Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200512784-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư phát triển và TM An Bình
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200454722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững( Chương trình 135/CP) còn lại giai đoạn 2017-2020. Phần còn thiếu, ngân sách xã và nhân dân đóng góp. Huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 16:52:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,202,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo mô tả chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo mô tả chương V 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả chương V 58,072 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả chương V 61,878 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả chương V 9,832 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Theo mô tả chương V 13,02 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả chương V 2,796 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo mô tả chương V 0,484 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả chương V 0,254 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo mô tả chương V 0,123 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo mô tả chương V 1,419 tấn
10 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Theo mô tả chương V 15,846 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 Theo mô tả chương V 40,889 m3
12 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo mô tả chương V 0,88 m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo mô tả chương V 39,984 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo mô tả chương V 0,8 100m3
15 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 Theo mô tả chương V 0,8 100m3
16 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo mô tả chương V 4,436 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo mô tả chương V 16,578 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Theo mô tả chương V 4,765 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả chương V 7,622 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả chương V 19,4 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo mô tả chương V 0,726 m3
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo mô tả chương V 0,768 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả chương V 0,693 100m2
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo mô tả chương V 1,996 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo mô tả chương V 0,141 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,11 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,899 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,213 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 1,403 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo mô tả chương V 2,237 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,484 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,12 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo mô tả chương V 41,978 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo mô tả chương V 12,76 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo mô tả chương V 4,861 m3
36 Xây tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo mô tả chương V 3,888 m3
37 Sản xuất xà gồ thép Theo mô tả chương V 0,594 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo mô tả chương V 0,594 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo mô tả chương V 163,744 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Theo mô tả chương V 1,867 100m2
41 Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m Theo mô tả chương V 14,82 md
42 Ke chống bão Theo mô tả chương V 510 cái
43 Máng tôn Inox thu nước Theo mô tả chương V 15 m
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo mô tả chương V 61,127 m2
45 Rọ chắn rác D110 thoát nước mái Theo mô tả chương V 4 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo mô tả chương V 0,168 100m
47 Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Theo mô tả chương V 16 cái
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo mô tả chương V 3,177 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Theo mô tả chương V 1,557 100m2
50 Thang lên (đơn giá đã bao gồm sơn, lắp dựng) Theo mô tả chương V 1 cái
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo mô tả chương V 142,312 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo mô tả chương V 13,385 m2
53 Láng granitô cầu thang Theo mô tả chương V 19,737 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại Theo mô tả chương V 1,672 m2
55 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Theo mô tả chương V 49,192 m2
56 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 450x900mm Theo mô tả chương V 53,496 m2
57 Trần tôn mã kem, khung xương thép hộp khu vệ sinh (đơn giá trọn gói cả vật liệu và lắp đặt) Theo mô tả chương V 15,84 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả chương V 149,328 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả chương V 432,483 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả chương V 107,772 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả chương V 69,29 m2
62 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả chương V 199,61 m2
63 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo mô tả chương V 109,52 m
64 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo mô tả chương V 61,127 m2
65 Bả matít vào tường Theo mô tả chương V 581,811 m2
66 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo mô tả chương V 376,67 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo mô tả chương V 809,153 m2
68 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo mô tả chương V 149,328 m2
69 Xuyên hoa bê tông trước và sau nhà (đơn giá trọn gói cả vật liệu, sơn và lắp đặt) Theo mô tả chương V 38 cái
70 Đắp đầu cột trụ Theo mô tả chương V 5 cái
71 Hoa sắt cửa sổ thép 14x14 (đơn giá cả vật liệu và sơn) Theo mô tả chương V 12,12 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo mô tả chương V 12,12 m2
73 Cửa đi gỗ Dổi kính trắng trơn Việt Nhật dày 5mm, ô kính nhỏ thành phẩm (đã sơn PU và lắp đặt, chưa bản lề khoá) Theo mô tả chương V 13,44 m2
74 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm (đơn giá trọn gói cả vật liệu, sơn và lắp đặt) Theo mô tả chương V 3,08 m2
75 Cửa sổ gỗ Dổi kính trắng trơn Việt Nhật dày 5mm, ô kính nhỏ thành phẩm (đã sơn PU và lắp đặt, chưa bản lề khoá) Theo mô tả chương V 11,4 m2
76 Cửa sổ 1 cánh mở lật, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm (đơn giá trọn gói cả vật liệu, sơn và lắp đặt) Theo mô tả chương V 0,72 m2
77 Khoá cửa đi Theo mô tả chương V 4 cái
78 Chốt, móc cửa sổ Theo mô tả chương V 8 cái
79 Bản lề cửa đi Theo mô tả chương V 24 cái
80 Bản lề cửa sổ Theo mô tả chương V 24 cái
81 Khung lưới thép (đơn giá trọn gói cả vật liệu và lắp dựng) Theo mô tả chương V 19,44 m2
82 Công tác phá dỡ mái tôn + nhà tạm, vẩn chuyển phế thải ra khỏi công trình Theo mô tả chương V 1 TB
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo mô tả chương V 8 bộ
84 Lắp đặt quạt trần Theo mô tả chương V 4 cái
85 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo mô tả chương V 2 bộ
86 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo mô tả chương V 2 cái
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo mô tả chương V 4 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo mô tả chương V 2 cái
89 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo mô tả chương V 8 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo mô tả chương V 14 cái
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Theo mô tả chương V 4 hộp
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo mô tả chương V 50 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo mô tả chương V 120 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo mô tả chương V 200 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo mô tả chương V 100 m
96 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Theo mô tả chương V 2 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo mô tả chương V 1 cái
98 Lắp đặt xí bệt Theo mô tả chương V 8 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo mô tả chương V 4 bộ
100 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo mô tả chương V 2 cái
101 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo mô tả chương V 1 bể
102 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo mô tả chương V 4 cái
103 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Theo mô tả chương V 4 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo mô tả chương V 0,5 100m
105 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo mô tả chương V 8 cái
106 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo mô tả chương V 8 cái
107 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo mô tả chương V 4 cái
108 Khoá D25 Theo mô tả chương V 1 cái
109 Vòi xả vệ sinh bể Theo mô tả chương V 8 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Theo mô tả chương V 0,8 100m
111 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Theo mô tả chương V 12 cái
112 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Theo mô tả chương V 8 cái
113 Tê thông tắc D110 Theo mô tả chương V 2 cái
114 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo mô tả chương V 3 cái
115 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo mô tả chương V 3 cái
116 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo mô tả chương V 5 cọc
117 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo mô tả chương V 20 m
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Theo mô tả chương V 23 m
119 Chân bật D8-200 Theo mô tả chương V 20 cái
120 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả chương V 6,4 m3
121 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo mô tả chương V 6,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->