Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 18:41:00 đến ngày 2020-05-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,432,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường + ATGT |
|||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V-E HSMT | 166,934 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy, đất cấp I | Chương V-E HSMT | 6,6774 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V-E HSMT | 440,974 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp II | Chương V-E HSMT | 17,639 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V-E HSMT | 1,1025 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V-E HSMT | 8,3467 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Chương V-E HSMT | 8,3467 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V-E HSMT | 6,6146 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Chương V-E HSMT | 6,6146 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V-E HSMT | 1,1025 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V-E HSMT | 1,1025 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền, lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 5,8943 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V-E HSMT | 23,5772 | 100m3 |
| 14 | Đất mua ngoài | Chương V-E HSMT | 1.544,12 | m3 |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V-E HSMT | 4,7893 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V-E HSMT | 19,1574 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V-E HSMT | 8,6208 | 100m3 |
| 18 | Đắp lớp cát vàng tạo phẳng | Chương V-E HSMT | 143,68 | m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 22cm, M250, đá 2x4 | Chương V-E HSMT | 1.053,65 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-E HSMT | 5,2052 | 100m2 |
| 21 | Đào móng biển báo | Chương V-E HSMT | 0,75 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V-E HSMT | 0,738 | m3 |
| 23 | Biển báo tam giác 700x700x700, PQ, dày 2mm | Chương V-E HSMT | 3 | biển |
| 24 | Biển báo tròn D70, PQ, dày 2mm | Chương V-E HSMT | 3 | biển |
| 25 | Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng | Chương V-E HSMT | 21 | md |
| 26 | Lắp đặt biển báo phản quang | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4<br/> | Chương V-E HSMT | 2,94 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ tại chỗ (Móng) | Chương V-E HSMT | 0,1635 | 100m2 |
| 3 | Bê tông M150, đá 2x4 đổ tại chỗ móng | Chương V-E HSMT | 5,01 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E HSMT | 4,66 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Chương V-E HSMT | 30,96 | m2 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V-E HSMT | 18,4268 | 100m |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm | Chương V-E HSMT | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Chương V-E HSMT | 30 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Chương V-E HSMT | 8 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | Chương V-E HSMT | 18 | 1 đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Chương V-E HSMT | 7 | m/nối |
| 12 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Chương V-E HSMT | 15 | m/ nối |
| 13 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Chương V-E HSMT | 8 | ống |
| 14 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,6m | Chương V-E HSMT | 18 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi