Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 22:54:00 đến ngày 2020-05-15 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,208,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6218 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,06 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,564 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,0353 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3057 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0613 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,568 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cổ móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5134 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7857 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0152 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6253 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9434 | tấn |
| 13 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1676 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80,8438 | m3 |
| 15 | Xây chèn móng đá gạch 2 lỗ không nung, chiều dày <=11 cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0115 | m3 |
| 16 | Trát chân móng kẻ roăng giả đá, dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,5648 | m2 |
| 17 | Đắp cát nền móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 156,5036 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,4485 | m3 |
| 19 | Đào móng bậc cấp, bó vỉa, ram dốc đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,6568 | m3 |
| 20 | Bê tông sạn ngang lót bậc cấp, ram dốc, cát vàng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4416 | m3 |
| 21 | Xây bậc cấp, bó vỉa, ram dốc, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,549 | m3 |
| 22 | Láng nền ram dốc dày 2cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,58 | m2 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện cột <= 0,1m2,cao <=4 m, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0171 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0171 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,8522 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,4236 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,0246 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,2141 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2454 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4948 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9146 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2184 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5067 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4496 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7591 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4449 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,1547 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,9271 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0064 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5708 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2578 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2337 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2961 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,411 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3806 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3846 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9249 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4606 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4495 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4829 | 100m2 |
| 51 | Xây tường ngoài bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,9997 | m3 |
| 52 | Xây tường trong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,3452 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,35 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,973 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,3976 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,3452 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,973 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8162 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,5597 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2931 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 287,3341 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.428,3943 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 403,076 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 392,49 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 646,06 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,29 | m2 |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144,95 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 287,3341 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.516,577 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 411,5 | m |
| 71 | Láng sênô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 117,4376 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống thoát nước sàn nhựa đk76 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,309 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống thông dầm nhựa PVC đk40 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0675 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống xả tràn nhựa PVC đk30 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,033 | 100m |
| 75 | Lắp đặt rọ chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17 | cái |
| 76 | Cửa lên mái bằng tôn KT600x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 77 | SXLD tay vịn lan can cầu thang, hành lang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 445 | m |
| 78 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9356 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9356 | tấn |
| 80 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài 0.42ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2626 | 100m2 |
| 81 | Dán ngói vảy cá Hạ Long mái xiên, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,9846 | m2 |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép trần tôn nhà vệ sinh thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3487 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép trần tôn nhà vệ sinh thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3487 | tấn |
| 84 | Đóng trần tôn nhà vệ sinh chiều dày 0.4ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8085 | 100m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 259,2 | 1m2 |
| 86 | Láng granitô hành lang, bậc cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,098 | m2 |
| 87 | Lát đá granit cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,176 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch men Ceramic 500x500mm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 527,442 | m2 |
| 89 | Lát nền chống trượt nhà vệ sinh gạch ceramic gạch 250x250mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,5972 | m2 |
| 90 | Ốp tường nhà gạch Ceramic 250x400mm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 392,554 | m2 |
| 91 | Ốp máng tiểu bằng gạch men trắng 250x250mm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,712 | m2 |
| 92 | Lắp dựng vách kính nhôm xingfa có cửa mở hất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,12 | 1m2 cấu kiện |
| 93 | Lắp dựng vách kínhnhôm xingfa cố định | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,18 | 1m2 cấu kiện |
| 94 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,4 | 1m2 cấu kiện |
| 95 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,04 | 1m2 cấu kiện |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,608 | 1m2 cấu kiện |
| 97 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,68 | 1m2 cấu kiện |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn vuông 12x12mm (Khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,8 | m2 |
| 99 | Sơn hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,4 | m2 |
| 100 | SXLD Ván khuôn máng tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0648 | 100m2 |
| 101 | SXLD cốt thép máng tiểu đk <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0314 | tấn |
| 102 | Bê tông máng tiểu nam đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5798 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây điện loại 1x4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 210 | m |
| 6 | Lắp đặt dây điện loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 420 | m |
| 7 | Lắp đặt dây điện loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 750 | m |
| 8 | Lắp đặt dây ruột gà fi16 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 548 | m |
| 9 | Lắp đặt dây ruột gà fi20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn HQ-FS-40/36x2 M8 ballast điện tử | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn 0,6m T8-18Wx1 M9G ballast điện tử | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ốp trần led d250 6w | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần 1,4m220V-75W sải cánh 1,4 kèm hộp số | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 220V/10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc loại 2 hạt 220/10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc cầu thang đảo chiều 220/10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 6A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 75A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 100A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điện tổng 600x350x200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét tròn mạ kẽm fi16, chiều dài kim 1.1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2500 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa bằng thép tròn mạ kẽm đk 12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 29 | Kéo rải dây chống sét bằng thép tròn mạ kẽm đk 16mm theo tường và mái nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC bọc dây chống sét đk20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,46 | 100m |
| 31 | Kẹp kiểm tra điện trở nối đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 32 | Đào hào đất chôn cọc tiếp địa, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,925 | m3 |
| 33 | Lấp đất chôn dây tiếp địa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,925 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC+ BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,65 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,35 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,42 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,86 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,45 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 50mm, 135 độ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm 135 độ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32x20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32x20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt gương soi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt kệ kính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt giá treo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt Lavabô INAX +xi phông+vòi(INAX L-282V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xí xổm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi đồng D15 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32x20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bể |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu INOX, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1704 | 100m3 |
| 36 | Bê tông sạn ngang VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9681 | m3 |
| 37 | Xây hầm tự hủy bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,236 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7419 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0254 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan dk <= 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0611 | tấn |
| 41 | Láng nền hầm tự hủy có đánh mầu chiều dầy 2,0 cm vữa XM cát vàng M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,4912 | m2 |
| 42 | Trát tường hầm tự hủy dày 1,5cm VXM75 (Lần 1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,6704 | m2 |
| 43 | Trát tường hầm tự hủy dày 1cm VXM75 (Lần 2) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,6704 | m2 |
| 44 | Đánh màu nguyên chất vào thành và đáy bể xi măng nguyên chất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,1616 | m2 |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50 kg, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,03 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 48 | Đổ lớp than củi vào bể tự hoại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1092 | m3 |
| 49 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1092 | m3 |
| 50 | Đổ lớp gạch vỡ 45x45 vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1092 | m3 |
| 51 | Đổ lớp gạch vỡ 30x30 vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1092 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào bể nước, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,4763 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,4921 | m3 |
| 3 | Bê tông sạn ngang lót đáy VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0953 | m3 |
| 4 | BT bể nước, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,2164 | m3 |
| 5 | Cốp pha bể nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7154 | 100m2 |
| 6 | SXLD Cốt thép đk <=10mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4966 | 1 tấn |
| 7 | SXLD Cốt thép đk <=18mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3542 | 1 tấn |
| 8 | Trát tường trong dày 2.0cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,762 | 1m2 |
| 9 | Láng nền có đánh mầu, dầy 3cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,6675 | m2 |
| 10 | Láng nắp bể không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,2525 | 1m2 |
| 11 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất các phần còn lại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 117,842 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,25 | 100m3 |
| 2 | Lót bạt sọc (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500 | m2 |
| 3 | Bê tông nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | m3 |
| 4 | Lát gạch Granito 300x300 nền sân bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500 | m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4245 | m3 |
| 6 | Lót cát bồn hoa nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9513 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,2783 | m3 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,8 | m |
| 9 | ốp gạch bồn hoa gạch thẻ Hạ Long 60x240mm VXM75 màu đỏ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,264 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi