Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512226-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 14:32:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,655,687,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường bị oằn lún, ổ gà thuộc huyện Thới Bình | |||
| 1 | Đào nền đường cũ bị hư hỏng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,558 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 7,558 | 100m3 |
| 3 | Cán đá dăm nước dày 10cm | - nt - | 75,575 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 02 lớp T/C 3,0kg/m2 | - nt - | 75,575 | 100m2 |
| B | Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt, bong tróc thuộc huyện Thới Bình | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 02 lớp T/C 2,7kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 28,35 | 100m2 |
| C | Sửa chữa mặt đường bị oằn lún, ổ gà thuộc Tp. Cà Mau | |||
| 1 | Đào nền đường cũ bị hư hỏng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,627 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 10,627 | 100m3 |
| 3 | Cán đá dăm nước dày 10cm | - nt - | 106,265 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 02 lớp T/C 3,0kg/m2 | - nt - | 106,265 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng chiều dày lớp sơn 2,0mm | - nt - | 59,25 | m2 |
| D | Vuốt dốc đường vào cống Km98+136 | |||
| 1 | Cày xương mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,778 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm nước | - nt - | 0,362 | 100m3 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 03 lớp T/C 4,5kg/m2 | - nt - | 2,778 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất lề đường K=0,95 | - nt - | 0,147 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất chọn lọc | - nt - | 16,611 | m3 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng chiều dày lớp sơn 2,0mm | - nt - | 9,98 | m2 |
| E | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi