Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp nền, rãi đá cấp phối và kết hợp làm cống (đoạn từ đường đá hiện trạng đến kênh Tân Thành)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507098-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp nền, rãi đá cấp phối và kết hợp làm cống (đoạn từ đường đá hiện trạng đến kênh Tân Thành)
Số hiệu KHLCNT 20200507077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn bù miễn thu thủy lợi phí năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 16:40:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,618,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Đường
1 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,90 AB.64112 30,2506 100M3
2 Đào đất lòng đường bằng, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.31121 38,1949 100M3
3 Vận chuyển đất cự ly <=1000m, ô tô tự đổ 5T, đất cấp I AB.41411 1,7225 100M3
4 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá 0-4 (loại 2); dày 15cm AD.11212 10,2172 100M3
5 Làm móng cấp phối đá 0-4 (loại 1); dày 15cm AD.11222 10,2172 100M3
6 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông - trụ đỡ sắt ống Ø90 AD.32131 2 Cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 30x50cm AD.32441 2 Cái
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn Ø70cm, bát giác cạnh 25cm AD.32421 2 Cái
9 Làm cọc tiêu BTCT AD.31111 10 Cái
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II AB.11412 0,512 M3
11 Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 0,4544 M3
B Hạng mục 2: Thi công Cống
1 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm (chưa tính vật liệu ống) BB.11242 3,8 Đoạn ống
2 Phá dỡ các kết cấu dưới nước bằng thủ công - Bê tông có cốt thép AA.21613 0,96 M3
3 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.24121 0,6534 100M3
4 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 3,745 100M3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 2,82 100M3
6 Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc L=3.7m, D ngọn 3.8cm, đất cấp I AC.11121 22,3042 100M
7 Vét bùn đầu cừ AB.11114 3,4454 M3
8 Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc L=3.7m, D ngọn 3.8cm, đất cấp I AC.11121 3,996 100M
9 Cung cấp cừ tràm giằng dài 3.7m, ngọn >=3.8cm TT 72 M
10 Thép buộc tròn d=6mm TT 33,2112 Kg
11 Mê bồ TT 72 M2
12 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 3,4454 M3
13 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 9,9865 M3
14 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 6,363 M3
15 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,368 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,176 M3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm AF.61113 0,3549 Tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm AF.61121 0,1166 Tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=4m AF.613111 0,0066 Tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m AF.613113 0,5153 Tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m AF.614111 0,023 Tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =10mm, cao <=4m AF.614113 0,0032 Tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m AF.614212 0,1069 Tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m AF.614213 0,0072 Tấn
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg AI.64241 0,1707 Tấn
26 Cung cấp thép tấm dày 5ly TT 170,74 Kg
27 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,1921 100M2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,6307 100M2
29 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m - Dưới nước AL.15121 4 Rọ
30 Trải lưới B40 TT 28 M2
31 Cung cấp thép tròn d=10mm TT 56,72 Kg
32 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,54 M3
33 Làm cọc tiêu BTCT AD.31111 12 Cái
34 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 0,4709 M3
35 Gia công lắp dựng tấm phai thép AI.11911 0,1979 Tấn
36 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m AI.66111 0,1979 Tấn
37 Cung cấp, lắp đặt thép hình TT 197,9 Kg
38 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại - 3 nước AK.83422 4,526 M2
39 Ốc siết cáp TT 4 Cái
40 Cáp dẻo D=10 TT 10 M
41 Cung cấp Pa lăng 2T TT 1 Cái
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm (chưa tính vật liệu ống) BB.11242 5 Đoạn ống
43 Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=1000, 0.65HL93 TT 15 TT
44 Bơm nước hố móng động cơ 5CV TT 5 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->