Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Kon Tum |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 15:58:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,170,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH KÍN CHỮ NHẬT B=0,8M LẮP GHÉP | |||
| 1 | Lắp đặt đốt rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.460 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép F<=10mm đốt rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8118 | tấn |
| 3 | Cốt thép F>10mm đốt rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3608 | tấn |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521,22 | m³ |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,6 | m³ |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.322,495 | 1m³ |
| 7 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 676,021 | 1m³ |
| 8 | Lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.460 | cấu kiện |
| 9 | Cốt thép F<=10mm tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1406 | tấn |
| 10 | Cốt thép F>10mm tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0744 | tấn |
| 11 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,36 | m³ |
| B | Hố thu rãnh HCN B80- Rãnh HCN B80 | |||
| 1 | Cốt thép F=<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6433 | tấn |
| 2 | Cốt thép F>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | tấn |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,443 | m³ |
| 4 | Đào đất hố thu rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,2787 | 1m³ |
| 5 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,208 | 1m³ |
| 6 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | m³ |
| 7 | Lắp đặt tấm đan KT(1x1,1x0,16)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cấu kiện |
| 8 | Cốt thép F<=10mm tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5375 | tấn |
| 9 | Cốt thép F>10mm tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3952 | tấn |
| 10 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,806 | m³ |
| C | RÃNH DỌC QUA ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt đốt rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép F<=10mm đốt rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,509 | tấn |
| 3 | Cốt thép F>10mm đốt rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,058 | tấn |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,356 | m³ |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | m³ |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,217 | 1m³ |
| 7 | Cốt thép F<10mm tấm đan đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,556 | tấn |
| 8 | Cốt thép F>10mm tấm đan đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | tấn |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,272 | m3 |
| D | CỬA XẢ | |||
| 1 | Bê tông móng, chân khay cửa xả M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,375 | m³ |
| 2 | Bê tông thân mương M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m³ |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m³ |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,196 | 1m³ |
| 5 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1805 | 1m³ |
| E | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 12cm hoàn trả sân nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,734 | m³ |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 dày 18cm vuốt đường ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m³ |
| F | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi