Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và Đào tạo năm 2020 và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 20:15:00 đến ngày 2020-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,999,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm | Chương V, E-HSMT | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | Chương V, E-HSMT | 5 | gốc |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt nền đã đào đất phong hóa (VD) | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III, đắp bù bóc phong hóa | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp III phục vụ đắp nền | Chương V, E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 0,3916 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 16,2795 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,9012 | 100m3 |
| 13 | Mua đất để dắp | Chương V, E-HSMT | 0,2252 | 100m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 39,3743 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,8946 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,5184 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,8804 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 1,2395 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 1,0552 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương V, E-HSMT | 89,4456 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,9868 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 26,2 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 18,4466 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,152 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 10,323 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0433 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,8454 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,3425 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,2297 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1899 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,8633 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,3145 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,0576 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 59,3169 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 11,6658 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,5352 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 416,905 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 502,9697 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 142,66 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 331,8 | m |
| 42 | Đắp hoa văn biểu tượng hoàn thiện trang trí hội trường | Chương V, E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 43 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 142,66 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 953,0547 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2, gạch 400x400 | Chương V, E-HSMT | 284,97 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 59,69 | m2 |
| 47 | Láng granitô nền sàn | Chương V, E-HSMT | 59,69 | m2 |
| 48 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Chương V, E-HSMT | 8,09 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 450,355 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 645,3597 | m2 |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 94,86 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 100,74 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,2717 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,2717 | tấn |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V, E-HSMT | 3,1708 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E-HSMT | 3,1708 | tấn |
| 57 | Lắp đặt bu long liên kết vì kèo | Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 318,4641 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép mở quay, kính 5mmm | Chương V, E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 60 | Vách kính nhựa lõi thép, kính 5mm | Chương V, E-HSMT | 42,67 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt, kính 5mm | Chương V, E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 3,2688 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 4,2236 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V, E-HSMT | 2,5064 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 600 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=150x150mm | Chương V, E-HSMT | 27 | hộp |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt bao gồm mặt nạ | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt bao gồm mặt nạ | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 3 hạt bao gồm mặt nạ | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đơn bao gồm mặt nạ | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường KT 300x400mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 79 | Đắp đất mương tiếp địa độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 80 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 81 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 6 | cọc |
| 82 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm | Chương V, E-HSMT | 42 | m |
| 83 | Gia công cấu kiện thép phụ kiện lắp đặt trong hệ thống chống sét KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,088 | 100m |
| 85 | Sản xuất lắp dựng quả cầu hút khí D600 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V, E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi