Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG BẢO CHÂU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 16:53:00 đến ngày 2020-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,989,699,238 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy chiều dài sàn <=15m | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 26 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 41,82 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 19,04 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 3,83 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,65 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã được phê duyệt | 0,65 | 100m³ |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 2,44 | 100m³ |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 243,95 | m³ |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,09 | 100m³ |
| 10 | Đào nền đường mở rộng, bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã được phê duyệt | 8,86 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 5,06 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 5,06 | 100m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 49,67 | m³ |
| 14 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông, khoảng cách 4m/khe | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã được phê duyệt | 103,78 | m |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã được phê duyệt | 35,06 | m³ |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 208,56 | m³ |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã được phê duyệt | 1,59 | 100m² |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 28,39 | m³ |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,33 | 100m² |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 111,73 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 10,18 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 6,75 | 100m² |
| 23 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 167 | c.kiện |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 13,36 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 1,34 | 100m² |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 37,58 | m³ |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 1,25 | 100m² |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 7,22 | tấn |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 167 | cái |
| 30 | Lắp khối hộp, khối Seabee được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 167 | C. kiện |
| 31 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 29,12 | 100m |
| 32 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 29,12 | 100m |
| 33 | Khấu hao cừ, giá thuế (1,17%*2+3,5%)*17000/1,1 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 221.603,2 | kg |
| 34 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 80 | m³ |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 400 | m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 1,8 | m³ |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,14 | 100m² |
| 39 | Đèn cảnh báo ban đêm | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã | 2 | cái |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 8 | m³ |
| 41 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤1,25m3 + máy ủi ≤110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,8 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,88 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 0,88 | 100m³ |
| 44 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đất các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 658,3 | m³ |
| 45 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 110m tiếp theo, đất các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 658,3 | m³ |
| 46 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, cát xây dựng (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 440,44 | m³ |
| 47 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 110m tiếp theo, cát xây dựng (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 440,44 | m³ |
| 48 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 275,92 | m³ |
| 49 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 110m tiếp theo, sỏi, đá dăm các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 275,92 | m³ |
| 50 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, xi măng bao (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toàn đã được phê duyệt | 105,08 | tấn |
| 51 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 110m tiếp theo, xi măng bao (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 105,08 | tấn |
| 52 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, sắt thép các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 239,42 | tấn |
| 53 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 110m tiếp theo, sắt thép các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 239,42 | tấn |
| 54 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gỗ các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 7,05 | m³ |
| 55 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 110m tiếp theo, gỗ các loại (DM 588) | Theo yêu cầu HSTK dự toán đã được phê duyệt | 7,05 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi