Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200513893-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200513883
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 19:50:00 đến ngày 2020-05-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,282,685,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường + ATGT
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V E-HSMT<br/> 291,414 m3
2 Đào bùn bằng máy, đất cấp I Chương V E-HSMT 11,6566 100m3
3 Đánh cấp nền đường cấp I Chương V E-HSMT 112,98 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp II bằng thủ công Chương V E-HSMT 459,018 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đất cấp II Chương V E-HSMT 18,3607 100m3
6 Đào nền đường, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, máy ủi &lt;&#x3D;110CV, đất C3 Chương V E-HSMT 5,7112 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Chương V E-HSMT 15,7005 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly &lt;&#x3D;4km, đất C1 Chương V E-HSMT 15,7005 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 6,8853 100m3
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly &lt;&#x3D;4km, đất C2 Chương V E-HSMT 6,8853 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C3 Chương V E-HSMT 5,7112 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly &lt;&#x3D;4km, đất C3 Chương V E-HSMT 5,7112 100m3
13 Đóng cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, thủ công, đất C1 Chương V E-HSMT 52,62 100m
14 Phên nứa Chương V E-HSMT 420,9 m2
15 Đắp đất nền, lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V E-HSMT 6,8194 100m3
16 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 Chương V E-HSMT 27,2777 100m3
17 Đất mua ngoài Chương V E-HSMT 1.983,45 m3
18 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V E-HSMT 3,3192 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Chương V E-HSMT 4,8729 100m3
20 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Chương V E-HSMT 19,4918 100m3
21 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V E-HSMT 8,7713 100m3
22 Đắp lớp cát vàng tạo phẳng Chương V E-HSMT 146,19 m3
23 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 22cm, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1.072,05 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 4,0568 100m2
25 Đào móng cọc tiêu, biển báo Chương V E-HSMT 10,804 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 9,669 m3
27 Biển báo tam giác 700x700x700, PQ, dày 2mm Chương V E-HSMT 2 biển
28 Biển báo tròn D70, PQ, dày 2mm Chương V E-HSMT 2 biển
29 Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng Chương V E-HSMT 14 md
30 Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V E-HSMT 2 cái
31 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V E-HSMT 161 cái
32 Lắp đặt cọc tiêu Chương V E-HSMT 161 cái
B Thoát nước
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax &lt;&#x3D;4<br/> Chương V E-HSMT 44,46 m3
2 Ván khuôn đổ tại chỗ (Móng) Chương V E-HSMT 2,3508 100m2
3 Ván khuôn đổ tại chỗ (Xà mũ) Chương V E-HSMT 0,1344 100m2
4 Ván khuôn thép đổ BT đúc sẵn (Tấm đan) Chương V E-HSMT 0,1222 100m2
5 Bê tông M150, đá 2x4 đổ tại chỗ móng Chương V E-HSMT 60,35 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 đổ tại chỗ (Xà mũ) Chương V E-HSMT 2,74 m3
7 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 (Tấm đan BTĐS) Chương V E-HSMT 2,78 m3
8 Cốt thép tấm đan D&lt;10mm (BTĐS) Chương V E-HSMT 0,1064 tấn
9 Cốt thép tấm đan D&gt;10mm (BTĐS) Chương V E-HSMT 1,3247 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà mũ ĐK &lt;&#x3D;10mm Chương V E-HSMT 0,0648 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK &lt;&#x3D;18mm Chương V E-HSMT 0,0128 tấn
12 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,16 m3
13 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Chương V E-HSMT 108,78 m2
14 Đóng cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, thủ công, đất C1 Chương V E-HSMT 79,0744 100m
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm Chương V E-HSMT 14 cái
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Chương V E-HSMT 20 cái
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK &lt;&#x3D;1000mm Chương V E-HSMT 8 đoạn
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK &lt;&#x3D;600mm Chương V E-HSMT 12 1 đoạn
19 Nối ống bê tông bằng p&#x2F;p xảm, ĐK 1000mm Chương V E-HSMT 7 m/nối
20 Nối ống bê tông bằng p&#x2F;p xảm, ĐK 600mm Chương V E-HSMT 10 m/nối
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &gt;250kg Chương V E-HSMT 12 cái
22 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 125,03 m3
23 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V E-HSMT 19,37 m2
24 Ống nhựa PVC 1m&#x2F;1 ống, D48 Chương V E-HSMT 500 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->