Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 08:49:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,610,877,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường | 1% chi phí xây dựng | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí các công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 2% chi phí xây dựng | 1 | Khoản |
| B | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế | 51,438 | 100m2 |
| 2 | Cắt lề đường bêtông xi măng hiện hữu dày trung bình <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,367 | 10m |
| 3 | Phá dỡ lề đường bêtông xi măng hiện hữu, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m3 |
| 4 | Đào vét hữu cơ nền đường chiều dày tối thiểu 20cm, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 16,19 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 9,404 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly tạm tính trung bình 1km bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 21,774 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường bù cao độ, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,225 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đáy móng đá mi dày 30cm, K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,164 | 100m3 |
| 9 | Trải cán CPĐD loại I lớp móng dưới dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,121 | 100m3 |
| 10 | Trải cán CPĐD loại I lớp móng trên dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,166 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp thấm bám bằng MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,78 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 34,78 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám bằng CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,78 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 34,78 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bêtông lót bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,667 | 100m2 |
| 16 | Bêtông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 18,494 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bêtông bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,543 | 100m2 |
| 18 | Bêtông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 56,852 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bêtông lót bó nền đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,359 | 100m2 |
| 20 | Bêtông lót bó nền đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,69 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bêtông bó nền đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,793 | 100m2 |
| 22 | Bêtông bó nền đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,448 | m3 |
| 23 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,265 | 100m3 |
| 24 | Bêtông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 63,239 | m3 |
| 25 | Lát gạch terrazo dày 3cm (vữa XM M75 dày 1,5cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.264,785 | m2 |
| 26 | Đắp taluy đất tận dụng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,159 | 100m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D80mm, dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 161,32 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 6,761 | 100m3 |
| 2 | Cát lót đáy móng cống (không yêu cầu độ chặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,195 | 100m3 |
| 3 | Bêtông lót đáy móng cống đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 143,878 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 87 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D600mm, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D600mm, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D1000mm, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bằng cần trục, L=4m, D1000mm, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bêtông bằng gioăng cao su D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | mối nối |
| 11 | Nối ống bêtông bằng gioăng cao su D1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | mối nối |
| 12 | Vữa xi măng M100 mối nối cống (chiều dày quy đổi 3cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,933 | m2 |
| 13 | Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,506 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất tận dụng lằn phui cống bằng máy đầm 16 tấn, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,308 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ bêtông cốt thép hầm ga hiện hữu để đấu nối thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,081 | m3 |
| 16 | Đào móng hầm ga, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,578 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly tạm tính trung bình 1km bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 5,085 | 100m3 |
| 18 | Cát lót đáy móng hầm ga (không yêu cầu độ chặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,121 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn bêtông lót đáy móng hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,225 | 100m2 |
| 20 | Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,144 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bêtông hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,462 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,439 | tấn |
| 23 | Cốt thép hầm ga đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,741 | tấn |
| 24 | Bêtông hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,746 | m3 |
| 25 | Lắp đặt phân đoạn đúc sẵn hầm ga, trọng lượng <= 3 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 26 | Ván khuôn bêtông hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,117 | 100m2 |
| 27 | Bêtông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,419 | m3 |
| 28 | Cốt thép thang hầm ga, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,119 | tấn |
| 29 | Ván khuôn bêtông khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,461 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,357 | tấn |
| 31 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,267 | tấn |
| 32 | Bêtông khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,172 | m3 |
| 33 | Thép hình khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,781 | tấn |
| 34 | Nhúng kẽm nóng thép hình khuôn, nắp, thang hầm ga, lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 899,956 | kg |
| 35 | Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 250kg (không tính vữa) | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 36 | Lắp đặt khuôn hầm ga, trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 37 | Ván khuôn bêtông lót móng miệng thu nước đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,081 | 100m2 |
| 38 | Bêtông lót đáy móng miệng thu nước đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,964 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bêtông miệng thu nước đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,212 | 100m2 |
| 40 | Bêtông miệng thu nước đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,86 | m3 |
| 41 | Đắp cát lằn phui hầm ga bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,375 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất tận dụng lằn phui hầm ga bằng máy đầm 16 tấn, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,946 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 18,729 | 100m3 |
| 2 | Cát lót đáy móng cống (không yêu cầu độ chặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,299 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE 1 vách, D500mm bằng ống nối gai | Theo hồ sơ thiết kế | 2,85 | 100m |
| 4 | Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,028 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng lằn phui cống bằng máy đầm 16 tấn, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,029 | 100m3 |
| 6 | Đào móng hầm ga, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,15 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly tạm tính trung bình 1km bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 3,905 | 100m3 |
| 8 | Cát lót đáy móng hầm ga (không yêu cầu độ chặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn bêtông lót đáy móng hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,098 | 100m2 |
| 10 | Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,488 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bêtông hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,634 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép đổ tại chỗ hầm ga, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,505 | tấn |
| 13 | Cốt thép thang hầm ga, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,175 | tấn |
| 14 | Bêtông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,714 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bêtông khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,37 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,234 | tấn |
| 17 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,242 | tấn |
| 18 | Bêtông khuôn, nắp, máng, lưỡi hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,416 | m3 |
| 19 | Thép hình khuôn, nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,842 | tấn |
| 20 | Nhúng kẽm nóng thép hình khuôn, nắp, thang hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1.016,948 | kg |
| 21 | Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 250kg (không tính vữa) | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt khuôn hầm ga, trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 23 | Đắp cát lằn phui hầm ga bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất tận dụng lằn phui hầm ga bằng máy đầm 16 tấn, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,945 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây Lim sẹt, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly tạm tính trung bình 1km bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm gốc cây Lim sẹt | Theo hồ sơ thiết kế | 10,527 | m3 |
| 4 | Vữa XM M75 dày 3cm lót bó vỉa gốc cây Lim sẹt | Theo hồ sơ thiết kế | 25,3 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa gốc cây đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,784 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 bó vỉa gốc cây đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,399 | m3 |
| 7 | Gạch xi măng lót bồn cây dày 8cm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,335 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây đúc sẵn (bó vỉa đã tính riêng) | Theo hồ sơ thiết kế | 169,62 | m |
| 9 | Đào hố trồng cây tường vi, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m3 |
| 10 | Đắp đất chọn lọc (đất tận dụng) bù cao độ dải phân cách giữa, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,733 | 100m3 |
| 11 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | vị trí |
| 12 | Vận chuyển đất phân hữu cơ từ vị trí tập kết đến hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | hố |
| 13 | Trồng cây Lim sẹt | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây Lim sẹt sau khi trồng 90 ngày bằng xe bồn 5m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cây |
| 15 | Cung cấp, vận chuyển đất đen | Theo hồ sơ thiết kế | 18,957 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,734 | 100m2 |
| 17 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ lá gừng 30 ngày bằng nước xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,734 | 100m2 |
| 18 | Trồng cây tường vi (cây kiểng) | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cây |
| 19 | Bảo dưỡng tường vi sau khi trồng 30 ngày bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100 cây |
| F | HẠNG MỤC: HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Ván khuôn móng lót đổ tại chỗ hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,608 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 móng lót đổ tại chỗ hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 46,695 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đúc sẵn hào kỹ thuật và tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 22,558 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép đúc sẵn hào kỹ thuật và tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,166 | tấn |
| 5 | Bêtông đá 1x2 M300 đúc sẵn hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 76,38 | m3 |
| 6 | Bêtông đá 1x2 M300 đúc sẵn tấm đan hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 32,545 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bêtông đúc sẵn hào kỹ thuật, trọng lượng <= 1 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 283 | cái |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bêtông đúc sẵn nắp đan hào kỹ thuật, trọng lượng <= 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 566 | cái |
| 9 | Vữa xi măng M100 trét mối nối (quy đổi bề dày 2cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,541 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng lót đổ tại chỗ hố ga hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,088 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M150 móng lót đổ tại chỗ hố ga hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 4,224 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đúc sẵn hố ga hào kỹ thuật và tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,389 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép đúc sẵn hố ga hào kỹ thuật và tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,012 | tấn |
| 14 | Cốt thép đúc sẵn hố ga hào kỹ thuật và tấm đan D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | tấn |
| 15 | Bêtông đá 1x2 M300 đúc sẵn hố ga hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 8,36 | m3 |
| 16 | Bêtông đá 1x2 M300 đúc sẵn tấm đan hố ga hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 3,41 | m3 |
| 17 | Thép hình tấm đan và hố ga hào kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,724 | tấn |
| 18 | Nhúng kẽm nóng cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 724,13 | kg |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bêtông đúc sẵn hố ga hào kỹ thuật, trọng lượng <= 2 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bêtông đúc sẵn nắp đan hố ga hào kỹ thuật, trọng lượng > 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 21 | Bêtông đá 1x2 M300 chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,577 | m3 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | 100m |
| 23 | Ván khuôn móng lót đổ tại chỗ tủ phân phối | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M150 móng lót đổ tại chỗ tủ phân phối | Theo hồ sơ thiết kế | 0,495 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đúc sẵn tủ phân phối và tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,413 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép đúc sẵn tủ phân phối và tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | tấn |
| 27 | Bêtông đá 1x2 M300 đúc sẵn tủ phân phối | Theo hồ sơ thiết kế | 3,751 | m3 |
| 28 | Bêtông đá 1x2 M300 đúc sẵn tấm đan tủ phân phối | Theo hồ sơ thiết kế | 0,198 | m3 |
| 29 | Thép hình tấm đan tủ phân phối | Theo hồ sơ thiết kế | 0,094 | tấn |
| 30 | Nhúng kẽm nóng cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 93,72 | kg |
| 31 | Cung cấp bulon chân tủ phân phối | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bêtông đúc sẵn tủ phân phối, trọng lượng <= 1 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bêtông đúc sẵn nắp đan tủ phân phối, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 34 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,039 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,388 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly tạm tính trung bình 1km bằng ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,039 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi