+cầu chì | Chương V | 23 | Cái |
| 8 | Lđặt tủ điện tổng | Chương V | 1 | Hộp |
| 9 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... 110x50 | Chương V | 12 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 10 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=10A | Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây <=10mm2 | Chương V | 100 | 1m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn Loại dây <=6mm2 Loại dây <=6mm2 | Chương V | 90 | 1m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn Loại dây <=2.5mm2 | Chương V | 250 | 1m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn Loại dây <=1.5mm2 | Chương V | 350 | 1m |
| 16 | LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=20mm | Chương V | 130 | 1 m |
| 17 | LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=16mm | Chương V | 220 | 1 m |
| 18 | Băng keo điện | Chương V | 10 | Cuộn |
| 19 | Ty neo dây điện tổng D116,L=200 | Chương V | 1 | Cái |
| 20 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34x3mm | Chương V | 70 | 1 m |
| 21 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 27x3mm | Chương V | 45 | 1 m |
| 22 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 21mm | Chương V | 6 | 1 m |
| 23 | LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 34mm | Chương V | 10 | Cái |
| 24 | LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 27mm | Chương V | 30 | Cái |
| 25 | LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 21mm | Chương V | 6 | Cái |
| 26 | LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê 34mm | Chương V | 6 | Cái |
| 27 | LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê 27mm | Chương V | 10 | Cái |
| 28 | LĐ tê giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê giảm 34/27mm | Chương V | 5 | Cái |
| 29 | LĐ tê giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê giảm 27/21mm | Chương V | 8 | Cái |
| 30 | Lắp đặt van đồng 2 chiều đường kính D34mm | Chương V | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt van đồng 1 chiều đường kính D34mm | Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt van xả bằng nhựa đường kính D34mm | Chương V | 1 | Cái |
| 33 | LĐ măng xông răng trong (đồng) | Chương V | 10 | Cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa cần gạt bằng đồng 27mm đầu ra 21mm | Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Van phao cơ cho bồn | Chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu xí bệt + ốp cấp | Chương V | 2 | 1 Bộ |
| 37 | Lắp vòi x̃t vệ sinh | Chương V | 2 | Cái |
| 38 | Lắp đặt chậu lavabo+chân | Chương V | 2 | 1 Bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi lavabo + xiphong | Chương V | 2 | 1 Bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Chương V | 2 | 1 Bộ |
| 41 | Lắp hộp đựng giấy | Chương V | 2 | Cái |
| 42 | Lắp giá treo | Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Lắp kệ kính | Chương V | 1 | Cái |
| 44 | Lắp gương soi | Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa chén inox đôi+ vòi xả | Chương V | 1 | 1 Bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi | Chương V | 1 | 1 Bộ |
| 47 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox Dung tích bể 1.5m3 | Chương V | 1 | Bể |
| 48 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 114mm | Chương V | 12 | 1 m |
| 49 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 90mm | Chương V | 25 | 1 m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34mm | Chương V | 0,5 | 1 m |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 114mm | Chương V | 7 | Cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 90mm | Chương V | 12 | Cái |
| 53 | Lắp đặt Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 114mm | Chương V | 2 | Cái |
| 54 | Lắp đặt Y nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 90mm | Chương V | 8 | Cái |
| 55 | LĐ tê nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính tê 90mm | Chương V | 5 | Cái |
| 56 | LĐ giảm nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính giảm 90/34mm | Chương V | 1 | Cái |
| 57 | Lắp phễu thu d100mm | Chương V | 4 | Cái |
| 58 | Chóp thông hơi nhựa | Chương V | 1 | Cái |
| C | Hầm tự hoại + giếng thấm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V | 11,676 | 1 m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 0,777 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đáy hầm tự hoại chiều rộng R>250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 0,693 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ (5x10x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Chương V | 3,152 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 0,224 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V | 2,24 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V | 0,006 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V | 0,041 | Tấn |
| 9 | Trát tường bể lần 1, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Chương V | 20,88 | 1 m2 |
| 10 | Trát tường bể lần 1, bề dày 1 cm Vữa XM M75 | Chương V | 20,88 | 1 m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 20,88 | 1 m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3 cm , Vữa M75 | Chương V | 4,57 | 1 m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Chương V | 0,712 | 1 m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng&tháo d́ ván khuôn KL Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 3,12 | 1 m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,064 | 1 tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng <=1 Tấn | Chương V | 7 | Cái |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V | 2,027 | 1 m3 |
| 18 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III | Chương V | 3,485 | 1 m3 |
| 19 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 0,063 | 1 m3 |
| 20 | Xây móng gạch thẻ (5x10x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Chương V | 0,628 | 1 m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Chương V | 3,14 | 1 m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Chương V | 0,113 | 1 m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,01 | 1 tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng&tháo d́ ván khuôn KL Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,377 | 1 m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng <=1 Tấn | Chương V | 1 | Cái |
| 26 | Đá 4x6 giếng thấm | Chương V | 0,393 | 1 m3 |
| 27 | Đắp cát giếng thấm | Chương V | 0,393 | 1 m3 |
| D | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Chương V | 2,044 | 1 m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 14,253 | 1 m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch bê tông 6 lỗ (8.5x13x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 | Chương V | 1,617 | 1 m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Chương V | 7,997 | 1 m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 7,997 | 1 m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V | 0,444 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 10,585 | 1 m3 |
| 8 | Cắt roon ô vuông 2mx2m | Chương V | 13,231 | 10 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi