Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200506884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam Hàn Quốc thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 08:47:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,913,263,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | CẢI TẠO SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,855 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,855 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,855 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,928 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,142 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 196,38 | m3 |
| 7 | Trải lớp cát khô (sàng sạch dày 2cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,407 | m3 |
| 8 | Bạt nối đặc chủng tương thích với lớp đế cỏ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 935 | md |
| 9 | Keo dán đặc chủng X66 loại 15kg/1 thùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7 | thùng |
| 10 | Trải hạt cao su dầy 1cm (6kg/1m2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.927,6 | m2 |
| 11 | Hoàn thiện mặt sân bóng đá bằng lớp cỏ nhân tạo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.927,6 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,591 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,591 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,156 | m2 |
| 18 | SX và LD lưới chắn bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.488 | m2 |
| 19 | Khung thành bóng đá cả lưới:3x2x1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| C | SÂN BÓNG RỔ | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,536 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,442 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,128 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,076 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,051 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,612 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,95 | m3 |
| 9 | Láng lớp SiKa phủ bề mặt nền, sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 569,504 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,21 | m2 |
| 11 | Cột treo rổ ném bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,044 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,208 | m2 |
| 18 | SX và LD lưới chắn bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 586,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi