Gói thầu: Xây lắp( Đã bao gồm cả hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514084-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp( Đã bao gồm cả hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200475997
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 07:40:00 đến ngày 2020-05-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,973,724,102 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Phá dỡ nhà cũ Mô tả kỹ thuật Chương V 50 toàn bộ
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 50,688 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 144,19 m3
4 Vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 194,878 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 194,878 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 194,878 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,338 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 13,55 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,313 m3
10 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,584 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,304 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,387 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,909 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng ván khuôn thép móng cột chống bằng gỗ, loại móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,516 100m2
15 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,812 m3
16 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,694 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,987 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,661 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,012 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,777 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,095 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,069 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng ván khuôn thép móng cột chống bằng gỗ, loại móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,038 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,288 m3
28 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,541 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,71 m2
30 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,71 m2
31 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,81 m2
32 Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật Chương V 22,52 m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp đan bể phốt Mô tả kỹ thuật Chương V 0,04 tấn
34 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 100m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,156 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,252 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,623 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,601 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,558 m3
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,288 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,478 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,892 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,797 100m2
46 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,002 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,519 tấn
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,012 100m2
49 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,139 m3
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,023 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,062 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,138 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,726 m3
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,074 tấn
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,063 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,346 m3
57 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,909 m3
58 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,859 m3
59 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,196 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 246,104 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 186,315 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 70,669 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 101,2 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 74,268 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 195,07 m
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 246,104 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 357,764 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 72,288 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 72,288 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 15,518 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,518 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 74,688 m2
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,018 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,478 m3
75 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,383 m3
76 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 21,075 m2
77 Cửa đi nhựa lõi thép gia cường, cửa 2 cánh mở quay, kính trắng 6.38mm Việt Nhật hoặc tương đương, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 9,72 m2
78 Cửa đi nhựa lõi thép gia cường, cửa 1 cánh mở quay, kính trắng 6.38mm Việt Nhật hoặc tương đương, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 5,88 m2
79 Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường, cửa 2 cánh mở quay, kính trắng 6.38mm Việt Nhật hoặc tương đương, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,8 m2
80 Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường, cửa 1 cánh mở lật, kính trắng 6.38mm Việt Nhật hoặc tương đương, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,72 m2
81 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng inox Mô tả kỹ thuật Chương V 0,049 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox Mô tả kỹ thuật Chương V 10,8 m2
83 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 26,175 m2
84 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 26,175 m2
85 Chống thấm mái sê nô, ô văng bằng sơn chống thấm Jymec Mô tả kỹ thuật Chương V 26,175 m2
86 Lát gạch đất nung 300x300 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 11,325 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,325 m2
88 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,548 tấn
89 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,548 tấn
90 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 36,105 m2
91 Lợp mái tôn múi, tôn thường dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,94 100m2
92 Tôn úp nóc, dày 0.45mm, khổ 0,4m Mô tả kỹ thuật Chương V 29,427 m
93 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,95 100m2
94 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,652 100m2
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
96 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn dowlight ốp trần D110 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
97 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
98 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
99 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
100 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
101 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
102 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
103 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 30A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
104 Tủ điện tổng, sơn tĩnh điện, KT 600x400x200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
105 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật Chương V 15 hộp
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 350 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 250 m
111 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm L= 2,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
112 Thép bản 40x4mm tiếp địa Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
113 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
114 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
115 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 5,28 m3
116 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật Chương V 5,28 m3
117 Kéo rải dây chống sét, d=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
120 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
121 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
122 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
123 Tê đều PPR D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
124 Cút ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
125 Lắp đặt van khóa D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
126 Lắp đặt rắc co PPR D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
127 Đai vít + ốc vít Mô tả kỹ thuật Chương V 60 bộ
128 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 100m
129 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
130 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
131 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=42mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
132 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,05 100m
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
135 Côn thu D76/34 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
136 Cầu chắn rác mái D110 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
137 Đai vít + ốc vít Mô tả kỹ thuật Chương V 165 bộ
138 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt háng) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
140 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
143 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm cả van xả tiểu cảm ứng) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
145 Lắp đặt phễu thu sàn 120x120 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
146 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
147 Khoan giếng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 HT
148 Máy bơm Pentax hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
149 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,392 100m3
150 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 4,359 m3
151 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,916 m3
152 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,293 tấn
153 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,261 tấn
154 Công tác gia công lắp dựng ván khuôn thép móng cột chống bằng gỗ, loại móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 100m2
155 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 23,456 m3
156 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,172 100m3
157 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,264 100m3
158 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,264 100m3
159 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 3,023 tấn
160 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật Chương V 3,023 tấn
161 Bu lông M20x600 Mô tả kỹ thuật Chương V 36 cái
162 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật Chương V 3,171 tấn
163 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật Chương V 3,171 tấn
164 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,284 tấn
165 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,284 tấn
166 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 404,985 m2
167 Lợp mái tôn múi, tôn thường dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,682 100m2
168 Tôn rìa mái, dày 0.45mm, khổ 0,4m Mô tả kỹ thuật Chương V 38,8 m
169 Máng xối inox 304, khổ 1.5m Mô tả kỹ thuật Chương V 37,96 m
170 Kẻ sân cầu lông Mô tả kỹ thuật Chương V 1 toàn bộ
171 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn LED 50W Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
172 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
173 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
174 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 30A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
175 Lắp đặt hộp aptomat Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
176 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
177 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
178 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
179 Bảng điện gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
180 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm L= 2,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
181 Thép bản 40x4mm tiếp địa Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
182 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
183 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
184 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 5,28 m3
185 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật Chương V 5,28 m3
186 Kéo rải dây chống sét, d=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
187 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,28 100m
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
189 Cầu chắn rác mái D110 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
190 Đai vít + ốc vít Mô tả kỹ thuật Chương V 28 bộ
191 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,281 100m3
192 Dải lớp giấy dầu chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 1.281 m2
193 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật Chương V 1,52 100m2
194 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 256,2 m3
195 Mài bóng mặt nền bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 1.281 m2
196 Cắt khe đường lăn, sân bãi Mô tả kỹ thuật Chương V 102,48 10m
197 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, cát vàng gia cố 8% ximăng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,157 100m3
198 5cm cát vàng đệm Mô tả kỹ thuật Chương V 7,85 m3
199 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 157 m2
200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,72 m3
201 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,2 m2
202 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x50cm Mô tả kỹ thuật Chương V 24 m
203 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 39 m3
204 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,91 100m3
205 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3 100m3
206 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3 100m3
207 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 35,548 m3
208 Rải vải nilon lót đáy kênh Mô tả kỹ thuật Chương V 104 m2
209 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 100m2
210 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,296 m3
211 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,96 m3
212 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,422 100m2
213 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,476 m3
214 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 1,315 tấn
215 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 106 cái
216 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,259 tấn
217 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,921 m3
218 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,656 m2
219 Công tác ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 13,44 m2
220 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật Chương V 4,61 m3
221 Ghế đá Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
222 Ghế tập bụng Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
223 Máy đi bộ trên không Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
224 Xe đạp bước Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
225 Xà đơn Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
226 Xà kép Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
227 Cầu trượt - xích đu liên hoàn Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
228 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,636 100m3
229 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 7,065 m3
230 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,246 100m2
231 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,289 m3
232 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 28,413 m3
233 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,057 100m2
234 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,586 m3
235 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,072 tấn
236 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,218 tấn
237 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,246 100m2
238 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,706 m3
239 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,324 100m3
240 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,364 100m3
241 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,364 100m3
242 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,469 m3
243 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,505 m3
244 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,079 tấn
245 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,079 tấn
246 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 311,865 m2
247 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 86,733 m2
248 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 349,36 m
249 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 313,978 m2
250 Công tác ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 68,04 m2
251 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật Chương V 16,58 m2
252 Sản xuất hàng rào bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,769 tấn
253 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 47,25 m2
254 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 69,93 m2
255 Sản xuất và lắp dựng cổng khung thép hộp, pano tôn dập huỳnh, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 10,71 m2
256 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
257 Khóa treo đồng Việt Tiệp hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
258 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
259 Lắp đặt ống nhựa HDPE luồn cáp D40/32 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
260 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,246 m3
261 Công tác gia công lắp dựng ván khuôn thép móng cột chống bằng gỗ, loại móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,085 100m2
262 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,192 m3
263 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,323 m3
264 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,034 100m3
265 Lắp đặt cột đèn cao áp, cột thép bát giác tròn côn liền cần cao 6m, dày 3mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cột
266 Lắp đặt bóng đèn cao áp 150W (bao gồm chóa đèn cao áp S150W và bóng) Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
267 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
268 Bảng điện cửa cột (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
269 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
270 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9 m3
271 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9 m3
272 Kéo rải dây tiếp địa, d=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
273 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->